Tỷ lệ kèo
1
29
X
1.02
2
19
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả51%
49%
4
5
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRomeo Kasume
Idris Mohamed
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
51%
49%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
56%
44%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
2 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
2 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 3 |
Chile |
2 | -1 | 3 | |
| 4 |
Cape Verde |
2 | -2 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Uzbekistan |
2 | 2 | 5 | |
| 2 |
Venezuela |
1 | 3 | 3 | |
| 3 |
Gabon |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
New Zealand |
2 | 1 | 3 | |
| 2 |
Chile |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Cape Verde |
1 | 0 | 1 | |
| 4 |
Finland |
0 | 0 | 0 |
|
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Gabon |
2 | -2 | 2 | |
| 2 |
Uzbekistan |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Venezuela |
1 | 0 | 0 | |
| 4 |
Trinidad and Tobago |
1 | -3 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Finland |
2 | 2 | 4 | |
| 2 |
New Zealand |
0 | 0 | 0 |
|
| 3 |
Chile |
1 | -3 | 0 | |
| 4 |
Cape Verde |
1 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Vladimir Nikolov |
|
3 |
| 2 |
jaybrien romano |
|
3 |
| 3 |
Marin Plamenov·Petkov |
|
3 |
| 4 |
Jordan Bos |
|
2 |
| 5 |
Filip Yavorov Krastev |
|
2 |
| 6 |
Salomón Rondón |
|
2 |
| 7 |
Gonzalo Tapia |
|
2 |
| 8 |
Nestory Irankunda |
|
2 |
| 9 |
Beckham Putra Nugraha |
|
2 |
| 10 |
Delvin Alfonzo |
|
2 |
Namibia
Đối đầu
Comoros
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Chủ nhà
Đội khách
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu