Tỷ lệ kèo

1

12.83

X

6.31

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al-Tadhmon

47%

East Riffa

53%

1 Sút trúng đích 9

0

11

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
14’

0-2
17’

0-3
57’

0-4
66’

70’

Kết thúc trận đấu
0-4

Đối đầu

Xem tất cả
Al-Tadhmon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
East Riffa
11 Trận thắng 100%
East Riffa

3 - 0

Al-Tadhmon
Al-Tadhmon

0 - 1

East Riffa
Al-Tadhmon

0 - 6

East Riffa
East Riffa

2 - 1

Al-Tadhmon
Al-Tadhmon

0 - 4

East Riffa
East Riffa

5 - 0

Al-Tadhmon
Al-Tadhmon

1 - 4

East Riffa
East Riffa

6 - 0

Al-Tadhmon
Al-Tadhmon

0 - 6

East Riffa
East Riffa

5 - 0

Al-Tadhmon
East Riffa

4 - 0

Al-Tadhmon

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

East Riffa

20

24

46

11

Al-Tadhmon

21

-29

12

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Madinet Hamad Stadium
Sức chứa
Địa điểm
Hamad Town, Bahrain

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al-Tadhmon

47%

East Riffa

53%

1 Sút trúng đích 9
0 Phạt góc 11
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Tadhmon

0

East Riffa

4

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
9 Sút trúng đích 9

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Tadhmon

44%

East Riffa

56%

1 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Al-Tadhmon

0

East Riffa

2

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Al-Tadhmon

50%

East Riffa

50%

0 Sút trúng đích 4
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al-Tadhmon

0

East Riffa

2

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ittifaq

Al-Ittifaq

20 50 47
2
East Riffa

East Riffa

20 24 46
3
Manama Club

Manama Club

21 25 41
4
Al-Ittihad(BHR)

Al-Ittihad(BHR)

20 22 40
5
Al-Hala

Al-Hala

20 12 36
6
Um Alhassam

Um Alhassam

21 -4 26
7
Buri

Buri

21 -7 26
8
Isa Town

Isa Town

21 -5 22
9
Busaiteen

Busaiteen

20 -5 20
10
Etehad Alreef

Etehad Alreef

20 -28 12
11
Al-Tadhmon

Al-Tadhmon

21 -29 12
12
Qalali

Qalali

21 -55 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
East Riffa

East Riffa

10 9 21
2
Al-Ittifaq

Al-Ittifaq

10 26 19
3
Manama Club

Manama Club

10 11 19
4
Al-Ittihad(BHR)

Al-Ittihad(BHR)

10 12 18
5
Al-Hala

Al-Hala

10 6 17
6
Um Alhassam

Um Alhassam

11 -1 15
7
Buri

Buri

10 0 15
8
Isa Town

Isa Town

10 -6 9
9
Busaiteen

Busaiteen

10 -7 8
10
Al-Tadhmon

Al-Tadhmon

11 -24 2
11
Qalali

Qalali

11 -33 2
12
Etehad Alreef

Etehad Alreef

10 -20 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al-Ittifaq

Al-Ittifaq

10 24 28
2
East Riffa

East Riffa

10 15 25
3
Manama Club

Manama Club

11 14 22
4
Al-Ittihad(BHR)

Al-Ittihad(BHR)

10 10 22
5
Al-Hala

Al-Hala

10 6 19
6
Isa Town

Isa Town

11 1 13
7
Busaiteen

Busaiteen

10 2 12
8
Um Alhassam

Um Alhassam

10 -3 11
9
Buri

Buri

11 -7 11
10
Etehad Alreef

Etehad Alreef

10 -8 11
11
Al-Tadhmon

Al-Tadhmon

10 -5 10
12
Qalali

Qalali

10 -22 7

Không có dữ liệu

Al-Tadhmon

Đối đầu

East Riffa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al-Tadhmon
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
East Riffa
11 Trận thắng 100%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

12.83
6.31
1.17
34
26
1
15.5
9.6
1.01
11
5.6
1.15
67
29
1.01
12
4.65
1.22
151
151
1.01
34
26
1.01
23
8
1.01
60
30
1.01
52
7.5
1.03
30
8.2
1.03
15.7
10.2
1.04
268
39
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.29
+0.25 2.49
0 3.4
0 0.2
-0.25 0.14
+0.25 2.27
-0.25 0.03
+0.25 4.34
0 3.4
0 0.21
-0.25 0.21
+0.25 1.66
0 1.78
0 0.36
0 1.63
0 0.45
0 1.69
0 0.33
-0.5 0.01
+0.5 9.01

Xỉu

Tài

U 4.5 0.28
O 4.5 2.52
U 4.5 0.09
O 4.5 6.4
U 4.5 0.12
O 4.5 2.38
U 4.5 0.16
O 4.5 2.98
U 2.5 1
O 2.5 0.67
U 4.5 0.02
O 4.5 4.54
U 2.5 1.38
O 2.5 0.5
U 4.5 0
O 4.5 6.4
U 4.5 0.18
O 4.5 1.83
U 4.5 0.01
O 4.5 9
U 4.5 0.02
O 4.5 4.54
U 4.5 0.15
O 4.5 3.44
U 4.5 0.01
O 4.5 3.7
U 4.75 0.07
O 4.75 5.1

Xỉu

Tài

U 10.5 0.4
O 10.5 1.75
U 8.5 0.95
O 8.5 0.85

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.