Tỷ lệ kèo
1
4.23
X
4.38
2
1.56
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
2 - 2
1 - 3
0 - 0
0 - 2
2 - 1
2 - 1
0 - 0
1 - 2
0 - 2
0 - 1
0 - 3
2 - 2
0 - 4
1 - 1
1 - 4
2 - 2
2 - 1
1 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Weston Workers FC |
9 | 10 | 21 | |
| 2 |
Broadmeadow Magic |
9 | 13 | 18 | |
| 3 |
Belmont Swansea United SC |
9 | 5 | 17 | |
| 4 |
Edgeworth Eagles FC |
9 | 3 | 16 | |
| 5 |
Maitland |
9 | 4 | 15 | |
| 6 |
Lambton Jarvis |
9 | 2 | 11 | |
| 7 |
Charleston City Blues |
8 | 0 | 10 | |
| 8 |
Newcastle Olympic |
9 | -3 | 10 | |
| 9 |
Kahibah FC |
9 | -6 | 10 | |
| 10 |
Valentine |
9 | -14 | 7 | |
| 11 |
Adamstown Rosebuds FC |
9 | -7 | 6 | |
| 12 |
Cooks Hill United |
8 | -7 | 5 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
Belmont Swansea United SC |
7 | 4 | 13 | |
| 4 |
Edgeworth Eagles FC |
3 | 3 | 9 | |
| 2 |
Broadmeadow Magic |
5 | 8 | 9 | |
| 1 |
Weston Workers FC |
4 | 2 | 6 | |
| 7 |
Charleston City Blues |
4 | 1 | 6 | |
| 6 |
Lambton Jarvis |
6 | -3 | 5 | |
| 9 |
Kahibah FC |
5 | -5 | 4 | |
| 5 |
Maitland |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
Newcastle Olympic |
4 | -3 | 2 | |
| 12 |
Cooks Hill United |
3 | -1 | 2 | |
| 10 |
Valentine |
4 | -10 | 1 | |
| 11 |
Adamstown Rosebuds FC |
5 | -8 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Weston Workers FC |
5 | 8 | 15 | |
| 5 |
Maitland |
6 | 5 | 12 | |
| 2 |
Broadmeadow Magic |
4 | 5 | 9 | |
| 8 |
Newcastle Olympic |
5 | 0 | 8 | |
| 4 |
Edgeworth Eagles FC |
6 | 0 | 7 | |
| 9 |
Kahibah FC |
4 | -1 | 6 | |
| 6 |
Lambton Jarvis |
3 | 5 | 6 | |
| 10 |
Valentine |
5 | -4 | 6 | |
| 11 |
Adamstown Rosebuds FC |
4 | 1 | 5 | |
| 7 |
Charleston City Blues |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Belmont Swansea United SC |
2 | 1 | 4 | |
| 12 |
Cooks Hill United |
5 | -6 | 3 |
Không có dữ liệu
Valentine
Đối đầu
Newcastle Olympic
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu