Qingdao Hainiu U20

Qingdao Hainiu U20

China

China

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

7-0
1-1
2-1
0-0
1-1

Cầu thủ nổi bật

Jiang Yuhan

Ghi bàn nhiều nhất

Jiang Yuhan

0

Jiang Yuhan

Kiến tạo nhiều nhất

Jiang Yuhan

0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
28 Cầu thủ
180.5 cm Chiều cao trung bình
19.1 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Li Suda

Kết thúc cho mượn

30/12

Li Suda

Cho mượn

0.01M €

25/02

Li Suda

Ký hợp đồng

31/01

Li Suda

Ký hợp đồng

31/12

Li Suda

Kết thúc cho mượn

30/12

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
--
Sân vận động
--
Sức chứa
--

Sắp diễn ra

Kết quả

Không có dữ liệu

May, 2026

Chinese Football Assorciation U-20 League

HT
FT
Apr, 2026

Chinese Football Assorciation U-20 League

HT
FT

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shaanxi Union U20

Shaanxi Union U20

5 13 15
2
Shandong Taishan U20

Shandong Taishan U20

5 11 9
3
Qingdao West Coast U20

Qingdao West Coast U20

5 5 9
4
Liaoning Tieren U20

Liaoning Tieren U20

5 4 9
5
Shijiazhuang Gongfu U20

Shijiazhuang Gongfu U20

5 -12 3
6
Tianjin Dihua U20

Tianjin Dihua U20

5 -21 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beijing Guoan U20

Beijing Guoan U20

5 9 12
2
Tianjin Jinmen Tiger U20

Tianjin Jinmen Tiger U20

5 5 10
3
Shanghai Port U20

Shanghai Port U20

5 3 8
4
Qingdao Red Lions U20

Qingdao Red Lions U20

5 1 8
5
Jiangxi Lushan U20

Jiangxi Lushan U20

5 -6 3
6
Linyi Yihu U20

Linyi Yihu U20

5 -12 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Shenhua U20

Shanghai Shenhua U20

4 11 10
2
Hubei Istar U20

Hubei Istar U20

4 6 9
3
Ningbo FC U20

Ningbo FC U20

4 1 7
4
Yunnan Yukun U20

Yunnan Yukun U20

4 0 3
5
Wenzhou FC U20

Wenzhou FC U20

4 -18 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Peng City U20

Shenzhen Peng City U20

4 7 12
2
Qingdao Hainiu U20

Qingdao Hainiu U20

4 0 5
3
Wuhan Three Towns U20

Wuhan Three Towns U20

4 -1 5
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20

Lanzhou Longyuan Athletic U20

4 1 4
5
Wenzhou Yincai U20

Wenzhou Yincai U20

4 -7 1
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zhejiang Professional FC U20

Zhejiang Professional FC U20

5 20 15
2
Guangdong Guangzhou Power U20

Guangdong Guangzhou Power U20

5 11 12
3
Henan FC U20

Henan FC U20

5 6 9
4
Nantong Zhiyun U20

Nantong Zhiyun U20

5 -5 6
5
Yiwu Shangcheng School U20

Yiwu Shangcheng School U20

5 -13 1
6
Guangzhou Rockgoal U20

Guangzhou Rockgoal U20

5 -19 1
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shaanxi Union U20

Shaanxi Union U20

2 7 6
2
Qingdao West Coast U20

Qingdao West Coast U20

3 4 6
3
Shandong Taishan U20

Shandong Taishan U20

2 0 3
4
Liaoning Tieren U20

Liaoning Tieren U20

2 -4 0
5
Shijiazhuang Gongfu U20

Shijiazhuang Gongfu U20

3 -11 0
6
Tianjin Dihua U20

Tianjin Dihua U20

3 -12 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Beijing Guoan U20

Beijing Guoan U20

2 7 6
2
Tianjin Jinmen Tiger U20

Tianjin Jinmen Tiger U20

2 0 3
3
Qingdao Red Lions U20

Qingdao Red Lions U20

3 -1 2
4
Shanghai Port U20

Shanghai Port U20

2 -2 1
5
Jiangxi Lushan U20

Jiangxi Lushan U20

3 -5 0
6
Linyi Yihu U20

Linyi Yihu U20

3 -8 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shanghai Shenhua U20

Shanghai Shenhua U20

2 9 6
2
Hubei Istar U20

Hubei Istar U20

1 9 3
3
Ningbo FC U20

Ningbo FC U20

2 -1 1
4
Yunnan Yukun U20

Yunnan Yukun U20

3 -4 0
5
Wenzhou FC U20

Wenzhou FC U20

2 -5 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Peng City U20

Shenzhen Peng City U20

2 3 6
2
Qingdao Hainiu U20

Qingdao Hainiu U20

2 1 4
3
Lanzhou Longyuan Athletic U20

Lanzhou Longyuan Athletic U20

2 2 3
4
Wuhan Three Towns U20

Wuhan Three Towns U20

2 -3 1
5
Wenzhou Yincai U20

Wenzhou Yincai U20

2 -2 1
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zhejiang Professional FC U20

Zhejiang Professional FC U20

3 9 9
2
Guangdong Guangzhou Power U20

Guangdong Guangzhou Power U20

2 8 6
3
Henan FC U20

Henan FC U20

3 0 3
4
Guangzhou Rockgoal U20

Guangzhou Rockgoal U20

3 -11 1
5
Nantong Zhiyun U20

Nantong Zhiyun U20

2 -5 0
6
Yiwu Shangcheng School U20

Yiwu Shangcheng School U20

2 -5 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shaanxi Union U20

Shaanxi Union U20

3 6 9
2
Liaoning Tieren U20

Liaoning Tieren U20

3 8 9
3
Shandong Taishan U20

Shandong Taishan U20

3 11 6
4
Qingdao West Coast U20

Qingdao West Coast U20

2 1 3
5
Shijiazhuang Gongfu U20

Shijiazhuang Gongfu U20

2 -1 3
6
Tianjin Dihua U20

Tianjin Dihua U20

2 -9 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tianjin Jinmen Tiger U20

Tianjin Jinmen Tiger U20

3 5 7
2
Shanghai Port U20

Shanghai Port U20

3 5 7
3
Beijing Guoan U20

Beijing Guoan U20

3 2 6
4
Qingdao Red Lions U20

Qingdao Red Lions U20

2 2 6
5
Jiangxi Lushan U20

Jiangxi Lushan U20

2 -1 3
6
Linyi Yihu U20

Linyi Yihu U20

2 -4 1
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hubei Istar U20

Hubei Istar U20

3 -3 6
2
Ningbo FC U20

Ningbo FC U20

2 2 6
3
Shanghai Shenhua U20

Shanghai Shenhua U20

2 2 4
4
Yunnan Yukun U20

Yunnan Yukun U20

1 4 3
5
Wenzhou FC U20

Wenzhou FC U20

2 -13 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Shenzhen Peng City U20

Shenzhen Peng City U20

2 4 6
2
Wuhan Three Towns U20

Wuhan Three Towns U20

2 2 4
3
Qingdao Hainiu U20

Qingdao Hainiu U20

2 -1 1
4
Lanzhou Longyuan Athletic U20

Lanzhou Longyuan Athletic U20

2 -1 1
5
Wenzhou Yincai U20

Wenzhou Yincai U20

2 -5 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Zhejiang Professional FC U20

Zhejiang Professional FC U20

2 11 6
2
Guangdong Guangzhou Power U20

Guangdong Guangzhou Power U20

3 3 6
3
Henan FC U20

Henan FC U20

2 6 6
4
Nantong Zhiyun U20

Nantong Zhiyun U20

3 0 6
5
Yiwu Shangcheng School U20

Yiwu Shangcheng School U20

3 -8 1
6
Guangzhou Rockgoal U20

Guangzhou Rockgoal U20

2 -8 0
Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

-

Yu Jing
China
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

99

Dong Weimin
China
--

55

Jiang Yuhan
China
--
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

83

Song Runxi
China
--

75

Chen Zishang
China
--

88

Yi Xinyang
China
--

95

Jin Huanan
China
--

66

Kong Chuang
China
--

68

Xiao Zhizhen
China
--

69

Qu Zhihao
China
--

78

Jin Wenkui
China
--

79

Cui Zhouxuan
China
--

61

Yu Wankang
China
--
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

47

Zheng Chuanhui
China
--

76

Cui Jingyao
China
--

96

Guo Wenhao
China
--

91

Li Changhe
China
--

86

Zhao Rihao
China
--

98

Hu Ziyu
China
--

70

Xing Fu
China
--

92

Zang Chuanming
China
--

62

Chen Xinao
China
--
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

22

Yang Cong
China
--

77

Feng Zihao
China
--

82

Xie Yuchen
China
--

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/25

Cho mượn

0.01M €

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Dec, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/12/30

Kết thúc cho mượn

Jan, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/01/31

Ký hợp đồng

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/30

Kết thúc cho mượn

Feb, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/25

Cho mượn

0.01M €

Dec, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/12/31

Ký hợp đồng

Apr, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Không có dữ liệu