Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
01/05
06:00
Brno U19
MFK Karvina U19
09/05
04:00
Banik Ostrava U19
Brno U19
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hradec Kralove U19 |
23 | 23 | 45 | |
| 2 |
Banik Ostrava U19 |
24 | 15 | 44 | |
| 3 |
Slavia Praha U19 |
24 | 10 | 40 | |
| 4 |
Brno U19 |
22 | 9 | 40 | |
| 5 |
Viktoria Plzen U19 |
23 | 6 | 37 | |
| 6 |
Pardubice U19 |
23 | 8 | 36 | |
| 7 |
MFK Karvina U19 |
23 | 6 | 36 | |
| 8 |
Sparta Praha U19 |
22 | 3 | 35 | |
| 9 |
Dukla Praha U19 |
23 | 3 | 35 | |
| 10 |
Slovacko U19 |
23 | -2 | 31 | |
| 11 |
Mlada Boleslav U19 |
23 | 0 | 30 | |
| 12 |
Dynamo Ceske Budejovice U19 |
23 | -6 | 29 | |
| 13 |
Sigma Olomouc U19 |
23 | -9 | 26 | |
| 14 |
Tescoma Zlin U19 |
23 | -3 | 25 | |
| 15 |
Slovan Liberec U19 |
23 | -21 | 21 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava U19 |
23 | -42 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Slavia Praha U19 |
12 | 10 | 28 | |
| 2 |
Banik Ostrava U19 |
12 | 9 | 26 | |
| 7 |
MFK Karvina U19 |
12 | 10 | 24 | |
| 1 |
Hradec Kralove U19 |
11 | 18 | 23 | |
| 4 |
Brno U19 |
10 | 14 | 23 | |
| 5 |
Viktoria Plzen U19 |
12 | 13 | 23 | |
| 6 |
Pardubice U19 |
11 | 12 | 22 | |
| 8 |
Sparta Praha U19 |
11 | 6 | 20 | |
| 11 |
Mlada Boleslav U19 |
12 | 6 | 20 | |
| 9 |
Dukla Praha U19 |
11 | 3 | 19 | |
| 10 |
Slovacko U19 |
11 | 4 | 18 | |
| 12 |
Dynamo Ceske Budejovice U19 |
12 | -1 | 18 | |
| 13 |
Sigma Olomouc U19 |
12 | 2 | 17 | |
| 14 |
Tescoma Zlin U19 |
12 | 2 | 14 | |
| 15 |
Slovan Liberec U19 |
11 | -5 | 14 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava U19 |
12 | -13 | 10 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hradec Kralove U19 |
12 | 5 | 22 | |
| 2 |
Banik Ostrava U19 |
12 | 6 | 18 | |
| 4 |
Brno U19 |
12 | -5 | 17 | |
| 9 |
Dukla Praha U19 |
12 | 0 | 16 | |
| 8 |
Sparta Praha U19 |
11 | -3 | 15 | |
| 5 |
Viktoria Plzen U19 |
11 | -7 | 14 | |
| 6 |
Pardubice U19 |
12 | -4 | 14 | |
| 10 |
Slovacko U19 |
12 | -6 | 13 | |
| 7 |
MFK Karvina U19 |
11 | -4 | 12 | |
| 3 |
Slavia Praha U19 |
12 | 0 | 12 | |
| 12 |
Dynamo Ceske Budejovice U19 |
11 | -5 | 11 | |
| 14 |
Tescoma Zlin U19 |
11 | -5 | 11 | |
| 11 |
Mlada Boleslav U19 |
11 | -6 | 10 | |
| 13 |
Sigma Olomouc U19 |
11 | -11 | 9 | |
| 15 |
Slovan Liberec U19 |
12 | -16 | 7 | |
| 16 |
Vysocina Jihlava U19 |
11 | -29 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
jakub smiga |
|
4 |
| 2 |
patrik nedved |
|
4 |
| 3 |
adam leibl |
|
2 |
| 4 |
david barcot |
|
2 |
| 5 |
jan drasnar |
|
2 |
| 6 |
Matej Fajt |
|
2 |
| 7 |
David Holcapek |
|
2 |
| 8 |
Matej Penkava |
|
1 |
| 9 |
Jakub Kratochvil |
|
1 |
| 10 |
Ondrej Cervenka |
|
1 |
Brno U19
Đối đầu
Slovan Liberec U19
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu