23’ Kauã Wellhington Oliveira Pinto
78’ Diogo Martins
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
6
2
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Kauã Wellhington Oliveira Pinto
Diogo Martins
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 2
0 - 1
3 - 2
2 - 2
1 - 0
1 - 2
3 - 2
0 - 1
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
21/04
13:00
Braga U23
Academico Viseu U23
28/04
12:30
Torreense U23
Braga U23
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
2
2
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
54%
46%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
48%
52%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Academico Viseu U23 |
14 | 13 | 26 | |
| 2 |
Leixoes U23 |
14 | 11 | 25 | |
| 3 |
Famalicao U23 |
14 | 11 | 23 | |
| 4 |
Braga U23 |
14 | 2 | 23 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
14 | -1 | 17 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
14 | -6 | 15 | |
| 7 |
Vizela U23 |
14 | -11 | 14 | |
| 8 |
Maritimo U23 |
14 | -19 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U23 |
16 | 12 | 35 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
Torreense U23 |
16 | 9 | 30 | |
| 4 |
Sporting CP U23 |
16 | 14 | 27 | |
| 5 |
Farense U23 |
16 | 1 | 25 | |
| 6 |
Uniao Leiria U23 |
16 | -6 | 17 | |
| 7 |
Portimonense U23 |
16 | -10 | 16 | |
| 8 |
Estrela FC U23 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Estoril U23 |
16 | -16 | 9 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Leixoes U23 |
7 | 8 | 15 | |
| 2 |
Academico Viseu U23 |
7 | 10 | 14 | |
| 3 |
Vizela U23 |
7 | 2 | 13 | |
| 4 |
Braga U23 |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
7 | 3 | 12 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
7 | 1 | 11 | |
| 7 |
Famalicao U23 |
7 | 1 | 9 | |
| 8 |
Maritimo U23 |
7 | -8 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U23 |
8 | 10 | 22 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
8 | 5 | 16 | |
| 3 |
Torreense U23 |
8 | 3 | 15 | |
| 4 |
Sporting CP U23 |
8 | 4 | 11 | |
| 5 |
Farense U23 |
8 | 0 | 10 | |
| 6 |
Portimonense U23 |
8 | -5 | 9 | |
| 7 |
Estrela FC U23 |
8 | -4 | 8 | |
| 8 |
Uniao Leiria U23 |
8 | -7 | 4 | |
| 9 |
Estoril U23 |
8 | -10 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Famalicao U23 |
7 | 10 | 14 | |
| 2 |
Academico Viseu U23 |
7 | 3 | 12 | |
| 3 |
Leixoes U23 |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Braga U23 |
7 | -1 | 10 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
7 | -4 | 5 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
7 | -7 | 4 | |
| 7 |
Maritimo U23 |
7 | -11 | 2 | |
| 8 |
Vizela U23 |
7 | -13 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting CP U23 |
8 | 10 | 16 | |
| 2 |
Farense U23 |
8 | 1 | 15 | |
| 3 |
Santa Clara U23 |
8 | 2 | 15 | |
| 4 |
Torreense U23 |
8 | 6 | 15 | |
| 5 |
Benfica U23 |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
Uniao Leiria U23 |
8 | 1 | 13 | |
| 7 |
Portimonense U23 |
8 | -5 | 7 | |
| 8 |
Estrela FC U23 |
8 | -7 | 6 | |
| 9 |
Estoril U23 |
8 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Longin Bimai |
|
1 |
Braga U23
Đối đầu
Sporting CP U23
Portuguese U23 League
Đối đầu
Portuguese U23 League
Portuguese U23 League
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu