1 1

Fulltime

Tỷ lệ kèo

1

15

X

1.04

2

13

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Busaiteen

55%

Buri

45%

2 Sút trúng đích 4

7

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
21’

69’
69’

78’

89’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Busaiteen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Buri
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

7

Busaiteen

18

-4

19

8

Buri

18

-11

19

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Busaiteen

55%

Buri

45%

2 Sút trúng đích 4
7 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 1

GOALS

Busaiteen

1

Buri

1

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Busaiteen

55%

Buri

45%

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Busaiteen

55%

Buri

45%

2 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ittifaq

Al-Ittifaq

18 50 44
2
East Riffa

East Riffa

18 23 42
3
Manama Club

Manama Club

18 22 37
4
Al-Ittihad(BHR)

Al-Ittihad(BHR)

18 16 34
5
Al-Hala

Al-Hala

18 12 33
6
Um Alhassam

Um Alhassam

18 -2 25
7
Busaiteen

Busaiteen

18 -4 19
8
Buri

Buri

18 -11 19
9
Isa Town

Isa Town

18 -10 13
10
Etehad Alreef

Etehad Alreef

18 -27 11
11
Al-Tadhmon

Al-Tadhmon

18 -26 9
12
Qalali

Qalali

18 -43 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Riffa

East Riffa

9 9 20
2
Manama Club

Manama Club

9 12 19
3
Al-Ittifaq

Al-Ittifaq

9 27 19
4
Al-Hala

Al-Hala

9 7 17
5
Al-Ittihad(BHR)

Al-Ittihad(BHR)

9 7 15
6
Um Alhassam

Um Alhassam

9 0 14
7
Buri

Buri

9 0 14
8
Busaiteen

Busaiteen

9 -6 8
9
Isa Town

Isa Town

9 -7 6
10
Al-Tadhmon

Al-Tadhmon

9 -20 2
11
Qalali

Qalali

9 -26 2
12
Etehad Alreef

Etehad Alreef

9 -19 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ittifaq

Al-Ittifaq

9 23 25
2
East Riffa

East Riffa

9 14 22
3
Al-Ittihad(BHR)

Al-Ittihad(BHR)

9 9 19
4
Manama Club

Manama Club

9 10 18
5
Al-Hala

Al-Hala

9 5 16
6
Busaiteen

Busaiteen

9 2 11
7
Um Alhassam

Um Alhassam

9 -2 11
8
Etehad Alreef

Etehad Alreef

9 -8 10
9
Isa Town

Isa Town

9 -3 7
10
Al-Tadhmon

Al-Tadhmon

9 -6 7
11
Qalali

Qalali

9 -17 7
12
Buri

Buri

9 -11 5

Không có dữ liệu

Busaiteen

Đối đầu

Buri

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Busaiteen
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Buri
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

15
1.04
13
13
1.01
12
89.37
5.83
1.08
12
1.05
12
15
1.02
14
10
1.11
9
13
1.01
12
15
1.06
13
17
1.04
15
15
1.02
14
50
5.8
1.07
9.15
1.12
8.35
15
1.04
14.5
13
1.01
12
8.39
1.17
7.89

Chủ nhà

Đội khách

0 0.97
0 0.82
-0.25 0.01
+0.25 3.22
0 1.01
0 0.79
0 0.98
0 0.73
0 0.91
0 0.81
0 1.01
0 0.79
0 1.01
0 0.83
0 1.02
0 0.76
0 0.9
0 0.75
0 1.01
0 1.36
0 0.96
0 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.05
O 2.5 9.5
U 2.5 0.02
O 2.5 3.12
U 1.5 0.23
O 1.5 2.35
U 2.5 0.05
O 2.5 6.5
U 2.5 0.03
O 2.5 7.14
U 2.5 0.8
O 2.5 0.85
U 2.5 0
O 2.5 3.1
U 2.5 0.26
O 2.5 2.7
U 2.5 0.04
O 2.5 6.5
U 2.5 0.02
O 2.5 7.69
U 2.5 0.08
O 2.5 4.54
U 2.5 0.06
O 2.5 3.57
U 2.5 0.04
O 2.5 6.28
U 2.5 0.02
O 2.5 3.33
U 1.5 0.33
O 1.5 2.22

Xỉu

Tài

U 11.5 0.4
O 11.5 1.75
U 11.5 0.68
O 11.5 1.03

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.