NK Fuzinar

NK Fuzinar

Slovenia

Slovenia

0Theo dõi

5 trận gần nhất

2-4
0-0
5-0
0-4
1-6

Thống kê đội hình

Xem tất cả
56Cầu thủ
181.5 cmChiều cao trung bình
21Cầu thủ nước ngoài
$57.9KGiá trị trung bình
27.1Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Nejc Plesec

Ký hợp đồng

06/02

Kan Kovac

Ký hợp đồng

29/01

Kan Kovac

Ký hợp đồng

28/01

Arian Rener

Ký hợp đồng

01/01

Lun Grizold

Ký hợp đồng

01/01

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Ravne
Sân vận động
Miesto stadionas
Sức chứa
1500

Không có dữ liệu

Tháng 3, 2026

Slovenia 3.Liga

HT
FT

22/03
FT

Dobrovce

Dobrovce

NK Fuzinar

NK Fuzinar

13
16
7 5

Slovenia Cup

HT
FT

11/03
FT

NK Fuzinar

NK Fuzinar

NK Aluminij

NK Aluminij

03
04
3 5
Tháng 11, 2025

Slovenia Cup

HT
FT

19/11
FT

NK Fuzinar

NK Fuzinar

NK Race

NK Race

00
50
0 0

06/11
FT

Odranci

Odranci

NK Fuzinar

NK Fuzinar

00
24
0 0

Slovenia 3.Liga

HT
FT

09/11
FT

NK Fuzinar

NK Fuzinar

Hajdina

Hajdina

11
00
4 1
Tháng 9, 2025

Slovenia 3.Liga

HT
FT

21/09
FT

Carda Martjanci

Carda Martjanci

NK Fuzinar

NK Fuzinar

00
00
0 0

06/09
FT

NK Fuzinar

NK Fuzinar

Dobrovce

Dobrovce

00
11
0 0
Tháng 5, 2025

Slovenia 3.Liga

HT
FT

03/05
FT

Dobrovce

Dobrovce

NK Fuzinar

NK Fuzinar

00
02
0 0
Tháng 3, 2025

Slovenia 3.Liga

HT
FT

09/03
FT

NK Fuzinar

NK Fuzinar

Hajdina

Hajdina

00
30
0 0
Tháng 10, 2024

Slovenia 3.Liga

HT
FT

26/10
FT

NK Brezice

NK Brezice 1919

NK Fuzinar

NK Fuzinar

00
32
0 0
Tháng 7, 2022

International Club Friendly

HT
FT

17/07
FT

NK Fuzinar

NK Fuzinar

ACS Poli Timisoara

ACS Poli Timisoara

00
31
0 0

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Huấn luyện viên
#
Tên
Quốc tịch
Phí

-

Ramiz Smajlovic
Slovenia
--
Thủ môn
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

13

Tilen Marcic
Slovenia
€10K

13

Anze Verbovsek
Slovenia
--

88

Amadej Vrsic
--

88

Marko Deronja
Slovenia
€10K

88

Miha Linasi Jeromel
Slovenia
--
Hậu vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

4

David Kašnik
Slovenia
$10K

11

Ziga Sojc
Slovenia
--

6

I. Branilovic
Croatia
--

18

Damjan Vukolic
Slovenia
--

28

Matija Zaloznik
Slovenia
--

5

Adin Sepic
Slovenia
--

4

Ivan Grozdek
Croatia
$46K

6

Denis Klinar
Slovenia
$25K

73

Adin Jahic
Bosnia and Herzegovina
--

23

Martin Hovnik
Slovenia
--

23

matevz turkus
Slovenia
$47K

21

K. Irmančnik
$10K
Tiền vệ
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

8

Kan Kovac
Slovenia
$150K

16

Nikola Vuksanovic
Slovenia
--

19

Matic Turicnik
Slovenia
--

24

Anze Turicnik
Slovenia
--

12

Gal Kotnik
Slovenia
--

22

Jaka Krevh
Slovenia
--

11

Matic Kotnik
Slovakia
--

23

Urh Gresovnik
Slovenia
--

28

Nino Grilc
Slovenia
--

7

Viktor Butolo
Slovenia
--

5

adrian mendes
Croatia
--

22

Neo Mrkonjic
Slovenia
--
Tiền đạo
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

14

Andrej Paradiz
Slovenia
--

25

Tadej Trdina
Slovenia
$10K

73

Anze Veronik Soldo
Slovenia
--

17

Miha Vidmar
Slovenia
$155K

27

Mateo Verunica
Croatia
$125K

73

Milan Edhil Place
France
--

21

Alex Ilie Pituc
Romania
--

11

Nejc Plaznik
Slovenia
--

10

Divine Igwe Ikenna
Nigeria
--

16

Andrei Sîntean
Romania
$97K

9

Deen Adrovic
Slovenia
--

20

Mario Kvesic
--

11

Klemen Ofic
--

18

Jan Patrik·Gabrovec
Slovenia
--
Toàn bộ
Tấn công
Phân phối
Phòng ngự & tranh chấp
Phạm lỗi

Toàn bộ

Đến

Đi

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/05

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Ký hợp đồng

2025/08/27

Ký hợp đồng

2025/08/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/09

Ký hợp đồng

2025/07/09

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/02/05

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/08

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Ký hợp đồng

2025/06/30

Chuyển nhượng

Tháng 6, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/06/30

Chuyển nhượng

2025/06/30

Ký hợp đồng

Tháng 2, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/02/17

Ký hợp đồng

Tháng 1, 2026

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2026/01/28

Ký hợp đồng

2026/01/28

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

2025/12/31

Ký hợp đồng

Tháng 8, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/08/27

Ký hợp đồng

2025/08/25

Ký hợp đồng

Tháng 7, 2025

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2025/07/09

Ký hợp đồng

2025/07/09

Ký hợp đồng

2025/07/01

Thanh lý hợp đồng

2025/07/01

Ký hợp đồng

Không có dữ liệu