Mexico

Mexico

Mexico

Mexico

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

May 22

16:00

International Friendly

Vòng 0

Các trận đấu liên quan

Last 5 Matches

0-1
0-1
4-0
0-0
1-0

Squad Stats

Xem tất cả
21 Cầu thủ
177.1 cm Avg. Height
$4.9M Avg. Value
26.9 Avg. Ages

Cúp và chức vô địch

Gold Cup Winner

Gold Cup Winner

2025

CONCACAF Nations League Winner

CONCACAF Nations League Winner

2024-2025

Gold Cup Winner

Gold Cup Winner

2023

Thông tin câu lạc bộ

Founded
1927
City
Mexico City
Sân
Estadio Banorte
Stadium Capacity
87523

Sắp diễn ra

Kết quả

Jun, 2026

Round 1

HT
FT

Round 2

HT
FT

Round 3

HT
FT

25/06
04:00

Czechia

Czechia

Mexico

Mexico

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Czechia

Czechia

0 0 0
?
1
Mexico

Mexico

0 0 0
?
3
South Africa

South Africa

0 0 0
?
4
South Korea

South Korea

0 0 0
?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canada

Canada

0 0 0
?
2
Bosnia-Herzegovina

Bosnia-Herzegovina

0 0 0
?
3
Qatar

Qatar

0 0 0
?
4
Switzerland

Switzerland

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Haiti

Haiti

0 0 0
?
2
Morocco

Morocco

0 0 0
?
4
Scotland

Scotland

0 0 0
?
1
Brazil

Brazil

0 0 0
?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USA

USA

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
3
Paraguay

Paraguay

0 0 0
?
2
Turkiye

Turkiye

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Curacao

Curacao

0 0 0
?
1
Germany

Germany

0 0 0
?
3
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
4
Ecuador

Ecuador

0 0 0
?
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Tunisia

Tunisia

0 0 0
?
1
Netherlands

Netherlands

0 0 0
?
2
Sweden

Sweden

0 0 0
?
3
Japan

Japan

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Iran

Iran

0 0 0
?
2
Egypt

Egypt

0 0 0
?
4
New Zealand

New Zealand

0 0 0
?
1
Belgium

Belgium

0 0 0
?
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spain

Spain

0 0 0
?
4
Uruguay

Uruguay

0 0 0
?
3
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
2
Cape Verde

Cape Verde

0 0 0
?
Group I
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Norway

Norway

0 0 0
?
3
Senegal

Senegal

0 0 0
?
2
Iraq

Iraq

0 0 0
?
1
France

France

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Argentina

Argentina

0 0 0
?
4
Jordan

Jordan

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
2
Algeria

Algeria

0 0 0
?
Group K
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portugal

Portugal

0 0 0
?
2
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

0 0 0
?
3
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
4
Colombia

Colombia

0 0 0
?
Group L
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
England

England

0 0 0
?
2
Croatia

Croatia

0 0 0
?
3
Ghana

Ghana

0 0 0
?
4
Panama

Panama

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
South Korea

South Korea

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
5
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
6
Qatar

Qatar

0 0 0
?
7
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
8
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
9
Ghana

Ghana

0 0 0
?
10
Haiti

Haiti

0 0 0
?
11
Poland/Sweden

Poland/Sweden

0 0 0
12
Iraq/Bolivia

Iraq/Bolivia

0 0 0

Advancing to the Round of 32

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Czechia

Czechia

0 0 0
?
2
Mexico

Mexico

0 0 0
?
3
South Africa

South Africa

0 0 0
?
4
South Korea

South Korea

0 0 0
?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canada

Canada

0 0 0
?
2
Bosnia-Herzegovina

Bosnia-Herzegovina

0 0 0
?
3
Qatar

Qatar

0 0 0
?
4
Switzerland

Switzerland

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haiti

Haiti

0 0 0
?
2
Morocco

Morocco

0 0 0
?
3
Scotland

Scotland

0 0 0
?
4
Brazil

Brazil

0 0 0
?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USA

USA

0 0 0
?
2
Australia

Australia

0 0 0
?
3
Paraguay

Paraguay

0 0 0
?
4
Turkiye

Turkiye

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Curacao

Curacao

0 0 0
?
2
Germany

Germany

0 0 0
?
3
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
4
Ecuador

Ecuador

0 0 0
?
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tunisia

Tunisia

0 0 0
?
2
Netherlands

Netherlands

0 0 0
?
3
Sweden

Sweden

0 0 0
?
4
Japan

Japan

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
Egypt

Egypt

0 0 0
?
3
New Zealand

New Zealand

0 0 0
?
4
Belgium

Belgium

0 0 0
?
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spain

Spain

0 0 0
?
2
Uruguay

Uruguay

0 0 0
?
3
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
4
Cape Verde

Cape Verde

0 0 0
?
Group I
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Norway

Norway

0 0 0
?
2
Senegal

Senegal

0 0 0
?
3
Iraq

Iraq

0 0 0
?
4
France

France

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Argentina

Argentina

0 0 0
?
2
Jordan

Jordan

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Algeria

Algeria

0 0 0
?
Group K
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portugal

Portugal

0 0 0
?
2
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

0 0 0
?
3
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
4
Colombia

Colombia

0 0 0
?
Group L
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
England

England

0 0 0
?
2
Croatia

Croatia

0 0 0
?
3
Ghana

Ghana

0 0 0
?
4
Panama

Panama

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
South Korea

South Korea

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
5
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
6
Qatar

Qatar

0 0 0
?
7
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
8
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
9
Ghana

Ghana

0 0 0
?
10
Haiti

Haiti

0 0 0
?
11
Poland/Sweden

Poland/Sweden

0 0 0
12
Iraq/Bolivia

Iraq/Bolivia

0 0 0

Advancing to the Round of 32

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Czechia

Czechia

0 0 0
?
2
Mexico

Mexico

0 0 0
?
3
South Africa

South Africa

0 0 0
?
4
South Korea

South Korea

0 0 0
?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canada

Canada

0 0 0
?
2
Bosnia-Herzegovina

Bosnia-Herzegovina

0 0 0
?
3
Qatar

Qatar

0 0 0
?
4
Switzerland

Switzerland

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haiti

Haiti

0 0 0
?
2
Morocco

Morocco

0 0 0
?
3
Scotland

Scotland

0 0 0
?
4
Brazil

Brazil

0 0 0
?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USA

USA

0 0 0
?
2
Australia

Australia

0 0 0
?
3
Paraguay

Paraguay

0 0 0
?
4
Turkiye

Turkiye

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Curacao

Curacao

0 0 0
?
2
Germany

Germany

0 0 0
?
3
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
4
Ecuador

Ecuador

0 0 0
?
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tunisia

Tunisia

0 0 0
?
2
Netherlands

Netherlands

0 0 0
?
3
Sweden

Sweden

0 0 0
?
4
Japan

Japan

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
Egypt

Egypt

0 0 0
?
3
New Zealand

New Zealand

0 0 0
?
4
Belgium

Belgium

0 0 0
?
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spain

Spain

0 0 0
?
2
Uruguay

Uruguay

0 0 0
?
3
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
4
Cape Verde

Cape Verde

0 0 0
?
Group I
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Norway

Norway

0 0 0
?
2
Senegal

Senegal

0 0 0
?
3
Iraq

Iraq

0 0 0
?
4
France

France

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Argentina

Argentina

0 0 0
?
2
Jordan

Jordan

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Algeria

Algeria

0 0 0
?
Group K
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portugal

Portugal

0 0 0
?
2
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

0 0 0
?
3
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
4
Colombia

Colombia

0 0 0
?
Group L
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
England

England

0 0 0
?
2
Croatia

Croatia

0 0 0
?
3
Ghana

Ghana

0 0 0
?
4
Panama

Panama

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
South Korea

South Korea

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
5
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
6
Qatar

Qatar

0 0 0
?
7
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
8
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
9
Ghana

Ghana

0 0 0
?
10
Haiti

Haiti

0 0 0
?
11
Poland/Sweden

Poland/Sweden

0 0 0
12
Iraq/Bolivia

Iraq/Bolivia

0 0 0

Advancing to the Round of 32

Possible Advanced

Coach
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

-

Javier Aguirre
Mexico
--
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

33

Carlos Acevedo
Mexico
€3M

12

Jose Rangel
Mexico
€6M

1

Luis Malagón
Mexico
€6.5M
Defender
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

3

Israel Reyes
Mexico
€5M

27

Richard Ledezma
Mexico
€5.5M

22

Everardo Lopez
Mexico
€1.5M

16

Jesús Garza
Mexico
€2.5M
Midfielder
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

18

Erick Sánchez
Mexico
€6M

8

Carlos Rodriguez
Mexico
€5.5M

14

Marcel Ruíz
Mexico
€10M

11

Alexis Gutierrez
Mexico
€4M

24

Brian Gutierrez
Mexico
€5.5M
Forward
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

Minutes Played

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Toàn bộ

Arrivals

Departures

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Gold Cup Winner

2025 2023 2019 2011 2009
5

Gold Cup runner-up

2021 2007
2

CONCACAF Nations League Winner

2024-2025
1

Third place Copa America

2007
1