Đối đầu

Xem tất cả
Víkingur Gøta
20 Trận thắng 63%
8 Trận hoà 25%
AB Argir
4 Trận thắng 13%
Víkingur Gøta

5 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

4 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

5 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 4

AB Argir
Víkingur Gøta

5 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

7 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

4 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

4 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

2 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

1 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 3

AB Argir
Víkingur Gøta

1 - 3

AB Argir
Víkingur Gøta

1 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

1 - 2

AB Argir
Víkingur Gøta

1 - 3

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

2 - 2

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

2 - 2

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 3

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 2

AB Argir
Víkingur Gøta

0 - 2

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

1 - 0

AB Argir
Víkingur Gøta

3 - 1

AB Argir
Víkingur Gøta

1 - 1

AB Argir

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Faroe Islands Cup Đội bóng G
1
zean dalugge

zean dalugge

B36 Torshavn 4
2
Mikkel Dahl

Mikkel Dahl

HB Torshavn 3
3
kryger marius lindh

kryger marius lindh

B36 Torshavn 3
4
Klaemint Olsen

Klaemint Olsen

NSI Runavik 2
5
Hanus Sørensen

Hanus Sørensen

HB Torshavn 2
6
Solvi Vatnhamar

Solvi Vatnhamar

Víkingur Gøta 2
7
Jann Benjaminsen

Jann Benjaminsen

B36 Torshavn 1
8
Jens Erik Bruhn

Jens Erik Bruhn

EB Streymur 1
9
Arnbjorn Svensson

Arnbjorn Svensson

Víkingur Gøta 1
10
mathias voss

mathias voss

HB Torshavn 1

Víkingur Gøta

Đối đầu

AB Argir

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Víkingur Gøta
20 Trận thắng 63%
8 Trận hoà 25%
AB Argir
4 Trận thắng 13%

Faroe Islands Cup

FT

Faroe Islands Cup

FT

17/06
Unknown

AB Argir

AB Argir

KI Klaksvik

KI Klaksvik

1 2

20/05
Unknown

KI Klaksvik

KI Klaksvik

AB Argir

AB Argir

4 0

21/04
Unknown

EB Streymur

EB Streymur

AB Argir

AB Argir

2 3

07/04
Unknown

AB Argir

AB Argir

FC Suduroy

FC Suduroy

1 0

18/05
Unknown

HB Torshavn

HB Torshavn

AB Argir

AB Argir

2 1

13/06
Unknown

AB Argir

AB Argir

HB Torshavn

HB Torshavn

1 4

30/05
Unknown

HB Torshavn

HB Torshavn

AB Argir

AB Argir

4 2

27/04
Unknown

AB Argir

AB Argir

HB Torshavn

HB Torshavn

0 2

25/11
Unknown

B36 Torshavn

B36 Torshavn

AB Argir

AB Argir

3 0

18/04
Unknown

B36 Torshavn

B36 Torshavn

AB Argir

AB Argir

6 0

08/05
Unknown

Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

AB Argir

AB Argir

3 0

24/04
Unknown

B71 Sandur

B71 Sandur

AB Argir

AB Argir

1 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.