2 2

Kết thúc

bruno bunyaga 27’

fred amaku 70’

23’ ivan mayanja

60’ Ojok

Tỷ lệ kèo

1

9.22

X

1.08

2

12.88

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
URA Kampala

58%

Maroons

42%

4 Sút trúng đích 2

5

5

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
23’
ivan mayanja

ivan mayanja

bruno bunyaga

bruno bunyaga

27’
1-1
54’

1-2
60’
Ojok

Ojok

68’

fred amaku

fred amaku

70’
2-2

76’
Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
URA Kampala
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
Maroons
2 Trận thắng 29%
URA Kampala

0 - 0

Maroons
URA Kampala

1 - 0

Maroons
URA Kampala

2 - 1

Maroons
URA Kampala

2 - 0

Maroons
URA Kampala

1 - 1

Maroons
URA Kampala

2 - 3

Maroons
URA Kampala

2 - 2

Maroons

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Maroons

26

4

34

11

URA Kampala

26

-6

25

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

URA Kampala

58%

Maroons

42%

4 Sút trúng đích 2
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

URA Kampala

61%

Maroons

39%

2 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

URA Kampala

55%

Maroons

45%

2 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

26 33 59
2
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

26 23 54
3
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

26 17 52
4
SC Villa

SC Villa

26 24 51
5
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

26 11 47
6
Uganda Police FC

Uganda Police FC

26 8 44
7
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

26 4 43
8
BUL FC

BUL FC

26 1 34
9
Maroons

Maroons

26 4 34
10
Express FC

Express FC

26 -4 30
11
URA Kampala

URA Kampala

26 -6 25
12
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

26 -15 23
13
Defense forces

Defense forces

26 -13 21
14
Mbarara City

Mbarara City

26 -19 20
15
Buhimba

Buhimba

26 -40 15
16
FC Calvary

FC Calvary

26 -28 13

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

13 24 33
2
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

13 21 33
3
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

13 15 32
4
SC Villa

SC Villa

13 19 31
5
Uganda Police FC

Uganda Police FC

13 11 28
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

13 8 27
7
Maroons

Maroons

13 11 24
8
Express FC

Express FC

13 7 21
9
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

13 1 20
10
URA Kampala

URA Kampala

13 3 18
11
BUL FC

BUL FC

13 0 16
12
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

13 -1 16
13
Mbarara City

Mbarara City

13 -3 13
14
Buhimba

Buhimba

13 -9 11
15
FC Calvary

FC Calvary

13 -6 11
16
Defense forces

Defense forces

13 -3 10

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vipers

Vipers

13 9 26
2
Entebbe UPPC

Entebbe UPPC

13 3 23
3
Airtel Kitara FC

Airtel Kitara FC

13 2 21
4
Kampala City Council FC

Kampala City Council FC

13 2 20
5
SC Villa

SC Villa

13 5 20
6
NEC FC Bugolobi

NEC FC Bugolobi

13 3 20
7
BUL FC

BUL FC

13 1 18
8
Uganda Police FC

Uganda Police FC

13 -3 16
9
Defense forces

Defense forces

13 -10 11
10
Maroons

Maroons

13 -7 10
11
Express FC

Express FC

13 -11 9
12
URA Kampala

URA Kampala

13 -9 7
13
Lugazi Municipal FC

Lugazi Municipal FC

13 -14 7
14
Mbarara City

Mbarara City

13 -16 7
15
Buhimba

Buhimba

13 -31 4
16
FC Calvary

FC Calvary

13 -22 2

CAF CL group stage

CAF Cup qualifying

Degrade Team

Không có dữ liệu

URA Kampala

Đối đầu

Maroons

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

URA Kampala
2 Trận thắng 29%
3 Trận hoà 42%
Maroons
2 Trận thắng 29%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.22
1.08
12.88
1.77
2.96
4.05
8.63
1.09
12.45
8
1.07
11
7.5
3
1.44
5.5
1.1
9
8.75
1.12
13
8
1.07
11
6.65
1.09
8.65
1.79
3.05
4.8

Chủ nhà

Đội khách

0 0.49
0 1.44
+0.5 0.85
-0.5 0.85
0 0.61
0 1.17
0 0.33
0 1.23
0 0.61
0 1.17
0 0.6
0 1.16
+0.5 0.71
-0.5 0.95

Xỉu

Tài

U 4.5 0.26
O 4.5 2.49
U 2 0.74
O 2 0.96
U 4.5 0.1
O 4.5 4.06
U 4.5 0.07
O 4.5 4.76
U 2.5 0.4
O 2.5 1.63
U 4.5 0.56
O 4.5 0.79
U 4.5 0.1
O 4.5 4.5
U 4.5 0.09
O 4.5 4.34
U 4.5 0.04
O 4.5 3.57
U 2 0.71
O 2 0.95

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.