Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
09:00
Black Leopards
Venda
17/05
09:00
Lerumo Lions
Black Leopards
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kruger United |
28 | 13 | 55 | |
| 2 |
Milford |
28 | 16 | 53 | |
| 3 |
Cape Town City FC |
28 | 19 | 48 | |
| 4 |
Hungry Lions |
28 | 12 | 48 | |
| 5 |
Casric Stars |
28 | 13 | 45 | |
| 6 |
Upington City |
28 | 4 | 38 | |
| 7 |
Highbury |
28 | -1 | 37 | |
| 8 |
Venda |
28 | -3 | 36 | |
| 9 |
Lerumo Lions |
28 | -4 | 35 | |
| 10 |
JDR Stars |
28 | -15 | 34 | |
| 11 |
Pretoria Univ |
28 | -6 | 32 | |
| 12 |
Gomora United FC |
27 | -8 | 32 | |
| 13 |
The Bees FC |
28 | 0 | 31 | |
| 14 |
Midlands Wanderers FC |
27 | -12 | 31 | |
| 15 |
Black Leopards |
28 | -6 | 26 | |
| 16 |
Baroka FC |
28 | -22 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Milford |
14 | 15 | 35 | |
| 2 |
Kruger United |
14 | 14 | 34 | |
| 3 |
Casric Stars |
14 | 15 | 30 | |
| 4 |
Hungry Lions |
14 | 11 | 29 | |
| 5 |
JDR Stars |
14 | 8 | 28 | |
| 6 |
Upington City |
14 | 10 | 27 | |
| 7 |
Cape Town City FC |
14 | 16 | 26 | |
| 8 |
The Bees FC |
14 | 7 | 25 | |
| 9 |
Midlands Wanderers FC |
14 | 4 | 23 | |
| 10 |
Venda |
14 | 2 | 22 | |
| 11 |
Gomora United FC |
13 | 0 | 22 | |
| 12 |
Highbury |
14 | 4 | 20 | |
| 13 |
Pretoria Univ |
14 | 3 | 20 | |
| 14 |
Lerumo Lions |
14 | 2 | 18 | |
| 15 |
Black Leopards |
14 | 1 | 16 | |
| 16 |
Baroka FC |
14 | -3 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cape Town City FC |
14 | 3 | 22 | |
| 2 |
Kruger United |
14 | -1 | 21 | |
| 3 |
Hungry Lions |
14 | 1 | 19 | |
| 4 |
Milford |
14 | 1 | 18 | |
| 5 |
Highbury |
14 | -5 | 17 | |
| 6 |
Lerumo Lions |
14 | -6 | 17 | |
| 7 |
Casric Stars |
14 | -2 | 15 | |
| 8 |
Venda |
14 | -5 | 14 | |
| 9 |
Pretoria Univ |
14 | -9 | 12 | |
| 10 |
Upington City |
14 | -6 | 11 | |
| 11 |
Gomora United FC |
14 | -8 | 10 | |
| 12 |
Black Leopards |
14 | -7 | 10 | |
| 13 |
Midlands Wanderers FC |
13 | -16 | 8 | |
| 14 |
JDR Stars |
14 | -23 | 6 | |
| 15 |
The Bees FC |
14 | -7 | 6 | |
| 16 |
Baroka FC |
14 | -19 | 4 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mfanafuthi Prince Nxumalo |
|
1 |
| 2 |
Smiso Mthokozisi Gazu |
|
1 |
| 3 |
Wandisile Letlabika |
|
1 |
| 4 |
Siyabonga Eric Dubula |
|
1 |
| 5 |
Lifa Sylvester Makua |
|
1 |
| 6 |
Naeem Amoojee |
|
1 |
Black Leopards
Đối đầu
Highbury
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu