bruno bunyaga 27’
fred amaku 70’
23’ ivan mayanja
60’ Ojok
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
5
5
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảivan mayanja
bruno bunyaga
Ojok
fred amaku
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 0
1 - 0
2 - 1
2 - 0
1 - 1
2 - 3
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
26 | 33 | 59 | |
| 2 |
Airtel Kitara FC |
26 | 23 | 54 | |
| 3 |
Kampala City Council FC |
26 | 17 | 52 | |
| 4 |
SC Villa |
26 | 24 | 51 | |
| 5 |
NEC FC Bugolobi |
26 | 11 | 47 | |
| 6 |
Uganda Police FC |
26 | 8 | 44 | |
| 7 |
Entebbe UPPC |
26 | 4 | 43 | |
| 8 |
BUL FC |
26 | 1 | 34 | |
| 9 |
Maroons |
26 | 4 | 34 | |
| 10 |
Express FC |
26 | -4 | 30 | |
| 11 |
URA Kampala |
26 | -6 | 25 | |
| 12 |
Lugazi Municipal FC |
26 | -15 | 23 | |
| 13 |
Defense forces |
26 | -13 | 21 | |
| 14 |
Mbarara City |
26 | -19 | 20 | |
| 15 |
Buhimba |
26 | -40 | 15 | |
| 16 |
FC Calvary |
26 | -28 | 13 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
13 | 24 | 33 | |
| 2 |
Airtel Kitara FC |
13 | 21 | 33 | |
| 3 |
Kampala City Council FC |
13 | 15 | 32 | |
| 4 |
SC Villa |
13 | 19 | 31 | |
| 5 |
Uganda Police FC |
13 | 11 | 28 | |
| 6 |
NEC FC Bugolobi |
13 | 8 | 27 | |
| 7 |
Maroons |
13 | 11 | 24 | |
| 8 |
Express FC |
13 | 7 | 21 | |
| 9 |
Entebbe UPPC |
13 | 1 | 20 | |
| 10 |
URA Kampala |
13 | 3 | 18 | |
| 11 |
BUL FC |
13 | 0 | 16 | |
| 12 |
Lugazi Municipal FC |
13 | -1 | 16 | |
| 13 |
Mbarara City |
13 | -3 | 13 | |
| 14 |
Buhimba |
13 | -9 | 11 | |
| 15 |
FC Calvary |
13 | -6 | 11 | |
| 16 |
Defense forces |
13 | -3 | 10 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vipers |
13 | 9 | 26 | |
| 2 |
Entebbe UPPC |
13 | 3 | 23 | |
| 3 |
Airtel Kitara FC |
13 | 2 | 21 | |
| 4 |
Kampala City Council FC |
13 | 2 | 20 | |
| 5 |
SC Villa |
13 | 5 | 20 | |
| 6 |
NEC FC Bugolobi |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
BUL FC |
13 | 1 | 18 | |
| 8 |
Uganda Police FC |
13 | -3 | 16 | |
| 9 |
Defense forces |
13 | -10 | 11 | |
| 10 |
Maroons |
13 | -7 | 10 | |
| 11 |
Express FC |
13 | -11 | 9 | |
| 12 |
URA Kampala |
13 | -9 | 7 | |
| 13 |
Lugazi Municipal FC |
13 | -14 | 7 | |
| 14 |
Mbarara City |
13 | -16 | 7 | |
| 15 |
Buhimba |
13 | -31 | 4 | |
| 16 |
FC Calvary |
13 | -22 | 2 |
CAF CL group stage
CAF Cup qualifying
Degrade Team
Không có dữ liệu
URA Kampala
Đối đầu
Maroons
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu