Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
15:00
Angers
Strasbourg
10/05
15:00
Monaco
LOSC
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
31 | 43 | 70 | |
| 2 |
RC Lens |
31 | 28 | 64 | |
| 3 |
Lyon |
32 | 18 | 60 | |
| 4 |
LOSC Lille |
32 | 16 | 58 | |
| 5 |
Stade Rennais FC |
32 | 10 | 56 | |
| 6 |
AS Monaco |
32 | 8 | 54 | |
| 7 |
Marseille |
32 | 15 | 53 | |
| 8 |
RC Strasbourg Alsace |
31 | 9 | 46 | |
| 9 |
Lorient |
32 | -5 | 42 | |
| 10 |
Toulouse FC |
32 | 0 | 41 | |
| 11 |
Paris FC |
32 | -3 | 41 | |
| 12 |
Stade Brestois 29 |
31 | -10 | 38 | |
| 13 |
Angers SCO |
32 | -19 | 34 | |
| 14 |
Havre Athletic Club |
32 | -13 | 32 | |
| 15 |
OGC Nice |
32 | -22 | 31 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
32 | -13 | 28 | |
| 17 |
FC Nantes |
32 | -22 | 23 | |
| 18 |
Metz |
32 | -40 | 16 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
Europa League league stage
UEFA ECL Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
RC Lens |
15 | 23 | 39 | |
| 2 |
Paris Saint Germain |
16 | 28 | 38 | |
| 3 |
Lyon |
16 | 16 | 37 | |
| 4 |
Marseille |
16 | 19 | 34 | |
| 5 |
AS Monaco |
16 | 11 | 32 | |
| 6 |
Stade Rennais FC |
16 | 12 | 31 | |
| 7 |
Lorient |
16 | 8 | 30 | |
| 8 |
LOSC Lille |
16 | 9 | 29 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
16 | 10 | 27 | |
| 10 |
Stade Brestois 29 |
15 | 6 | 25 | |
| 11 |
Havre Athletic Club |
16 | 3 | 23 | |
| 12 |
Paris FC |
16 | 0 | 22 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -2 | 22 | |
| 14 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 21 | |
| 15 |
OGC Nice |
16 | -8 | 19 | |
| 16 |
AJ Auxerre |
16 | 0 | 19 | |
| 17 |
FC Nantes |
16 | -9 | 12 | |
| 18 |
Metz |
16 | -13 | 10 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Relegation
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
LOSC Lille |
16 | 7 | 29 | |
| 3 |
RC Lens |
16 | 5 | 25 | |
| 4 |
Stade Rennais FC |
16 | -2 | 25 | |
| 5 |
Lyon |
16 | 2 | 23 | |
| 6 |
AS Monaco |
16 | -3 | 22 | |
| 7 |
Toulouse FC |
16 | 0 | 20 | |
| 8 |
Marseille |
16 | -4 | 19 | |
| 9 |
RC Strasbourg Alsace |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Paris FC |
16 | -3 | 19 | |
| 11 |
Stade Brestois 29 |
16 | -16 | 13 | |
| 12 |
Lorient |
16 | -13 | 12 | |
| 13 |
Angers SCO |
16 | -17 | 12 | |
| 14 |
OGC Nice |
16 | -14 | 12 | |
| 15 |
FC Nantes |
16 | -13 | 11 | |
| 16 |
Havre Athletic Club |
16 | -16 | 9 | |
| 17 |
AJ Auxerre |
16 | -13 | 9 | |
| 18 |
Metz |
16 | -27 | 6 |
Champions League league stage
UEFA ECL Playoffs
Europa League league stage
UEFA qualifying
Relegation Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Esteban Lepaul |
|
19 |
| 2 |
Joaquín Panichelli |
|
16 |
| 3 |
Mason Greenwood |
|
15 |
| 4 |
Folarin Balogun |
|
13 |
| 5 |
Odsonne Édouard |
|
12 |
| 6 |
Pavel Sulc |
|
11 |
| 7 |
Bradley Barcola |
|
10 |
| 8 |
Wesley Saïd |
|
10 |
| 9 |
Ousmane Dembélé |
|
10 |
| 10 |
Florian Thauvin |
|
10 |
LOSC Lille
Đối đầu
Angers SCO
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu