Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
5
8
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJose Sequera
mario alvarez
felix diaz
Dimas Meza
felix diaz
Erick Barrios
Sergio·Sulbaran
Loureins Manuel Martínez Eizaga
jaime moreno
Isai Valladares
Santos Torrealba
Richard Celis
Jose Barragan
Richard Celis
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Carolina de Barinas |
|---|---|
|
|
24,396 |
|
|
Barinas, Venezuela |
Trận đấu tiếp theo
24/05
Unknown
Carabobo
Deportivo Tachira
31/05
Unknown
Deportivo Metropolitano
Carabobo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
30%
70%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Guaira |
13 | 9 | 27 | |
| 2 |
Metropolitanos FC |
13 | 7 | 25 | |
| 3 |
Deportivo Tachira |
13 | 5 | 24 | |
| 4 |
Universidad Central de Venezuela |
13 | 4 | 23 | |
| 5 |
Portuguesa FC |
13 | 8 | 20 | |
| 6 |
Estudiantes Merida FC |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
Carabobo |
13 | 9 | 19 | |
| 8 |
Academia Puerto Cabello |
13 | 2 | 17 | |
| 9 |
Zamora Barinas |
13 | 0 | 17 | |
| 10 |
Caracas FC |
13 | -2 | 15 | |
| 11 |
Rayo Zuliano |
13 | -10 | 14 | |
| 12 |
Monagas SC |
13 | -8 | 11 | |
| 13 |
Academia Anzoategui |
13 | -10 | 9 | |
| 14 |
Trujillanos |
13 | -17 | 4 |
Title Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Metropolitanos FC |
7 | 6 | 15 | |
| 2 |
Carabobo |
7 | 11 | 15 | |
| 3 |
Portuguesa FC |
7 | 8 | 14 | |
| 4 |
Deportivo Tachira |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Deportivo La Guaira |
6 | 5 | 12 | |
| 6 |
Universidad Central de Venezuela |
6 | 3 | 11 | |
| 7 |
Monagas SC |
7 | 2 | 11 | |
| 8 |
Estudiantes Merida FC |
6 | 1 | 10 | |
| 9 |
Academia Puerto Cabello |
6 | 5 | 10 | |
| 10 |
Caracas FC |
7 | 0 | 10 | |
| 11 |
Zamora Barinas |
6 | 0 | 9 | |
| 12 |
Rayo Zuliano |
6 | -3 | 7 | |
| 13 |
Trujillanos |
7 | -7 | 3 | |
| 14 |
Academia Anzoategui |
6 | -7 | 2 |
Title Play-offs
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Deportivo La Guaira |
7 | 4 | 15 | |
| 2 |
Universidad Central de Venezuela |
7 | 1 | 12 | |
| 3 |
Deportivo Tachira |
6 | 2 | 11 | |
| 4 |
Metropolitanos FC |
6 | 1 | 10 | |
| 5 |
Estudiantes Merida FC |
7 | 2 | 10 | |
| 6 |
Zamora Barinas |
7 | 0 | 8 | |
| 7 |
Academia Puerto Cabello |
7 | -3 | 7 | |
| 8 |
Rayo Zuliano |
7 | -7 | 7 | |
| 9 |
Academia Anzoategui |
7 | -3 | 7 | |
| 10 |
Portuguesa FC |
6 | 0 | 6 | |
| 11 |
Caracas FC |
6 | -2 | 5 | |
| 12 |
Carabobo |
6 | -2 | 4 | |
| 13 |
Trujillanos |
6 | -10 | 1 | |
| 14 |
Monagas SC |
6 | -10 | 0 |
Title Play-offs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Kevin Quejada |
|
11 |
| 2 |
Jonathan Canete |
|
7 |
| 3 |
Jovanny Bolivar |
|
6 |
| 4 |
Ronald José Rodríguez |
|
6 |
| 5 |
Miku Fedor |
|
6 |
| 6 |
Juan Manuel Cuesta |
|
5 |
| 7 |
Lewuis pena |
|
4 |
| 8 |
Flabian Londono Bedoya |
|
4 |
| 9 |
Eric Ramirez |
|
4 |
| 10 |
Yohandry Orozco |
|
3 |
Zamora Barinas
Đối đầu
Carabobo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu