Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
10/05
12:00
Alverca
Estoril
29/04
15:15
Sporting CP
CD Tondela
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
30 | 47 | 79 | |
| 2 |
Benfica |
30 | 44 | 72 | |
| 3 |
Sporting CP |
29 | 55 | 71 | |
| 4 |
Sporting Braga |
30 | 29 | 56 | |
| 5 |
FC Famalicao |
30 | 11 | 48 | |
| 6 |
Gil Vicente |
30 | 13 | 46 | |
| 7 |
Moreirense |
30 | -8 | 39 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
30 | -7 | 39 | |
| 9 |
Alverca |
31 | -15 | 38 | |
| 10 |
Estoril |
30 | 0 | 37 | |
| 11 |
FC Arouca |
31 | -21 | 35 | |
| 12 |
Rio Ave |
30 | -17 | 34 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
31 | -7 | 31 | |
| 14 |
Santa Clara |
30 | -11 | 29 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
30 | -16 | 28 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
30 | -25 | 26 | |
| 17 |
CD Tondela |
30 | -29 | 21 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
30 | -43 | 13 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
15 | 25 | 39 | |
| 2 |
Benfica |
15 | 25 | 35 | |
| 3 |
Sporting CP |
14 | 33 | 34 | |
| 4 |
Sporting Braga |
15 | 16 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
15 | 14 | 27 | |
| 6 |
Gil Vicente |
15 | 12 | 27 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
15 | 6 | 25 | |
| 9 |
Alverca |
16 | -5 | 25 | |
| 10 |
Estoril |
15 | 6 | 23 | |
| 7 |
Moreirense |
15 | -2 | 23 | |
| 11 |
FC Arouca |
15 | -5 | 21 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
15 | -1 | 17 | |
| 14 |
Santa Clara |
15 | -3 | 17 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
15 | -2 | 17 | |
| 12 |
Rio Ave |
15 | -9 | 14 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
15 | -7 | 14 | |
| 17 |
CD Tondela |
16 | -10 | 10 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
15 | -14 | 8 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Porto |
15 | 22 | 40 | |
| 2 |
Benfica |
15 | 19 | 37 | |
| 3 |
Sporting CP |
15 | 22 | 37 | |
| 4 |
Sporting Braga |
15 | 13 | 28 | |
| 5 |
FC Famalicao |
15 | -3 | 21 | |
| 12 |
Rio Ave |
15 | -8 | 20 | |
| 6 |
Gil Vicente |
15 | 1 | 19 | |
| 7 |
Moreirense |
15 | -6 | 16 | |
| 10 |
Estoril |
15 | -6 | 14 | |
| 8 |
Vitoria Guimaraes |
15 | -13 | 14 | |
| 11 |
FC Arouca |
16 | -16 | 14 | |
| 13 |
Nacional da Madeira |
16 | -6 | 14 | |
| 9 |
Alverca |
15 | -10 | 13 | |
| 14 |
Santa Clara |
15 | -8 | 12 | |
| 16 |
Casa Pia AC |
15 | -18 | 12 | |
| 15 |
CF Estrela Amadora SAD |
15 | -14 | 11 | |
| 17 |
CD Tondela |
14 | -19 | 11 | |
| 18 |
AVS Futebol SAD |
15 | -29 | 5 |
Champions League league stage
UEFA qualifying
UEFA EL Qualification
UEFA ECL Qualification
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Luis Suárez |
|
24 |
| 2 |
Vangelis Pavlidis |
|
21 |
| 3 |
Yanis Begraoui |
|
19 |
| 4 |
Jesús Ramírez |
|
15 |
| 5 |
Rodrigo Zalazar |
|
15 |
| 6 |
Ricardo Horta |
|
14 |
| 7 |
Pedro Goncalves |
|
13 |
| 8 |
Samuel Aghehowa |
|
13 |
| 9 |
Clayton Fernandes Silva |
|
10 |
| 10 |
Pablo Felipe Pereira de Jesus |
|
10 |
Alverca
Đối đầu
CD Tondela
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu