KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Iceland

Iceland

0 Theo dõi

5 trận gần nhất

3-4
3-4
12-0
0-3
2-2

Thống kê đội hình

Xem tất cả
53 Cầu thủ
180.9 cm Chiều cao trung bình
23 Cầu thủ nước ngoài
$17K Giá trị trung bình
33.6 Độ tuổi trung bình

Lịch sử chuyển nhượng

Xem tất cả

Edu Cruz

Thanh lý hợp đồng

31/12

Edu Cruz

Ký hợp đồng

17/03

Ingi Freyr Hilmarsson

Chuyển nhượng

03/03

Oumar Diouck

Ký hợp đồng

20/02

Oumar Diouck

Ký hợp đồng

24/06

Thông tin câu lạc bộ

Thành lập
0
Thành phố
Olafsfjordur
Sân vận động
Olafsfjordurvollur
Sức chứa
1500

Không có dữ liệu

Sep, 2025

Iceland Division 3

HT
FT

13/09
Unknown

Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
2 2
0 0

06/09
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

0 0
0 3
0 0
Aug, 2025

Iceland Division 3

HT
FT

30/08
Unknown

Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
12 0
0 0

24/08
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

0 0
3 4
0 0

20/08
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

0 0
3 4
0 0

16/08
Unknown

Ymir

Ymir

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
4 3
0 0
Jul, 2025

Iceland Division 3

HT
FT

30/07
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

KV Reykjavik

KV Reykjavik

0 0
2 1
0 0

26/07
Unknown

FC Arbaer

FC Arbaer

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
2 0
0 0

11/07
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Magni

Magni

0 0
2 3
0 0

05/07
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Augnablik Kopavogur

Augnablik Kopavogur

0 0
1 1
0 0
Jun, 2025

Iceland Division 3

HT
FT

29/06
Unknown

Reynir Sandgerdi

Reynir Sandgerdi

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
1 0
0 0

21/06
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Hviti Riddarinn

Hviti Riddarinn

0 0
1 0
0 0

14/06
Unknown

UMF Sindri Hofn

UMF Sindri Hofn

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
1 1
0 0

09/06
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Ymir

Ymir

0 0
1 1
0 0

04/06
Unknown

Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
2 1
0 0
May, 2025

Iceland Division 3

HT
FT

24/05
Unknown

KV Reykjavik

KV Reykjavik

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
1 1
0 0

17/05
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

FC Arbaer

FC Arbaer

0 0
0 3
0 0

09/05
Unknown

Magni

Magni

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
0 0
0 0
Mar, 2025

Icelandic Cup

HT
FT

29/03
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Tindastoll Sauda

Tindastoll Sauda

0 0
3 5
0 0

Iceland League Cup B

HT
FT

21/03
Unknown

Dalvík/Reynir

Dalvík/Reynir

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

0 0
3 1
0 0
Jan, 2019

Iceland Pre-Season Cup

HT
FT

13/01
Unknown

KF Fjallabyggdar

KF Fjallabyggdar

Hottur Egilsstadir

Hottur Egilsstadir

0 0
0 4
0 0

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Coach
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Defender
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Midfielder
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí
Forward
#
Cầu thủ
Quốc tịch
Phí

Toàn bộ

Đến

Đi

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/03/17

Ký hợp đồng

Mar, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/03/03

Chuyển nhượng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/20

Ký hợp đồng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/24

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/21

Chuyển nhượng

Oct, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/10/15

Kết thúc cho mượn

Mar, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/03/08

Cho mượn

Oct, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/10/15

Kết thúc cho mượn

May, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/05/03

Cho mượn

Mar, 2023

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2023/03/17

Ký hợp đồng

Jun, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/06/24

Ký hợp đồng

Feb, 2020

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2020/02/21

Chuyển nhượng

Mar, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/03/08

Cho mượn

May, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/05/03

Cho mượn

Jul, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/07/26

Cho mượn

Dec, 2024

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2024/12/31

Thanh lý hợp đồng

Mar, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/03/03

Chuyển nhượng

Feb, 2022

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2022/02/20

Ký hợp đồng

Oct, 2019

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2019/10/15

Kết thúc cho mượn

Oct, 2013

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2013/10/15

Kết thúc cho mượn

Oct, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/10/15

Kết thúc cho mượn

Feb, 2012

Ngày

Từ

Đến

Loại

Phí

2012/02/08

Chuyển nhượng

Không có dữ liệu