Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
13:00
Sporting Braga
CFEA
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
33 | 47 | 85 | |
| 2 |
Sporting CP |
33 | 62 | 79 | |
| 3 |
Benfica |
33 | 47 | 77 | |
| 4 |
Sporting Braga |
33 | 28 | 58 | |
| 5 |
FC Famalicao |
33 | 12 | 53 | |
| 6 |
Gil Vicente |
33 | 12 | 50 | |
| 7 |
Moreirense |
33 | -12 | 42 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
33 | -10 | 42 | |
| 9 |
Estoril |
33 | -1 | 39 | |
| 10 |
FC Arouca |
33 | -19 | 39 | |
| 11 |
Alverca |
33 | -16 | 39 | |
| 12 |
Santa Clara |
33 | -8 | 36 | |
| 13 |
Rio Ave |
33 | -22 | 35 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
33 | -10 | 31 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
33 | -18 | 29 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
33 | -26 | 29 | |
| 17 |
CD Tondela |
33 | -26 | 28 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
33 | -40 | 20 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
16 | 26 | 42 | |
| 2 |
Benfica |
17 | 28 | 39 | |
| 3 |
Sporting CP |
16 | 37 | 38 | |
| 4 |
Gil Vicente |
17 | 11 | 30 | |
| 5 |
Sporting Braga |
16 | 16 | 29 | |
| 6 |
FC Famalicao |
16 | 14 | 28 | |
| 7 |
Vitoria Guimaraes |
17 | 7 | 28 | |
| 8 |
Moreirense |
16 | -1 | 26 | |
| 9 |
Alverca |
17 | -5 | 26 | |
| 10 |
Estoril |
16 | 5 | 23 | |
| 11 |
Santa Clara |
17 | 0 | 23 | |
| 12 |
FC Arouca |
16 | -5 | 22 | |
| 13 |
CF Estrela Amadora SAD |
17 | -3 | 18 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
16 | -2 | 17 | |
| 15 |
Rio Ave |
17 | -12 | 15 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
16 | -8 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
17 | -8 | 13 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
17 | -12 | 12 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
17 | 21 | 43 | |
| 2 |
Sporting CP |
17 | 25 | 41 | |
| 3 |
Benfica |
16 | 19 | 38 | |
| 4 |
Sporting Braga |
17 | 12 | 29 | |
| 5 |
FC Famalicao |
17 | -2 | 25 | |
| 6 |
Gil Vicente |
16 | 1 | 20 | |
| 7 |
Rio Ave |
16 | -10 | 20 | |
| 8 |
FC Arouca |
17 | -14 | 17 | |
| 9 |
Moreirense |
17 | -11 | 16 | |
| 10 |
Estoril |
17 | -6 | 16 | |
| 11 |
Casa Pia AC |
17 | -18 | 15 | |
| 12 |
CD Tondela |
16 | -18 | 15 | |
| 13 |
Vitoria Guimaraes |
16 | -17 | 14 | |
| 14 |
Nacional da Madeira |
17 | -8 | 14 | |
| 15 |
Alverca |
16 | -11 | 13 | |
| 16 |
Santa Clara |
16 | -8 | 13 | |
| 17 |
CF Estrela Amadora SAD |
16 | -15 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
16 | -28 | 8 |
Champions League league stage
UEFA EL Qualification
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
27 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
22 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
20 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
16 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
16 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Murilo de Souza Costa |
|
11 |
| 10 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
CF Estrela Amadora SAD
Đối đầu
Rio Ave
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu