Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

Indonesia

Indonesia

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

2-0
1-3
0-2
1-2
1-1

Thống kê đội hình

Xem tất cả
17 Cầu thủ
173.9 cm Chiều cao trung bình
6 Cầu thủ nước ngoài
$49.6K Giá trị trung bình
31.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Yericho·Christiantoko

Thanh lý hợp đồng

30/06

Ronny·Maza

Ký hợp đồng

16/03

Ronny·Maza

Ký hợp đồng

13/01

Jô Santos

Ký hợp đồng

31/12

Kenshiro Michael Lontok Daniels

Ký hợp đồng

19/09

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Bogor Regency
Sân vận động
Pakansari Stadium
Sức chứa
72788

Không có dữ liệu

Feb, 2026

Indo D4

HT
FT
Jan, 2026

Indo D4

HT
FT
Dec, 2025

Indonesia Liga Nusantara

HT
FT
Nov, 2025

International Club Friendly

HT
FT
Feb, 2025

Indonesian Championship

HT
FT

21/02
Unknown

Persipura Jayapura

Persipura Jayapura

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

0 0
8 0
0 0

13/02
Unknown

Persipal Palu

Persipal Palu

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

0 0
3 0
0 0

05/02
Unknown

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

Persipal Palu

Persipal Palu

0 0
0 2
0 0
Jan, 2025

Indonesian Championship

HT
FT

28/01
Unknown

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

Persipura Jayapura

Persipura Jayapura

0 0
1 1
0 0
Jul, 2017

Indonesian Championship

HT
FT

26/07
Unknown

Persikad Depok

Persikad Depok

Rans Nusantara FC

Rans Nusantara FC

0 0
0 0
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Kas Hartadi
Indonesia
--

-

Edi Sudiarto
Indonesia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Dwi Kuswanto
Indonesia
$115K
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

25

Zidane Afandi
€50K

64

Guntur Ariyadi
Indonesia
€10K

0

Tony Sucipto
Indonesia
€10K

3

Bayu Aji
Indonesia
$50K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

31

Antonio Tuna
Indonesia
$10K

0

Slamet Nurcahyono
Indonesia
$10K
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Kushedya Yudo
Indonesia
$130K

93

Erwin·Ramdani
Indonesia
€50K

7

Tavinho
Portugal
$115K

0

Rifaldi Bawuo
Indonesia
€75K

Toàn bộ

Đến

Đi

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/16

Ký hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/19

Ký hợp đồng

2024/09/05

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/31

Ký hợp đồng

2024/08/07

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/13

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/05

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/31

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jun, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/06/30

Ký hợp đồng

2023/06/30

Ký hợp đồng

Apr, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/04/21

Ký hợp đồng

Jun, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/03/16

Ký hợp đồng

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Ký hợp đồng

Sep, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/09/19

Ký hợp đồng

Aug, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/08/07

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Thanh lý hợp đồng

Nov, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Không có dữ liệu