Zeljeznicar Banja Luka

Zeljeznicar Banja Luka

Bosnia and Herzegovina

Bosnia and Herzegovina

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-2
3-0
2-1
6-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
30 Cầu thủ
177 cm Chiều cao trung bình
12 Cầu thủ nước ngoài
$49.4K Giá trị trung bình
23.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

aleksandar petrovic

Thanh lý hợp đồng

30/06

aleksandar petrovic

Ký hợp đồng

30/07

Nikola Popara

Giải nghệ

30/06

Nikola Popara

Ký hợp đồng

21/09

aleksandar petrovic

Ký hợp đồng

17/07

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Banja Luka
Sân vận động
Stadion FK Zeljeznicar
Sức chứa
2200

Không có dữ liệu

Feb, 2026

International Club Friendly

HT
FT
May, 2025

Bosnia and Herzegovina 1st League

HT
FT
Apr, 2024

Bosnia and Herzegovina 1st League

HT
FT

21/04
Unknown

FK Omarska

FK Omarska

Zeljeznicar Banja Luka

Zeljeznicar Banja Luka

0 0
1 2
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

95

Nemanja Jankovic
Bosnia and Herzegovina
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

51

Nikola Jovandic
Bosnia and Herzegovina
--

17

Nikola Supic
Bosnia and Herzegovina
--

19

Milos Bajic
Bosnia and Herzegovina
--

0

Ivic Nikola
Bosnia and Herzegovina
--

2

David Colic
Bosnia and Herzegovina
€75K

25

Nebojsa Mircic
Bosnia and Herzegovina
€25K

15

luka malic
Bosnia and Herzegovina
€75K

24

luka joldzic
€10K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

18

Sergej Kalabic
Bosnia and Herzegovina
€75K

15

Djordje Djogic
Bosnia and Herzegovina
--

17

Stefan Vujicic
Bosnia and Herzegovina
--

0

Iner Sontany
Indonesia
--

5

Stefan Kerezovic
Bosnia and Herzegovina
--

17

Dzelal Skenderovic
Bosnia and Herzegovina
--

0

Luka Slankamenac
Bosnia and Herzegovina
--

19

Miloš Bajić
Serbia
€50K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Danilo Savatic
Bosnia and Herzegovina
--

14

Simon Misic
Bosnia and Herzegovina
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/30

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Giải nghệ

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/21

Ký hợp đồng

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/17

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/18

Ký hợp đồng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/07

Ký hợp đồng

Jul, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/07/30

Ký hợp đồng

Sep, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/09/21

Ký hợp đồng

Aug, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/08/07

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Giải nghệ

Jul, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/07/17

Ký hợp đồng

Aug, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/08/18

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu