Tỷ lệ kèo
1
2.1
X
3.3
2
3
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
10:00
Morpeth Town
Warrington Town AFC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hebburn Town |
39 | 32 | 76 | |
| 2 |
Hednesford Town |
39 | 27 | 76 | |
| 3 |
FC United of Manchester |
39 | 25 | 72 | |
| 4 |
Warrington Rylands |
39 | 18 | 67 | |
| 5 |
Stockton Town |
39 | 11 | 63 | |
| 6 |
Lancaster City |
39 | 9 | 59 | |
| 7 |
Gainsborough Trinity |
39 | 7 | 59 | |
| 8 |
leek Town |
39 | -3 | 55 | |
| 9 |
Cleethorpes Town |
39 | 9 | 54 | |
| 10 |
Ashton United |
39 | -7 | 52 | |
| 11 |
Bamber Bridge |
39 | 2 | 50 | |
| 12 |
Ilkeston Town |
39 | -3 | 49 | |
| 13 |
Guiseley |
40 | -10 | 48 | |
| 14 |
Warrington Town AFC |
39 | -18 | 48 | |
| 15 |
Rushall Olympic |
39 | -11 | 47 | |
| 16 |
Hyde F.C. |
39 | -7 | 44 | |
| 17 |
Workington |
39 | -14 | 43 | |
| 18 |
Whitby Town |
39 | -12 | 42 | |
| 19 |
Prescot Cables |
39 | -12 | 39 | |
| 20 |
Morpeth Town |
39 | -18 | 39 | |
| 21 |
Stocksbridge Park Steels |
39 | -25 | 36 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Hednesford Town |
19 | 25 | 44 | |
| 2 |
Hebburn Town |
19 | 29 | 44 | |
| 3 |
FC United of Manchester |
20 | 16 | 38 | |
| 4 |
Warrington Rylands |
19 | 17 | 38 | |
| 5 |
Stockton Town |
20 | 11 | 34 | |
| 6 |
Lancaster City |
19 | 9 | 32 | |
| 7 |
Warrington Town AFC |
20 | 3 | 31 | |
| 8 |
Gainsborough Trinity |
20 | 4 | 31 | |
| 9 |
leek Town |
20 | 3 | 31 | |
| 10 |
Cleethorpes Town |
20 | 5 | 30 | |
| 11 |
Guiseley |
20 | 3 | 30 | |
| 12 |
Morpeth Town |
19 | 4 | 30 | |
| 13 |
Ashton United |
20 | -5 | 29 | |
| 14 |
Ilkeston Town |
19 | 5 | 29 | |
| 15 |
Hyde F.C. |
19 | 6 | 27 | |
| 16 |
Prescot Cables |
19 | 2 | 26 | |
| 17 |
Bamber Bridge |
20 | 2 | 25 | |
| 18 |
Workington |
19 | 1 | 24 | |
| 19 |
Rushall Olympic |
20 | -2 | 24 | |
| 20 |
Whitby Town |
19 | -6 | 19 | |
| 21 |
Stocksbridge Park Steels |
20 | -12 | 18 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC United of Manchester |
19 | 9 | 34 | |
| 2 |
Hebburn Town |
20 | 3 | 32 | |
| 3 |
Hednesford Town |
20 | 2 | 32 | |
| 4 |
Warrington Rylands |
20 | 1 | 29 | |
| 5 |
Stockton Town |
19 | 0 | 29 | |
| 6 |
Gainsborough Trinity |
19 | 3 | 28 | |
| 7 |
Lancaster City |
20 | 0 | 27 | |
| 8 |
Bamber Bridge |
19 | 0 | 25 | |
| 9 |
leek Town |
19 | -6 | 24 | |
| 10 |
Cleethorpes Town |
19 | 4 | 24 | |
| 11 |
Rushall Olympic |
19 | -9 | 23 | |
| 12 |
Ashton United |
19 | -2 | 23 | |
| 13 |
Whitby Town |
20 | -6 | 23 | |
| 14 |
Ilkeston Town |
20 | -8 | 20 | |
| 15 |
Workington |
20 | -15 | 19 | |
| 16 |
Guiseley |
20 | -13 | 18 | |
| 17 |
Stocksbridge Park Steels |
19 | -13 | 18 | |
| 18 |
Warrington Town AFC |
19 | -21 | 17 | |
| 19 |
Hyde F.C. |
20 | -13 | 17 | |
| 20 |
Prescot Cables |
20 | -14 | 13 | |
| 21 |
Morpeth Town |
20 | -22 | 9 |
Không có dữ liệu
Workington
Đối đầu
Morpeth Town
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu