Rheindorf Altach B
Trận đấu tiêu điểm
Austrian 3.Liga
Vòng 25
Các trận đấu liên quan
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật
Ghi bàn nhiều nhất
Dogukan Sismanlar
3
Kiến tạo nhiều nhất
Dogukan Sismanlar
0
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
|
Thành lập
|
0 |
|---|---|
|
Thành phố
|
-- |
|
Sân vận động
|
-- |
|
Sức chứa
|
-- |
Sắp diễn ra
Kết quả
Austrian 3.Liga
Austrian 3.Liga
Austrian 3.Liga
Austrian 3.Liga
Austrian 3.Liga
Austrian 3.Liga
Austrian 3.Liga
Austrian 3.Liga
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Gloggnitz |
28 | 21 | 58 | |
| 2 |
Kremser |
27 | 26 | 52 | |
| 3 |
SV Leobendorf |
27 | 14 | 51 | |
| 4 |
Parndorf |
27 | 14 | 50 | |
| 5 |
Traiskirchen |
27 | 24 | 44 | |
| 6 |
SV Donau |
27 | 5 | 44 | |
| 7 |
SV Oberwart |
27 | 20 | 43 | |
| 8 |
SV Horn |
28 | 15 | 42 | |
| 9 |
SR Donaufeld Wien |
28 | 9 | 41 | |
| 10 |
SC Mannsdorf |
27 | 15 | 40 | |
| 11 |
Wiener Viktoria |
27 | -6 | 35 | |
| 12 |
Wiener SC |
27 | -10 | 34 | |
| 13 |
Sportunion Mauer |
28 | -13 | 34 | |
| 14 |
Favoritner AC |
27 | -12 | 30 | |
| 15 |
Neusiedl |
27 | -19 | 23 | |
| 16 |
SC Retz |
28 | -40 | 13 | |
| 17 |
TWL Elektra |
27 | -63 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ASK Voitsberg |
25 | 77 | 67 | |
| 2 |
Union Gurten |
25 | 26 | 52 | |
| 3 |
SC Kalsdorf |
25 | 12 | 48 | |
| 4 |
Askoe Oedt |
25 | 25 | 47 | |
| 5 |
LASK Youth |
25 | 25 | 44 | |
| 6 |
Deutschlandsberger SC |
25 | 7 | 41 | |
| 7 |
Lafnitz |
25 | -2 | 38 | |
| 8 |
Wallern |
25 | 2 | 37 | |
| 9 |
Atus Velden |
25 | -5 | 33 | |
| 10 |
SC Weiz |
25 | -7 | 32 | |
| 11 |
Wolfsberger AC Amateure |
25 | -7 | 26 | |
| 12 |
Union Dietach |
25 | -18 | 25 | |
| 13 |
SC Gleisdorf |
25 | -25 | 23 | |
| 14 |
SK Treibach |
25 | -31 | 20 | |
| 15 |
SV Ried B |
25 | -30 | 19 | |
| 16 |
USV RB Weindorf St.Anna |
25 | -49 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Wacker Innsbruck |
25 | 54 | 65 | |
| 2 |
SV Seekirchen |
26 | 34 | 54 | |
| 3 |
SV Kuchl |
25 | 12 | 50 | |
| 4 |
SC Imst |
26 | 24 | 49 | |
| 5 |
FC Dornbirn |
26 | 16 | 45 | |
| 6 |
Bischofshofen |
26 | 13 | 42 | |
| 7 |
SC Schwaz |
26 | 6 | 40 | |
| 8 |
VfB Hohenems |
25 | 5 | 38 | |
| 9 |
SV Wals-Grunau |
25 | -5 | 34 | |
| 10 |
FC Kitzbuhel |
25 | -3 | 33 | |
| 11 |
SVG Reichenau |
26 | -16 | 33 | |
| 12 |
Lustenau |
25 | -20 | 29 | |
| 13 |
St. Johann |
25 | -15 | 25 | |
| 14 |
FC Pinzgau Saalfelden |
25 | -24 | 22 | |
| 15 |
FC Lauterach |
26 | -24 | 20 | |
| 16 |
Kufstein |
25 | -22 | 15 | |
| 17 |
Rheindorf Altach B |
25 | -35 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Gloggnitz |
14 | 14 | 33 | |
| 2 |
Parndorf |
14 | 13 | 30 | |
| 3 |
Kremser |
14 | 17 | 28 | |
| 4 |
Traiskirchen |
15 | 19 | 28 | |
| 5 |
SV Horn |
14 | 23 | 28 | |
| 6 |
SV Donau |
13 | 7 | 26 | |
| 7 |
SV Oberwart |
13 | 18 | 26 | |
| 8 |
SC Mannsdorf |
13 | 17 | 25 | |
| 9 |
SV Leobendorf |
13 | 12 | 24 | |
| 10 |
SR Donaufeld Wien |
14 | 8 | 22 | |
| 11 |
Wiener Viktoria |
14 | 3 | 22 | |
| 12 |
Favoritner AC |
14 | 5 | 22 | |
| 13 |
Wiener SC |
12 | 6 | 19 | |
| 14 |
Sportunion Mauer |
14 | -7 | 15 | |
| 15 |
Neusiedl |
14 | -8 | 14 | |
| 16 |
SC Retz |
14 | -14 | 8 | |
| 17 |
TWL Elektra |
13 | -25 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SC Kalsdorf |
13 | 15 | 31 | |
| 2 |
ASK Voitsberg |
12 | 40 | 30 | |
| 3 |
LASK Youth |
13 | 19 | 27 | |
| 4 |
Askoe Oedt |
12 | 15 | 26 | |
| 5 |
Union Gurten |
12 | 16 | 24 | |
| 6 |
Deutschlandsberger SC |
13 | 10 | 24 | |
| 7 |
Atus Velden |
12 | 5 | 23 | |
| 8 |
SC Weiz |
13 | 8 | 21 | |
| 9 |
Wallern |
13 | 7 | 20 | |
| 10 |
Lafnitz |
13 | -1 | 19 | |
| 11 |
Union Dietach |
13 | -5 | 17 | |
| 12 |
SK Treibach |
12 | -2 | 15 | |
| 13 |
SV Ried B |
12 | -7 | 14 | |
| 14 |
Wolfsberger AC Amateure |
12 | -6 | 12 | |
| 15 |
SC Gleisdorf |
13 | -18 | 11 | |
| 16 |
USV RB Weindorf St.Anna |
12 | -31 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Seekirchen |
13 | 22 | 31 | |
| 2 |
FC Dornbirn |
13 | 15 | 30 | |
| 3 |
FC Wacker Innsbruck |
12 | 27 | 28 | |
| 4 |
SV Kuchl |
13 | 7 | 27 | |
| 5 |
Bischofshofen |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
SC Imst |
13 | 15 | 24 | |
| 7 |
VfB Hohenems |
13 | 9 | 23 | |
| 8 |
SC Schwaz |
13 | 8 | 22 | |
| 9 |
SVG Reichenau |
13 | 2 | 22 | |
| 10 |
FC Kitzbuhel |
12 | -2 | 17 | |
| 11 |
SV Wals-Grunau |
12 | 0 | 16 | |
| 12 |
Lustenau |
12 | -2 | 16 | |
| 13 |
St. Johann |
13 | 2 | 16 | |
| 14 |
FC Pinzgau Saalfelden |
12 | -9 | 13 | |
| 15 |
FC Lauterach |
13 | -10 | 13 | |
| 16 |
Kufstein |
13 | -10 | 9 | |
| 17 |
Rheindorf Altach B |
13 | -12 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
SV Leobendorf |
14 | 2 | 27 | |
| 2 |
SV Gloggnitz |
14 | 7 | 25 | |
| 3 |
Kremser |
13 | 9 | 24 | |
| 4 |
Parndorf |
13 | 1 | 20 | |
| 5 |
SR Donaufeld Wien |
14 | 1 | 19 | |
| 6 |
Sportunion Mauer |
14 | -6 | 19 | |
| 7 |
SV Donau |
14 | -2 | 18 | |
| 8 |
SV Oberwart |
14 | 2 | 17 | |
| 9 |
Traiskirchen |
12 | 5 | 16 | |
| 10 |
SC Mannsdorf |
14 | -2 | 15 | |
| 11 |
Wiener SC |
15 | -16 | 15 | |
| 12 |
SV Horn |
14 | -8 | 14 | |
| 13 |
Wiener Viktoria |
13 | -9 | 13 | |
| 14 |
Neusiedl |
13 | -11 | 9 | |
| 15 |
Favoritner AC |
13 | -17 | 8 | |
| 16 |
TWL Elektra |
14 | -38 | 6 | |
| 17 |
SC Retz |
14 | -26 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
ASK Voitsberg |
13 | 37 | 37 | |
| 2 |
Union Gurten |
13 | 10 | 28 | |
| 3 |
Askoe Oedt |
13 | 10 | 21 | |
| 4 |
Lafnitz |
12 | -1 | 19 | |
| 5 |
SC Kalsdorf |
12 | -3 | 17 | |
| 6 |
LASK Youth |
12 | 6 | 17 | |
| 7 |
Deutschlandsberger SC |
12 | -3 | 17 | |
| 8 |
Wallern |
12 | -5 | 17 | |
| 9 |
Wolfsberger AC Amateure |
13 | -1 | 14 | |
| 10 |
SC Gleisdorf |
12 | -7 | 12 | |
| 11 |
SC Weiz |
12 | -15 | 11 | |
| 12 |
Atus Velden |
13 | -10 | 10 | |
| 13 |
Union Dietach |
12 | -13 | 8 | |
| 14 |
USV RB Weindorf St.Anna |
13 | -18 | 6 | |
| 15 |
SK Treibach |
13 | -29 | 5 | |
| 16 |
SV Ried B |
13 | -23 | 5 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Wacker Innsbruck |
13 | 27 | 37 | |
| 2 |
SC Imst |
13 | 9 | 25 | |
| 3 |
SV Seekirchen |
13 | 12 | 23 | |
| 4 |
SV Kuchl |
12 | 5 | 23 | |
| 5 |
SC Schwaz |
13 | -2 | 18 | |
| 6 |
SV Wals-Grunau |
13 | -5 | 18 | |
| 7 |
Bischofshofen |
13 | -4 | 16 | |
| 8 |
FC Kitzbuhel |
13 | -1 | 16 | |
| 9 |
FC Dornbirn |
13 | 1 | 15 | |
| 10 |
VfB Hohenems |
12 | -4 | 15 | |
| 11 |
Lustenau |
13 | -18 | 13 | |
| 12 |
SVG Reichenau |
13 | -18 | 11 | |
| 13 |
St. Johann |
12 | -17 | 9 | |
| 14 |
FC Pinzgau Saalfelden |
13 | -15 | 9 | |
| 15 |
FC Lauterach |
13 | -14 | 7 | |
| 16 |
Kufstein |
12 | -12 | 6 | |
| 17 |
Rheindorf Altach B |
12 | -23 | 6 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu
Luca kronberger
Diego Madritsch
Paul Piffer