Kritsada Kaman 56’
Ikhsan Fandi 78’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
72%
28%
4
2
4
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảNika Sandokhadze
Siwakorn Phonsan
Kritsada Kaman
Siwakorn Phonsan
Kritsada Kaman
Leo Maquiling
Rhino Goutier
Waris Chuthong
Ikhsan Fandi
Tomoyuki Doi
Ikhsan Fandi
Surachat Sareepim
Gakuto Notsuda
Surachat Sareepim
Thomas Glen Ramos
Kazuha Sudo
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
True BG Stadium |
|---|---|
|
|
15,114 |
|
|
Patum Thani, Thailand |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
72%
28%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
71%
29%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
73%
27%
GOALS
2%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
5 | 9 | 9 | |
| 2 |
Selangor FC |
5 | 4 | 9 | |
| 3 |
BG Pathum United |
5 | 2 | 8 | |
| 4 |
Cong An Ha Noi FC |
5 | 3 | 7 | |
| 5 |
Tampines Rovers FC |
5 | -7 | 6 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
5 | -11 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
5 | 10 | 13 | |
| 2 |
Johor Darul Ta'zim FC |
5 | 9 | 11 | |
| 3 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
5 | 4 | 8 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
5 | -6 | 5 | |
| 5 |
Lion City Sailors |
5 | -6 | 4 | |
| 6 |
Shan United |
5 | -11 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Selangor FC |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
BG Pathum United |
3 | 3 | 7 | |
| 3 |
Cong An Ha Noi FC |
2 | 6 | 6 | |
| 4 |
Buriram United |
3 | 6 | 5 | |
| 5 |
Tampines Rovers FC |
2 | -2 | 3 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
2 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Johor Darul Ta'zim FC |
3 | 9 | 9 | |
| 2 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Bangkok United FC |
3 | -2 | 4 | |
| 4 |
Lion City Sailors |
2 | -1 | 3 | |
| 5 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
2 | 0 | 2 | |
| 6 |
Shan United |
2 | -6 | 0 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Buriram United |
2 | 3 | 4 | |
| 2 |
Tampines Rovers FC |
3 | -5 | 3 | |
| 3 |
Selangor FC |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
BG Pathum United |
2 | -1 | 1 | |
| 5 |
Cong An Ha Noi FC |
3 | -3 | 1 | |
| 6 |
Dynamic Herb Cebu |
3 | -9 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thep Xanh Nam Dinh FC |
2 | 6 | 6 | |
| 2 |
Preah Khan Reach Svay Rieng FC |
3 | 4 | 6 | |
| 3 |
Johor Darul Ta'zim FC |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Bangkok United FC |
2 | -4 | 1 | |
| 5 |
Lion City Sailors |
3 | -5 | 1 | |
| 6 |
Shan United |
3 | -5 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son |
|
7 |
| 2 |
Hide Higashikawa |
|
5 |
| 3 |
Bergson Gustavo Silveira da Silva |
|
5 |
| 4 |
Faisal Halim |
|
4 |
| 5 |
Guilherme Bissoli |
|
4 |
| 6 |
Patrick Robson de Souza Monteiro |
|
3 |
| 7 |
Chanathip Songkrasin |
|
3 |
| 8 |
Alan Grafite |
|
3 |
| 9 |
Joao Figueiredo |
|
3 |
| 10 |
Trent Buhagiar |
|
2 |
BG Pathum United
Đối đầu
Dynamic Herb Cebu
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu