Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
75%
25%
15
0
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Sandy Walsh
Göktuğ Demiroğlu
Goran Čaušić
Kingsley Schindler
Phitiwat Sookjitthammakul
Theerathon Bunmathan
Nathakorn Rattanasuwan
Emmanuel Toku
Nathakorn Rattanasuwan
Thomas Glen Ramos
Marius lupu
Narubadin Weerawatnodom
Theerathon Bunmathan
Ratthanakorn Maikami
Goran Čaušić
Elijah Liao
Kazuha Sudo
Anderson Rene Pinto Nogueira
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Chang Arena |
|---|---|
|
|
32,600 |
|
|
Buriram, Thailand |
Trận đấu tiếp theo
13/05
07:30
Buriram United
JDT
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
75%
25%
Bàn thắng
6
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
77%
23%
Bàn thắng
4
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
73%
27%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
5 | 9 | 9 | |
| 2 |
Selangor FC |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
BG Pathum United |
5 | 2 | 8 | |
| 4 |
Cong An Ha Noi FC |
5 | 3 | 7 | |
| 5 |
Tampines Rovers FC |
5 | -7 | 6 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
5 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Johor Darul Ta'zim FC |
5 | 9 | 11 | |
| 3 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
5 | 4 | 8 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Lion City Sailors |
5 | -6 | 4 | |
| 6 |
Shan United |
5 | -11 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Selangor FC |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
BG Pathum United |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Cong An Ha Noi FC |
2 | 6 | 6 | |
| 4 |
Buriram United |
3 | 6 | 5 | |
| 5 |
Tampines Rovers FC |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Lion City Sailors |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Shan United |
2 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Tampines Rovers FC |
3 | -5 | 3 | |
| 3 |
Selangor FC |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
BG Pathum United |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | -3 | 1 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Johor Darul Ta'zim FC |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
2 | -4 | 1 | |
| 5 |
Lion City Sailors |
3 | -5 | 1 | |
| 6 |
Shan United |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son |
|
7 |
| 2 |
Guilherme Bissoli |
|
6 |
| 3 |
Hide Higashikawa |
|
5 |
| 4 |
Bergson Gustavo Silveira da Silva |
|
5 |
| 5 |
Faisal Halim |
|
4 |
| 6 |
Patrick Robson de Souza Monteiro |
|
3 |
| 7 |
Goran Čaušić |
|
3 |
| 8 |
Chanathip Songkrasin |
|
3 |
| 9 |
Alan Grafite |
|
3 |
| 10 |
Joao Figueiredo |
|
3 |
Buriram United
Đối đầu
Dynamic Herb Cebu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu