OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Poland

Poland

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

1-2
9-2
2-3
0-3
2-0

Thống kê đội hình

Xem tất cả
37 Cầu thủ
185.4 cm Chiều cao trung bình
9 Cầu thủ nước ngoài
$103.6K Giá trị trung bình
27.4 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Michał Leszczyński

Ký hợp đồng

05/07

Lukáš Kubáň

Ký hợp đồng

30/06

Lukáš Kubáň

Ký hợp đồng

30/06

Lukáš Kubáň

Ký hợp đồng

30/06

Lukáš Kubáň

Ký hợp đồng

30/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
1945
Thành phố
Olsztyn
Sân vận động
OSiR Stadium
Sức chứa
16800

Không có dữ liệu

May, 2026

Poland Liga 3

HT
FT
Apr, 2026

Poland Liga 3

HT
FT
Nov, 2025

Poland Liga 3

HT
FT
Oct, 2025

Poland Liga 3

HT
FT

25/10
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Polonia Lidzbark

Polonia Lidzbark

0 0
1 2
0 0
Sep, 2025

Poland Liga 3

HT
FT

06/09
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Olimpia Elblag II

Olimpia Elblag II

0 0
5 0
0 0
Jun, 2025

Poland Liga 3

HT
FT

07/06
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

LKS Lomza

LKS Lomza

0 0
0 4
0 0
May, 2025

Poland Liga 3

HT
FT
Apr, 2025

Poland Liga 3

HT
FT
Mar, 2025

Poland Liga 3

HT
FT

29/03
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Mlawianka Mlawa

Mlawianka Mlawa

0 0
0 1
0 0

21/03
Unknown

Wikielec

Wikielec

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

0 0
2 2
0 0

16/03
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Bron Radom

Bron Radom

0 0
2 0
0 0
Feb, 2025

International Club Friendly

HT
FT

15/02
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Cartusia

Cartusia

0 0
4 1
0 0

08/02
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Polonia Lidzbark

Polonia Lidzbark

0 0
2 2
0 0

01/02
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Wda Swiecie

Wda Swiecie

0 0
0 6
0 0
Jan, 2025

International Club Friendly

HT
FT

25/01
Unknown

LKS Lomza

LKS Lomza

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

0 0
3 1
0 0
Nov, 2024

Poland Liga 3

HT
FT
Oct, 2024

Poland Liga 3

HT
FT

27/10
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Wisla II Plock

Wisla II Plock

0 0
1 1
0 0

12/10
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

Pelikan Lowicz

Pelikan Lowicz

0 0
1 2
0 0

06/10
Unknown

OKS Stomil Olsztyn

OKS Stomil Olsztyn

GKS Belchatow

GKS Belchatow

0 0
1 1
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Piotr Gurzeda
Poland
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

Jakub Miszczuk
Poland
$52K

30

Damian sierant
Poland
€100K

0

Mateusz jonca
Poland
--

0

Radosław Tuleja
Poland
--

7

Mateusz Pajdak
Poland
--

15

Piotr Jakubowski
Poland
--

0

Jakub Mosakowski
Poland
$100K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

10

Karol Żwir
Poland
$150K

17

Patryk zych
Poland
--

0

Jakub Kopacz
Poland
--

28

Piotr Lysiak
Poland
--

22

Maciej Cichocki
Poland
--

5

Maciej Kurpiel
Poland
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

55

Jakub brdak
Poland
--

0

Grzegorz Kuświk
Poland
$75K

0

Szymon Lewicki
Poland
$265K

11

filip wojcik
Poland
--

27

Mateusz sobotka
Poland
--

0

Dawid Retlewski
Poland
--

11

Jakub Fronczak
Poland
--

0

Rafał Śledź
Poland
$52K
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/05

Ký hợp đồng

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/05

Ký hợp đồng

Mar, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/03

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/02

Ký hợp đồng

Jul, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/05

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/30

Ký hợp đồng

2022/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

Mar, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/03/03

Ký hợp đồng

Jun, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/06/30

Ký hợp đồng

Feb, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/02/27

Ký hợp đồng

2018/02/27

Ký hợp đồng

Jul, 2017

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2017/07/20

Chuyển nhượng

Free

Jun, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/06/30

Ký hợp đồng

2024/06/30

Ký hợp đồng

Jun, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/06/29

Kết thúc cho mượn

Jul, 2021

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2021/07/05

Ký hợp đồng

Sep, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/09/02

Ký hợp đồng

Aug, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/08/10

Ký hợp đồng

2020/08/10

Ký hợp đồng

Jul, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/07/31

Ký hợp đồng

Jul, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/07/01

Chuyển nhượng

-

Jun, 2018

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2018/06/29

Kết thúc cho mượn

Không có dữ liệu