3’ Rakib Hossain
72’ Dorielton
74’ Dorielton
88’ S. Hossen
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
44%
56%
7
12
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Rakib Hossain
Dorielton
Dorielton
S. Hossen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
44%
56%
Bàn thắng
0
4
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brothers Union |
4 | 5 | 10 | |
| 2 |
Rahmatgonj MFS |
4 | 2 | 6 | |
| 3 |
PWD Sports Club |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Abahani Limited Dhaka |
4 | 0 | 4 | |
| 5 |
Fakirerpool Young Mens Club |
4 | -5 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bashundhara Kings |
4 | 8 | 8 | |
| 2 |
Mohammedan Dhaka |
4 | 5 | 8 | |
| 3 |
Bangladesh Police Club |
4 | -2 | 6 | |
| 4 |
Fortis FC |
4 | 3 | 5 | |
| 5 |
Arambagh KS |
4 | -14 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brothers Union |
1 | 3 | 3 | |
| 2 |
Abahani Limited Dhaka |
3 | 0 | 3 | |
| 3 |
Rahmatgonj MFS |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Fakirerpool Young Mens Club |
3 | -3 | 1 | |
| 5 |
PWD Sports Club |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Mohammedan Dhaka |
1 | 1 | 3 | |
| 2 |
Bangladesh Police Club |
2 | -2 | 3 | |
| 3 |
Bashundhara Kings |
2 | 0 | 2 | |
| 4 |
Fortis FC |
1 | 0 | 1 |
|
| 5 |
Arambagh KS |
4 | -14 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Brothers Union |
3 | 2 | 7 | |
| 2 |
PWD Sports Club |
3 | 0 | 6 | |
| 3 |
Rahmatgonj MFS |
2 | 2 | 4 | |
| 4 |
Abahani Limited Dhaka |
1 | 0 | 1 |
|
| 5 |
Fakirerpool Young Mens Club |
1 | -2 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Bashundhara Kings |
2 | 8 | 6 | |
| 2 |
Mohammedan Dhaka |
3 | 4 | 5 | |
| 3 |
Fortis FC |
3 | 3 | 4 | |
| 4 |
Bangladesh Police Club |
2 | 0 | 3 | |
| 5 |
Arambagh KS |
0 | 0 | 0 |
|
Play Offs: Quarter-finals
Play Offs: Quarter-finals
Không có dữ liệu
Brothers Union
Đối đầu
Bashundhara Kings
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu