shyon omrani 45’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
5
1
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảshyon omrani
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
1 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 3
1 - 1
2 - 1
4 - 1
0 - 0
3 - 0
3 - 2
0 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estádio de São Luís |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Faro, Portugal |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Academico Viseu U23 |
14 | 13 | 26 | |
| 2 |
Leixoes U23 |
14 | 11 | 25 | |
| 3 |
Famalicao U23 |
14 | 11 | 23 | |
| 4 |
Braga U23 |
14 | 2 | 23 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
14 | -1 | 17 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
14 | -6 | 15 | |
| 7 |
Vizela U23 |
14 | -11 | 14 | |
| 8 |
Maritimo U23 |
14 | -19 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U23 |
16 | 12 | 35 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
16 | 7 | 31 | |
| 3 |
Torreense U23 |
16 | 9 | 30 | |
| 4 |
Sporting CP U23 |
16 | 14 | 27 | |
| 5 |
Farense U23 |
16 | 1 | 25 | |
| 6 |
Uniao Leiria U23 |
16 | -6 | 17 | |
| 7 |
Portimonense U23 |
16 | -10 | 16 | |
| 8 |
Estrela FC U23 |
16 | -11 | 14 | |
| 9 |
Estoril U23 |
16 | -16 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Leixoes U23 |
7 | 8 | 15 | |
| 2 |
Academico Viseu U23 |
7 | 10 | 14 | |
| 3 |
Braga U23 |
7 | 3 | 13 | |
| 4 |
Vizela U23 |
7 | 2 | 13 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
7 | 3 | 12 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
7 | 1 | 11 | |
| 7 |
Famalicao U23 |
7 | 1 | 9 | |
| 8 |
Maritimo U23 |
7 | -8 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Benfica U23 |
8 | 10 | 22 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
8 | 5 | 16 | |
| 3 |
Torreense U23 |
8 | 3 | 15 | |
| 4 |
Sporting CP U23 |
8 | 4 | 11 | |
| 5 |
Farense U23 |
8 | 0 | 10 | |
| 6 |
Portimonense U23 |
8 | -5 | 9 | |
| 7 |
Estrela FC U23 |
8 | -4 | 8 | |
| 8 |
Uniao Leiria U23 |
8 | -7 | 4 | |
| 9 |
Estoril U23 |
8 | -10 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Famalicao U23 |
7 | 10 | 14 | |
| 2 |
Academico Viseu U23 |
7 | 3 | 12 | |
| 3 |
Leixoes U23 |
7 | 3 | 10 | |
| 4 |
Braga U23 |
7 | -1 | 10 | |
| 5 |
Gil Vicente U23 |
7 | -4 | 5 | |
| 6 |
Rio Ave U23 |
7 | -7 | 4 | |
| 7 |
Maritimo U23 |
7 | -11 | 2 | |
| 8 |
Vizela U23 |
7 | -13 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Sporting CP U23 |
8 | 10 | 16 | |
| 2 |
Santa Clara U23 |
8 | 2 | 15 | |
| 3 |
Torreense U23 |
8 | 6 | 15 | |
| 4 |
Farense U23 |
8 | 1 | 15 | |
| 5 |
Benfica U23 |
8 | 2 | 13 | |
| 6 |
Uniao Leiria U23 |
8 | 1 | 13 | |
| 7 |
Portimonense U23 |
8 | -5 | 7 | |
| 8 |
Estrela FC U23 |
8 | -7 | 6 | |
| 9 |
Estoril U23 |
8 | -6 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Longin Bimai |
|
1 |
Farense U23
Đối đầu
Estoril U23
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu