TB/FCS/Royn

TB/FCS/Royn

Faroe Islands

Faroe Islands

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-2
3-0
6-0
1-1
4-1

Cầu thủ nổi bật

Johan Thomsen

Ghi bàn nhiều nhất

Johan Thomsen

1

Omar sheikh

Kiến tạo nhiều nhất

Omar sheikh

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
29Cầu thủ
184.5 cmChiều cao trung bình
4Cầu thủ nước ngoài
$36.5KGiá trị trung bình
26.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Joslain Mayebi

Chuyển nhượng

Unknown

12/07

Joslain Mayebi

Chuyển nhượng

Unknown

12/07

Joslain Mayebi

Chuyển nhượng

-

01/10

Joslain Mayebi

Chuyển nhượng

-

01/10

Kari Jacobsen

Chuyển nhượng

Unknown

01/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Tvøroyri
Sân vận động
Vid Stora Stadium
Sức chứa
1600

Không có dữ liệu

Tháng 4, 2026

Faroe Islands Cup

HT
FT

16/04
FT

Giza Hoyvik

Giza Hoyvik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

01
41
9 7
Tháng 10, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

25/10
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

Toftir B68

Toftir B68

00
11
0 0

19/10
FT

KI Klaksvik

KI Klaksvik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
60
0 0

05/10
FT

Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
30
0 0
Tháng 9, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

28/09
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

FC Suduroy

FC Suduroy

00
22
0 0

21/09
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

B36 Torshavn

B36 Torshavn

00
05
0 0

14/09
FT

NSI Runavik

NSI Runavik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
30
0 0
Tháng 8, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

30/08
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

HB Torshavn

HB Torshavn

00
27
0 0

16/08
FT

EB Streymur

EB Streymur

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
22
0 0

10/08
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

FC Suduroy

FC Suduroy

00
23
0 0
Tháng 7, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

29/07
FT

B36 Torshavn

B36 Torshavn

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
02
0 0

05/07
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

NSI Runavik

NSI Runavik

00
26
0 0
Tháng 6, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

28/06
FT

HB Torshavn

HB Torshavn

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
41
0 0

22/06
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

EB Streymur

EB Streymur

00
11
0 0

14/06
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

00
03
0 0
Tháng 5, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

31/05
FT

Toftir B68

Toftir B68

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
41
0 0

25/05
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

KI Klaksvik

KI Klaksvik

00
05
0 0

10/05
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

Toftir B68

Toftir B68

00
11
0 0

01/05
FT

KI Klaksvik

KI Klaksvik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
100
0 0
Tháng 4, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

27/04
FT

HB Torshavn

HB Torshavn

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
32
0 0

13/04
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

NSI Runavik

NSI Runavik

00
15
0 0

03/04
FT

FC Suduroy

FC Suduroy

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
10
0 0

Faroe Islands Cup

HT
FT
Tháng 3, 2025

Faroe Islands Premier League

HT
FT

30/03
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

B36 Torshavn

B36 Torshavn

00
01
0 0

16/03
FT

EB Streymur

EB Streymur

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
22
0 0

09/03
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

Víkingur Gøta

Víkingur Gøta

00
11
0 0
Tháng 2, 2025

International Club Friendly

HT
FT

08/02
FT

B36 Torshavn

B36 Torshavn

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
30
0 0
Tháng 10, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

25/10
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
01
0 0

05/10
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

B71 Sandur

B71 Sandur

00
21
0 0
Tháng 9, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

14/09
FT

AB Argir

AB Argir

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
12
0 0
Tháng 8, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

31/08
FT

HB Torshavn 2

HB Torshavn 2

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
11
0 0

03/08
FT

B36 Torshavn II

B36 Torshavn II

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
00
0 0
Tháng 6, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

29/06
FT

FC Hoyvik

FC Hoyvik

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
11
0 0
Tháng 5, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

18/05
FT

B71 Sandur

B71 Sandur

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
11
0 0
Tháng 4, 2024

Faroe Islands Division 1

HT
FT

13/04
FT

B71 Sandur

B71 Sandur

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

00
00
0 0
Tháng 4, 2022

Faroe Islands Cup

HT
FT

14/04
FT

TB/FCS/Royn

TB Tvøroyri

Giza Hoyvik

Giza Hoyvik

00
40
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Bardur Dimon
Faroe Islands
--

12

Olivur Oster
Faroe Islands
--

27

Anders Tonnesen
Faroe Islands
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Teitur Olsen
Faroe Islands
--

7

Sebastian Kroner
Denmark
--

14

Samudeen Musah
Faroe Islands
--

15

Musah Armah
Faroe Islands
--

4

aron sorensen
Faroe Islands
--

19

Tummas Pauli Christiansson
Faroe Islands
€25K

2

Torkil Ulvur Jespersen Holm
Faroe Islands
--

3

Bartal Einarsson Peterson
Faroe Islands
--
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

0

Andrias Sorensen
Faroe Islands
$24K

0

Pall Heri Nolsoe
Faroe Islands
--

10

John Villi Leo
Faroe Islands
$72K

0

Regin í Lagabo
Faroe Islands
--

18

Einar Thorsteinsson
Faroe Islands
--

25

Erik Johansen
Faroe Islands
--

23

Mikal Tummasarson
Faroe Islands
--

16

Arthur Djurhuus Poulsen
Faroe Islands
--

0

Regin I Lagabo
Faroe Islands
--

0

Trygvi Midjord Jr.
Faroe Islands
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

9

Mads Raben
Denmark
$25K

9

Johan Reneson Thomsen
Faroe Islands
--

11

Andreas midjord
Faroe Islands
--

7

Olivur Reneson Thomsen
Faroe Islands
--

12

Martin Bogason Johannesen
Faroe Islands
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 7, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/12

Chuyển nhượng

Unknown

2016/07/12

Chuyển nhượng

Unknown

Tháng 10, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/10/01

Chuyển nhượng

-

2015/10/01

Chuyển nhượng

-

Tháng 1, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/01/01

Chuyển nhượng

Unknown

Tháng 1, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/01/01

Chuyển nhượng

Unknown

Tháng 10, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/10/01

Chuyển nhượng

-

2015/10/01

Chuyển nhượng

-

Tháng 1, 2014

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2014/01/01

Chuyển nhượng

Unknown

Tháng 7, 2016

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2016/07/12

Chuyển nhượng

Unknown

2016/07/12

Chuyển nhượng

Unknown

Tháng 1, 2015

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2015/01/01

Chuyển nhượng

Unknown

Không có dữ liệu