J.Ramos 7’

Toryn Penders 19’

Toryn Penders 20’

Jannick Liburd 53’

Jimson louis st 90’+2

80’ Alii Mitchell

82’ Alii Mitchell

Tỷ lệ kèo

1

1.84

X

3.9

2

4

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
J.Ramos

J.Ramos

7’
1-0
Toryn Penders

Toryn Penders

19’
2-0
Toryn Penders

Toryn Penders

20’
3-0
Jannick Liburd

Jannick Liburd

53’
4-0

Brad Robinson

79’
80’

Alii Mitchell

Phạt đền

4-2
82’
Alii Mitchell

Alii Mitchell

Phạt đền

90’
Kết thúc trận đấu
5-2

Jimson louis st

Phạt đền

92’

Đối đầu

Xem tất cả
US Virgin Islands
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
American Samoa
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

2 3 3
3
Gabon

Gabon

2 -2 2
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

2 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

2 1 3
3
Chile

Chile

2 -1 3
4
Cape Verde

Cape Verde

2 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

2 -2 2
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

2 1 3
3
China

China

2 0 3
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Uzbekistan

Uzbekistan

2 2 5
2
Venezuela

Venezuela

1 3 3
3
Gabon

Gabon

0 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
New Zealand

New Zealand

2 1 3
2
Chile

Chile

1 2 3
3
Cape Verde

Cape Verde

1 0 1
4
Finland

Finland

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

2 3 6
2
Namibia

Namibia

1 0 2
3
Comoros

Comoros

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

2 5 6
2
Cameroon

Cameroon

1 2 3
3
China

China

1 2 3
4
Curacao

Curacao

0 0 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Gabon

Gabon

2 -2 2
2
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
3
Venezuela

Venezuela

1 0 0
4
Trinidad and Tobago

Trinidad and Tobago

1 -3 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Finland

Finland

2 2 4
2
New Zealand

New Zealand

0 0 0
3
Chile

Chile

1 -3 0
4
Cape Verde

Cape Verde

1 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kazakhstan

Kazakhstan

0 0 0
2
Namibia

Namibia

1 -2 0
3
Comoros

Comoros

2 -1 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Australia

Australia

0 0 0
2
Cameroon

Cameroon

1 -1 0
3
China

China

1 -2 0
4
Curacao

Curacao

2 -6 0
FIFA Series Đội bóng G
1
Vladimir Nikolov

Vladimir Nikolov

Bulgaria 3
2
jaybrien romano

jaybrien romano

Aruba 3
3
Marin Plamenov·Petkov

Marin Plamenov·Petkov

Bulgaria 3
4
Jordan Bos

Jordan Bos

Australia 2
5
Filip Yavorov Krastev

Filip Yavorov Krastev

Bulgaria 2
6
Salomón Rondón

Salomón Rondón

Venezuela 2
7
Gonzalo Tapia

Gonzalo Tapia

Chile 2
8
Nestory Irankunda

Nestory Irankunda

Australia 2
9
Beckham Putra Nugraha

Beckham Putra Nugraha

Indonesia 2
10
Delvin Alfonzo

Delvin Alfonzo

Venezuela 2

+
-
×

US Virgin Islands

Đối đầu

American Samoa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

US Virgin Islands
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
American Samoa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.84
3.9
4
1.83
3.8
3.75
1.79
3.9
4

Chủ nhà

Đội khách

+0.5 0.8
-0.5 0.9
+0.75 0.94
-0.75 0.83

Xỉu

Tài

U 2.75 1
O 2.75 0.78
U 2.5 1.1
O 2.5 0.65
U 2.75 1.03
O 2.75 0.75

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.