1 6

Kết thúc

6’ Umberto de lucia

41’ matteo zenoni

57’ matteo zenoni

71’ Simone Benincasa

86’ Giammario Piscitella

88’ Giammario Piscitella

Tỷ lệ kèo

1

22.68

X

14.35

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Cailungo

36%

SS Virtus

64%

3

16

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
6’
Umberto de lucia

Umberto de lucia

7’
1-1
1-2
39’

1-2
41’
matteo zenoni

matteo zenoni

49’

Mirco De Santis

1-3
57’
matteo zenoni

matteo zenoni

67’

Alessandro Golinucci

Ivan Buonocunto

1-4
71’

71’

Simone Benincasa

Phạt đền

1-5
86’
Giammario Piscitella

Giammario Piscitella

1-6
88’
Giammario Piscitella

Giammario Piscitella

Kết thúc trận đấu
1-6

Đối đầu

Xem tất cả
Cailungo
5 Trận thắng 28%
2 Trận hoà 11%
SS Virtus
11 Trận thắng 61%
Cailungo

6 - 0

SS Virtus
Cailungo

2 - 0

SS Virtus
Cailungo

0 - 7

SS Virtus
Cailungo

0 - 3

SS Virtus
Cailungo

3 - 0

SS Virtus
Cailungo

4 - 2

SS Virtus
Cailungo

1 - 3

SS Virtus
Cailungo

0 - 2

SS Virtus
Cailungo

0 - 0

SS Virtus
Cailungo

1 - 2

SS Virtus
Cailungo

1 - 4

SS Virtus
Cailungo

1 - 3

SS Virtus
Cailungo

0 - 1

SS Virtus
Cailungo

2 - 3

SS Virtus
Cailungo

3 - 2

SS Virtus
Cailungo

3 - 0

SS Virtus
Cailungo

0 - 1

SS Virtus
Cailungo

0 - 0

SS Virtus

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

SS Virtus

30

56

72

15

Cailungo

30

-48

11

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Cailungo

36%

SS Virtus

64%

3 Phạt góc 16
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cailungo

1

SS Virtus

6

6 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cailungo

42%

SS Virtus

58%

Bàn thắng

Cailungo

1

SS Virtus

2

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Cailungo

30%

SS Virtus

70%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cailungo

0

SS Virtus

4

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tre Fiori

Tre Fiori

30 50 73
2
SS Virtus

SS Virtus

30 56 72
3
Tre Penne

Tre Penne

30 53 70
4
SP La Fiorita

SP La Fiorita

30 39 62
5
Folgore/Falciano

Folgore/Falciano

30 34 57
6
SP Domagnano

SP Domagnano

30 23 49
7
Fiorentino

Fiorentino

30 -5 46
8
SP Cosmos

SP Cosmos

30 7 42
9
AC Juvenes

AC Juvenes

30 -2 37
10
SP Libertas

SP Libertas

30 -31 35
11
S.S Pennarossa

S.S Pennarossa

30 -24 32
12
San Giovanni

San Giovanni

30 -19 31
13
Faetano

Faetano

30 -33 22
14
San Marino Academy U22

San Marino Academy U22

30 -37 16
15
Cailungo

Cailungo

30 -48 11
16
Murata

Murata

30 -63 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
SS Virtus

SS Virtus

15 29 41
2
Tre Fiori

Tre Fiori

15 27 38
3
Tre Penne

Tre Penne

15 28 35
4
SP La Fiorita

SP La Fiorita

15 19 30
5
Folgore/Falciano

Folgore/Falciano

15 18 29
6
SP Domagnano

SP Domagnano

15 10 24
7
SP Cosmos

SP Cosmos

15 4 22
8
SP Libertas

SP Libertas

15 -14 20
9
San Giovanni

San Giovanni

15 -5 20
10
AC Juvenes

AC Juvenes

15 -2 19
11
Fiorentino

Fiorentino

15 -12 17
12
S.S Pennarossa

S.S Pennarossa

15 -10 16
13
Faetano

Faetano

15 -16 11
14
San Marino Academy U22

San Marino Academy U22

15 -23 7
15
Cailungo

Cailungo

15 -24 3
16
Murata

Murata

15 -37 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tre Fiori

Tre Fiori

15 23 35
2
Tre Penne

Tre Penne

15 25 35
3
SP La Fiorita

SP La Fiorita

15 20 32
4
SS Virtus

SS Virtus

15 27 31
5
Fiorentino

Fiorentino

15 7 29
6
Folgore/Falciano

Folgore/Falciano

15 16 28
7
SP Domagnano

SP Domagnano

15 13 25
8
SP Cosmos

SP Cosmos

15 3 20
9
AC Juvenes

AC Juvenes

15 0 18
10
S.S Pennarossa

S.S Pennarossa

15 -14 16
11
SP Libertas

SP Libertas

15 -17 15
12
San Giovanni

San Giovanni

15 -14 11
13
Faetano

Faetano

15 -17 11
14
San Marino Academy U22

San Marino Academy U22

15 -14 9
15
Cailungo

Cailungo

15 -24 8
16
Murata

Murata

15 -26 5
San Marino Campionato di Calcio Đội bóng G
1
A. Garcia

A. Garcia

Folgore/Falciano 11
2
Matteo Prandelli

Matteo Prandelli

Tre Fiori 10
3
Matthias Bonetti

Matthias Bonetti

SP Domagnano 9
4
Mattia Zanni

Mattia Zanni

San Giovanni 7
5
matteo zenoni

matteo zenoni

SS Virtus 7
6
Stefano Scappini

Stefano Scappini

SS Virtus 7
7
Tommaso Leon Bernardi

Tommaso Leon Bernardi

Tre Fiori 7
8
Imre Badalassi

Imre Badalassi

Tre Penne 7
9
M. Aprea

M. Aprea

AC Juvenes 7
10
Simone Benincasa

Simone Benincasa

SS Virtus 6

Cailungo

Đối đầu

SS Virtus

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Cailungo
5 Trận thắng 28%
2 Trận hoà 11%
SS Virtus
11 Trận thắng 61%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

22.68
14.35
1.03
67
34
1
17
9
1.03
23
10
1.06
21
12
1.06
13
5.75
1.05
22
12
1.04

Chủ nhà

Đội khách

-2.75 0.93
+2.75 0.79
-0.25 0.3
+0.25 2.45
-2.75 0.73
+2.75 0.6

Xỉu

Tài

U 3.75 0.77
O 3.75 0.96
U 7.5 0.18
O 7.5 3.65
U 3.5 0.71
O 3.5 0.95
U 2.5 2
O 2.5 0.33
U 2.5 2.2
O 2.5 0.3
U 3.75 0.61
O 3.75 0.73
U 3.5 0.7
O 3.5 0.95

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.