João Diogo Alves Rodrigues 16’
Jovane Cabral 69’
Abraham Marcus 73’
12’ João Moutinho
51’ Fra Navarro
64’ Rodrigo Zalazar
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
5
7
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảVitor Carvalho
Oumar Ngom
João Moutinho
Phạt đền
João Diogo Alves Rodrigues
Bright Arrey Mbi
Rodrigo Zalazar
Gabriel Moscardo
Jovane Cabral
Fra Navarro
Jorge Meireles
Alexandre Mussolo Sola
Rodrigo Zalazar
Florian Grillitsch
João Moutinho
Jovane Cabral
Abraham Marcus
Diego Henrique
Fra Navarro
Rodrigo Pinho
João Diogo Alves Rodrigues
Ianis Stoica
Jovane Cabral
Alisson Souza
Abraham Marcus
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Jose Gomes |
|---|---|
|
|
9,288 |
|
|
Amadora |
Trận đấu tiếp theo
11/05
15:15
CFEA
FC Famalicao
11/05
15:15
Benfica
Sporting Braga
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
3
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
32%
68%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
32 | 49 | 85 | |
| 2 |
Benfica |
32 | 47 | 76 | |
| 3 |
Sporting CP |
32 | 59 | 76 | |
| 4 |
Sporting Braga |
32 | 28 | 57 | |
| 5 |
FC Famalicao |
32 | 12 | 52 | |
| 6 |
Gil Vicente |
32 | 14 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
32 | -10 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
32 | -9 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
32 | -1 | 38 | |
| 10 |
Alverca |
32 | -16 | 38 | |
| 11 |
FC Arouca |
32 | -21 | 36 | |
| 12 |
Rio Ave |
32 | -19 | 35 | |
| 13 |
Santa Clara |
32 | -10 | 33 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
32 | -8 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
32 | -18 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
32 | -27 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
32 | -28 | 25 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
32 | -42 | 17 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
16 | 13 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
16 | 8 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
16 | -5 | 25 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 12 |
Santa Clara |
16 | -2 | 20 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 14 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -3 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
16 | -9 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
16 | -10 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -14 | 9 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 23 | 43 | |
| 2 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 22 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
16 | 12 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
16 | -2 | 24 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -9 | 16 | |
| 9 |
Estoril |
16 | -6 | 15 | |
| 10 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 11 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -16 | 14 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -6 | 14 | |
| 14 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 15 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -19 | 12 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
26 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
CF Estrela Amadora SAD
Đối đầu
Sporting Braga
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu