Tỷ lệ kèo

1

1.01

X

12

2

20

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Buriram United

75%

Dynamic Herb Cebu

25%

10 Sút trúng đích 1

15

0

0

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Sandy Walsh

Sandy Walsh

18’
1-0
22’

Göktuğ Demiroğlu

Goran Čaušić

Goran Čaušić

31’
2-0
Kingsley Schindler

Kingsley Schindler

34’
3-0
Phitiwat Sookjitthammakul

Phitiwat Sookjitthammakul

38’
4-0

Theerathon Bunmathan

55’

Nathakorn Rattanasuwan

Emmanuel Toku

60’
Nathakorn Rattanasuwan

Nathakorn Rattanasuwan

64’
5-0
66’

Thomas Glen Ramos

Marius lupu

Narubadin Weerawatnodom

Theerathon Bunmathan

74’

Ratthanakorn Maikami

Goran Čaušić

82’
85’

Elijah Liao

Kazuha Sudo

87’

Anderson Rene Pinto Nogueira

Kết thúc trận đấu
0-0

92’
6-0

Đối đầu

Xem tất cả
Buriram United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamic Herb Cebu
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Chang Arena
Sức chứa
32,600
Địa điểm
Buriram, Thailand

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Buriram United

75%

Dynamic Herb Cebu

25%

5 Kiến tạo 0
32 Tổng cú sút 3
10 Sút trúng đích 1
10 Cú sút bị chặn 0
15 Phạt góc 0
5 Đá phạt 13
8 Phá bóng 41
14 Phạm lỗi 5
2 Việt vị 0
512 Đường chuyền 187
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Buriram United

6

Dynamic Herb Cebu

0

0 Bàn thua 6

Cú sút

32 Tổng cú sút 3
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
10 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Bàn từ phản công nhanh 0
2 Việt vị 0

Đường chuyền

512 Đường chuyền 187
470 Độ chính xác chuyền bóng 134
25 Đường chuyền quyết định 1
46 Tạt bóng 2
22 Độ chính xác tạt bóng 0
36 Chuyền dài 49
27 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

69 Tranh chấp 69
34 Tranh chấp thắng 35
11 Rê bóng 12
1 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 13
6 Cắt bóng 7
8 Phá bóng 41

Kỷ luật

14 Phạm lỗi 5
5 Bị phạm lỗi 8
1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

99 Mất bóng 90

Kiểm soát bóng

Buriram United

77%

Dynamic Herb Cebu

23%

22 Tổng cú sút 2
8 Sút trúng đích 1
7 Cú sút bị chặn 0
3 Phá bóng 27
252 Đường chuyền 80
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Buriram United

4

Dynamic Herb Cebu

0

Cú sút

22 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
1 Dội khung gỗ 0
7 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

252 Đường chuyền 80
15 Đường chuyền quyết định 1
29 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

5 Tổng tắc bóng 5
1 Cắt bóng 2
3 Phá bóng 27

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

54 Mất bóng 39

Kiểm soát bóng

Buriram United

73%

Dynamic Herb Cebu

27%

10 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 14
2 Việt vị 0
260 Đường chuyền 107
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Buriram United

2

Dynamic Herb Cebu

0

Cú sút

10 Tổng cú sút 1
0 Sút trúng đích 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

260 Đường chuyền 107
10 Đường chuyền quyết định 0
17 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 8
5 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 14

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

45 Mất bóng 51

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

5 9 9
2
Selangor FC

Selangor FC

5 4 9
3
BG Pathum United

BG Pathum United

5 2 8
4
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

5 3 7
5
Tampines Rovers FC

Tampines Rovers FC

5 -7 6
6
Dynamic Herb Cebu

Dynamic Herb Cebu

5 -11 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

5 10 13
2
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

5 9 11
3
Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC

5 4 8
4
Bangkok United FC

Bangkok United FC

5 -6 5
5
Lion City Sailors

Lion City Sailors

5 -6 4
6
Shan United

Shan United

5 -11 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Selangor FC

Selangor FC

3 4 7
2
BG Pathum United

BG Pathum United

3 3 7
3
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

2 6 6
4
Buriram United

Buriram United

3 6 5
5
Tampines Rovers FC

Tampines Rovers FC

2 -2 3
6
Dynamic Herb Cebu

Dynamic Herb Cebu

2 -2 1
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

3 9 9
2
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

3 4 7
3
Bangkok United FC

Bangkok United FC

3 -2 4
4
Lion City Sailors

Lion City Sailors

2 -1 3
5
Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC

2 0 2
6
Shan United

Shan United

2 -6 0

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Buriram United

Buriram United

2 3 4
2
Tampines Rovers FC

Tampines Rovers FC

3 -5 3
3
Selangor FC

Selangor FC

2 0 2
D ?
4
BG Pathum United

BG Pathum United

2 -1 1
5
Cong An Ha Noi FC

Cong An Ha Noi FC

3 -3 1
6
Dynamic Herb Cebu

Dynamic Herb Cebu

3 -9 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thep Xanh Nam Dinh FC

Thep Xanh Nam Dinh FC

2 6 6
2
Preah Khan Reach Svay Rieng FC

Preah Khan Reach Svay Rieng FC

3 4 6
3
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

2 0 2
4
Bangkok United FC

Bangkok United FC

2 -4 1
5
Lion City Sailors

Lion City Sailors

3 -5 1
6
Shan United

Shan United

3 -5 0

Qualified

Asean Club Championship Shopee Cup Đội bóng G
1
Nguyễn Xuân Son

Nguyễn Xuân Son

Thep Xanh Nam Dinh FC 7
2
Guilherme Bissoli

Guilherme Bissoli

Buriram United 6
3
Hide Higashikawa

Hide Higashikawa

Tampines Rovers FC 5
4
Bergson Gustavo Silveira da Silva

Bergson Gustavo Silveira da Silva

Johor Darul Ta'zim FC 5
5
Faisal Halim

Faisal Halim

Selangor FC 4
6
Patrick Robson de Souza Monteiro

Patrick Robson de Souza Monteiro

Preah Khan Reach Svay Rieng FC 3
7
Goran Čaušić

Goran Čaušić

Buriram United 3
8
Chanathip Songkrasin

Chanathip Songkrasin

BG Pathum United 3
9
Alan Grafite

Alan Grafite

Cong An Ha Noi FC 3
10
Joao Figueiredo

Joao Figueiredo

Johor Darul Ta'zim FC 3

Buriram United

Đối đầu

Dynamic Herb Cebu

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Buriram United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dynamic Herb Cebu
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.01
12
20
1.02
14.85
20.43
1.05
13
29
1.01
12
20
1.05
10
22
1.04
13
34
1.01
9.25
12.2
1.04
12
56
1.05
11.9
20
1.02
10.5
41
1.05
13
23
1.03
11.4
18.7
1.03
11.5
27

Chủ nhà

Đội khách

+3.5 1
-3.5 0.84
+3.5 0.9
-3.5 0.81
+3.5 0.98
-3.5 0.83
+3.5 0.99
-3.5 0.83
+3.25 0.88
-3.25 0.96
+3.25 0.84
-3.25 0.86
+3.5 0.97
-3.5 0.82
+2.75 0.9
-2.75 0.82
+3.25 0.89
-3.25 0.95
+3.25 0.83
-3.25 1.01
+3.5 1.01
-3.5 0.81
+3.5 0.87
-3.5 0.77

Xỉu

Tài

U 4 0.99
O 4 0.83
U 4 0.93
O 4 0.78
U 4 0.98
O 4 0.83
U 4 0.98
O 4 0.82
U 4 0.8
O 4 0.87
U 3.5 1.3
O 3.5 0.53
U 4 0.99
O 4 0.83
U 4 0.72
O 4 0.9
U 4 0.97
O 4 0.82
U 4 0.97
O 4 0.81
U 3.5 1.2
O 3.5 0.55
U 4 0.98
O 4 0.84
U 4 1.01
O 4 0.81
U 4 0.97
O 4 0.83
U 4 0.9
O 4 0.75

Xỉu

Tài

U 10.5 0.9
O 10.5 0.8
U 10.5 1
O 10.5 0.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.