L Peluso 1’
Riccardo Pieri 20’
Filippo Berardi 26’
80’ Gianluca Benedetti
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
4
7
2
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảL Peluso
Riccardo Pieri
Filippo Berardi
Gianluca Benedetti
F. Giovagnoli
Imre Badalassi
Riccardo Pieri
F. Pasolini
Davide Merli
Maurice Junior Kamouni
L Peluso
M. Aprea
Nicola Sartini
Patrick Casadio
F Fabbri
Alessandro D'Addario
Gianluca Benedetti
S. Sartini
Manuel Ferrani
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadio Fonte dell'Ovo |
|---|---|
|
|
500 |
|
|
San Marino, San Marino |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
3
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tre Fiori |
30 | 50 | 73 | |
| 2 |
SS Virtus |
30 | 56 | 72 | |
| 3 |
Tre Penne |
30 | 53 | 70 | |
| 4 |
SP La Fiorita |
30 | 39 | 62 | |
| 5 |
Folgore/Falciano |
30 | 34 | 57 | |
| 6 |
SP Domagnano |
30 | 23 | 49 | |
| 7 |
Fiorentino |
30 | -5 | 46 | |
| 8 |
SP Cosmos |
30 | 7 | 42 | |
| 9 |
AC Juvenes |
30 | -2 | 37 | |
| 10 |
SP Libertas |
30 | -31 | 35 | |
| 11 |
S.S Pennarossa |
30 | -24 | 32 | |
| 12 |
San Giovanni |
30 | -19 | 31 | |
| 13 |
Faetano |
30 | -33 | 22 | |
| 14 |
San Marino Academy U22 |
30 | -37 | 16 | |
| 15 |
Cailungo |
30 | -48 | 11 | |
| 16 |
Murata |
30 | -63 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SS Virtus |
15 | 29 | 41 | |
| 2 |
Tre Fiori |
15 | 27 | 38 | |
| 3 |
Tre Penne |
15 | 28 | 35 | |
| 4 |
SP La Fiorita |
15 | 19 | 30 | |
| 5 |
Folgore/Falciano |
15 | 18 | 29 | |
| 6 |
SP Domagnano |
15 | 10 | 24 | |
| 7 |
SP Cosmos |
15 | 4 | 22 | |
| 8 |
SP Libertas |
15 | -14 | 20 | |
| 9 |
San Giovanni |
15 | -5 | 20 | |
| 10 |
AC Juvenes |
15 | -2 | 19 | |
| 11 |
Fiorentino |
15 | -12 | 17 | |
| 12 |
S.S Pennarossa |
15 | -10 | 16 | |
| 13 |
Faetano |
15 | -16 | 11 | |
| 14 |
San Marino Academy U22 |
15 | -23 | 7 | |
| 15 |
Cailungo |
15 | -24 | 3 | |
| 16 |
Murata |
15 | -37 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Tre Fiori |
15 | 23 | 35 | |
| 2 |
Tre Penne |
15 | 25 | 35 | |
| 3 |
SP La Fiorita |
15 | 20 | 32 | |
| 4 |
SS Virtus |
15 | 27 | 31 | |
| 5 |
Fiorentino |
15 | 7 | 29 | |
| 6 |
Folgore/Falciano |
15 | 16 | 28 | |
| 7 |
SP Domagnano |
15 | 13 | 25 | |
| 8 |
SP Cosmos |
15 | 3 | 20 | |
| 9 |
AC Juvenes |
15 | 0 | 18 | |
| 10 |
S.S Pennarossa |
15 | -14 | 16 | |
| 11 |
SP Libertas |
15 | -17 | 15 | |
| 12 |
San Giovanni |
15 | -14 | 11 | |
| 13 |
Faetano |
15 | -17 | 11 | |
| 14 |
San Marino Academy U22 |
15 | -14 | 9 | |
| 15 |
Cailungo |
15 | -24 | 8 | |
| 16 |
Murata |
15 | -26 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
A. Garcia |
|
11 |
| 2 |
Matteo Prandelli |
|
10 |
| 3 |
Matthias Bonetti |
|
9 |
| 4 |
Mattia Zanni |
|
7 |
| 5 |
matteo zenoni |
|
7 |
| 6 |
Stefano Scappini |
|
7 |
| 7 |
Tommaso Leon Bernardi |
|
7 |
| 8 |
Imre Badalassi |
|
7 |
| 9 |
M. Aprea |
|
7 |
| 10 |
Simone Benincasa |
|
6 |
Tre Penne
Đối đầu
AC Juvenes
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu