M Evaristi 79’
Soufiane Belward 83’
90’+3 L. Cecchetti
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
5
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAngelo Faetanini
Luca Pesenti
Gianmaria Borghini
F. Pasolini
Nicola Della Valle
Sami Abouzziane
L. Cecchetti
Nicola Della Valle
S. Sartini
M Evaristi
Andrea dolcini
Francesco Mariano
Soufiane Belward
Nicola Sartini
Nicolò Amadori
Gianluigi Galeone
Sami Abouzziane
L. Cecchetti
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tre Fiori |
30 | 50 | 73 | |
| 2 |
SS Virtus |
30 | 56 | 72 | |
| 3 |
Tre Penne |
30 | 53 | 70 | |
| 4 |
SP La Fiorita |
30 | 39 | 62 | |
| 5 |
Folgore/Falciano |
30 | 34 | 57 | |
| 6 |
SP Domagnano |
30 | 23 | 49 | |
| 7 |
Fiorentino |
30 | -5 | 46 | |
| 8 |
SP Cosmos |
30 | 7 | 42 | |
| 9 |
AC Juvenes |
30 | -2 | 37 | |
| 10 |
SP Libertas |
30 | -31 | 35 | |
| 11 |
S.S Pennarossa |
30 | -24 | 32 | |
| 12 |
San Giovanni |
30 | -19 | 31 | |
| 13 |
Faetano |
30 | -33 | 22 | |
| 14 |
San Marino Academy U22 |
30 | -37 | 16 | |
| 15 |
Cailungo |
30 | -48 | 11 | |
| 16 |
Murata |
30 | -63 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SS Virtus |
15 | 29 | 41 | |
| 2 |
Tre Fiori |
15 | 27 | 38 | |
| 3 |
Tre Penne |
15 | 28 | 35 | |
| 4 |
SP La Fiorita |
15 | 19 | 30 | |
| 5 |
Folgore/Falciano |
15 | 18 | 29 | |
| 6 |
SP Domagnano |
15 | 10 | 24 | |
| 7 |
SP Cosmos |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
SP Libertas |
15 | -14 | 20 | |
| 9 |
San Giovanni |
15 | -5 | 20 | |
| 10 |
AC Juvenes |
15 | -2 | 19 | |
| 11 |
Fiorentino |
15 | -12 | 17 | |
| 12 |
S.S Pennarossa |
15 | -10 | 16 | |
| 13 |
Faetano |
15 | -16 | 11 | |
| 14 |
San Marino Academy U22 |
15 | -23 | 7 | |
| 15 |
Cailungo |
15 | -24 | 3 | |
| 16 |
Murata |
15 | -37 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tre Fiori |
15 | 23 | 35 | |
| 2 |
Tre Penne |
15 | 25 | 35 | |
| 3 |
SP La Fiorita |
15 | 20 | 32 | |
| 4 |
SS Virtus |
15 | 27 | 31 | |
| 5 |
Fiorentino |
15 | 7 | 29 | |
| 6 |
Folgore/Falciano |
15 | 16 | 28 | |
| 7 |
SP Domagnano |
15 | 13 | 25 | |
| 8 |
SP Cosmos |
15 | 3 | 20 | |
| 9 |
AC Juvenes |
15 | 0 | 18 | |
| 10 |
S.S Pennarossa |
15 | -14 | 16 | |
| 11 |
SP Libertas |
15 | -17 | 15 | |
| 12 |
San Giovanni |
15 | -14 | 11 | |
| 13 |
Faetano |
15 | -17 | 11 | |
| 14 |
San Marino Academy U22 |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Cailungo |
15 | -24 | 8 | |
| 16 |
Murata |
15 | -26 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Garcia |
|
11 |
| 2 |
Matteo Prandelli |
|
10 |
| 3 |
Matthias Bonetti |
|
9 |
| 4 |
Mattia Zanni |
|
7 |
| 5 |
matteo zenoni |
|
7 |
| 6 |
Stefano Scappini |
|
7 |
| 7 |
Tommaso Leon Bernardi |
|
7 |
| 8 |
Imre Badalassi |
|
7 |
| 9 |
M. Aprea |
|
7 |
| 10 |
Simone Benincasa |
|
6 |
Fiorentino
Đối đầu
AC Juvenes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu