
Hradec Kralove B
Czech Republic
5 trận gần nhất
Cầu thủ nổi bật

Ghi bàn nhiều nhất
Lukas hruska
10

Kiến tạo nhiều nhất
Lucas Kubr
1
Thống kê đội hình
Xem tất cảLịch sử chuyển nhượng
Xem tất cảThông tin câu lạc bộ
Thành lập | 0 |
|---|---|
Thành phố | Hradec Kralove |
Sân vận động | Mestský Stadion |
Sức chứa | 25000 |
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

International Club Friendly

Czech Tipsport Cup

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

International Club Friendly

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

Czech Tipsport Cup

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

International Club Friendly

Czech Third League

Czech Third League

International Club Friendly

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League

Czech Third League
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trinec | 34 | 48 | 76 | |
| 2 | Hodonin Sardice | 34 | 38 | 70 | |
| 3 | Brno B | 34 | 23 | 64 | |
| 4 | Sigma Olomouc B | 34 | 38 | 62 | |
| 5 | Unicov | 33 | 11 | 61 | |
| 6 | Frydek-Mistek | 34 | 15 | 59 | |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 34 | 10 | 53 | |
| 8 | Vitkovice | 34 | 5 | 48 | |
| 9 | TJ Unie Hlubina | 34 | 4 | 48 | |
| 10 | Zlin B | 34 | -7 | 43 | |
| 11 | FC Vsetin | 34 | -6 | 42 | |
| 12 | Slovacko II | 34 | -10 | 38 | |
| 13 | Polanka | 34 | -28 | 33 | |
| 14 | Blansko | 34 | -32 | 33 | |
| 15 | MFK Karvina B | 34 | -20 | 32 | |
| 16 | Hranice KUNZ | 34 | -23 | 30 | |
| 17 | Hlucin | 34 | -32 | 28 | |
| 18 | TJ Start Brno | 33 | -34 | 23 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 32 | 58 | 72 | |
| 2 | Domazlice | 32 | 38 | 69 | |
| 3 | Viktoria Plzen B | 32 | 22 | 61 | |
| 4 | FC Pisek | 32 | 12 | 52 | |
| 5 | FK Kraluv Dvur | 32 | 3 | 49 | |
| 6 | Admira Praha | 32 | -4 | 48 | |
| 7 | Slavia Prague C | 32 | 7 | 46 | |
| 8 | Ceske Budejovice B | 32 | 5 | 45 | |
| 9 | Aritma Praha | 32 | 0 | 45 | |
| 10 | Loko Vltavin | 32 | -8 | 44 | |
| 11 | FK Pribram B | 32 | -11 | 40 | |
| 12 | Bohemians1905 B | 32 | -3 | 38 | |
| 13 | Dukla Praha B | 32 | -9 | 38 | |
| 14 | SK Motorlet Praha | 32 | -13 | 34 | |
| 15 | Sokol Hostoun | 32 | -14 | 34 | |
| 16 | SK Petrin Plzen | 32 | -35 | 28 | |
| 17 | Taborsko Akademie | 32 | -48 | 16 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal Ceska Lipa | 32 | 62 | 88 | |
| 2 | SK Zapy | 32 | 45 | 74 | |
| 3 | Banik Most-Sous | 32 | 26 | 64 | |
| 4 | Hradec Kralove B | 32 | 23 | 61 | |
| 5 | Teplice B | 32 | 4 | 50 | |
| 6 | Benatky Nad Jizerou | 32 | 5 | 44 | |
| 7 | Pardubice B | 32 | 12 | 43 | |
| 8 | Jablonec B | 32 | -13 | 39 | |
| 9 | Mlada Boleslav B | 32 | -11 | 38 | |
| 10 | Slovan Liberec II | 32 | 8 | 37 | |
| 11 | SK Slovan Varnsdorf | 32 | -19 | 37 | |
| 12 | Spolana Neratovice | 32 | -22 | 36 | |
| 13 | Sokol Brozany | 32 | -20 | 34 | |
| 14 | Velke Hamry | 32 | -12 | 31 | |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 32 | -20 | 31 | |
| 16 | Slovan Velvary | 32 | -36 | 25 | |
| 17 | FK Kolin | 32 | -32 | 24 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trinec | 17 | 44 | 49 | |
| 2 | Brno B | 17 | 18 | 40 | |
| 3 | Hodonin Sardice | 17 | 21 | 35 | |
| 4 | Frydek-Mistek | 17 | 14 | 34 | |
| 5 | Nove Mesto na Morave | 18 | 19 | 34 | |
| 6 | Zlin B | 16 | 14 | 32 | |
| 7 | Unicov | 16 | 7 | 30 | |
| 8 | Vitkovice | 17 | 10 | 30 | |
| 9 | Sigma Olomouc B | 17 | 13 | 29 | |
| 10 | FC Vsetin | 17 | 2 | 27 | |
| 11 | Slovacko II | 17 | -6 | 21 | |
| 12 | TJ Unie Hlubina | 17 | -4 | 19 | |
| 13 | Blansko | 17 | -14 | 17 | |
| 14 | MFK Karvina B | 17 | -9 | 13 | |
| 15 | Hranice KUNZ | 17 | -18 | 13 | |
| 16 | Hlucin | 17 | -21 | 13 | |
| 17 | TJ Start Brno | 17 | -19 | 12 | |
| 18 | Polanka | 17 | -15 | 11 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 16 | 25 | 42 | |
| 2 | SK Kladno | 16 | 25 | 34 | |
| 3 | Viktoria Plzen B | 16 | 16 | 33 | |
| 4 | FK Kraluv Dvur | 16 | 14 | 32 | |
| 5 | FC Pisek | 16 | 10 | 29 | |
| 6 | Aritma Praha | 16 | 9 | 29 | |
| 7 | FK Pribram B | 16 | 2 | 29 | |
| 8 | Loko Vltavin | 16 | 5 | 28 | |
| 9 | Bohemians1905 B | 16 | 10 | 26 | |
| 10 | Ceske Budejovice B | 16 | 3 | 25 | |
| 11 | SK Petrin Plzen | 16 | -9 | 24 | |
| 12 | Slavia Prague C | 16 | 4 | 23 | |
| 13 | Sokol Hostoun | 16 | 0 | 21 | |
| 14 | Admira Praha | 16 | -9 | 18 | |
| 15 | SK Motorlet Praha | 16 | -10 | 14 | |
| 16 | Dukla Praha B | 16 | -11 | 12 | |
| 17 | Taborsko Akademie | 16 | -25 | 10 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal Ceska Lipa | 16 | 27 | 43 | |
| 2 | SK Zapy | 16 | 38 | 42 | |
| 3 | Hradec Kralove B | 16 | 24 | 36 | |
| 4 | Banik Most-Sous | 17 | 15 | 35 | |
| 5 | Pardubice B | 16 | 17 | 30 | |
| 6 | Teplice B | 15 | 8 | 27 | |
| 7 | Slovan Liberec II | 16 | 15 | 22 | |
| 8 | Benatky Nad Jizerou | 16 | 6 | 21 | |
| 9 | SK Slovan Varnsdorf | 16 | -2 | 21 | |
| 10 | Sokol Brozany | 16 | -12 | 21 | |
| 11 | Jablonec B | 16 | -11 | 20 | |
| 12 | Mlada Boleslav B | 16 | -6 | 18 | |
| 13 | Spolana Neratovice | 16 | -14 | 18 | |
| 14 | Velke Hamry | 16 | -1 | 18 | |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 16 | -6 | 18 | |
| 16 | FK Kolin | 16 | -13 | 15 | |
| 17 | Slovan Velvary | 16 | -9 | 12 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hodonin Sardice | 17 | 17 | 35 | |
| 2 | Sigma Olomouc B | 17 | 25 | 33 | |
| 3 | Unicov | 17 | 4 | 31 | |
| 4 | TJ Unie Hlubina | 17 | 8 | 29 | |
| 5 | Trinec | 17 | 4 | 27 | |
| 6 | Frydek-Mistek | 17 | 1 | 25 | |
| 7 | Brno B | 17 | 5 | 24 | |
| 8 | Polanka | 17 | -13 | 22 | |
| 9 | Nove Mesto na Morave | 16 | -9 | 19 | |
| 10 | MFK Karvina B | 17 | -11 | 19 | |
| 11 | Vitkovice | 17 | -5 | 18 | |
| 12 | Slovacko II | 17 | -4 | 17 | |
| 13 | Hranice KUNZ | 17 | -5 | 17 | |
| 14 | Blansko | 17 | -18 | 16 | |
| 15 | FC Vsetin | 17 | -8 | 15 | |
| 16 | Hlucin | 17 | -11 | 15 | |
| 17 | Zlin B | 18 | -21 | 11 | |
| 18 | TJ Start Brno | 16 | -15 | 11 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 16 | 33 | 38 | |
| 2 | Admira Praha | 16 | 5 | 30 | |
| 3 | Viktoria Plzen B | 16 | 6 | 28 | |
| 4 | Domazlice | 16 | 13 | 27 | |
| 5 | Dukla Praha B | 16 | 2 | 26 | |
| 6 | FC Pisek | 16 | 2 | 23 | |
| 7 | Slavia Prague C | 16 | 3 | 23 | |
| 8 | Ceske Budejovice B | 16 | 2 | 20 | |
| 9 | SK Motorlet Praha | 16 | -3 | 20 | |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 16 | -11 | 17 | |
| 11 | Aritma Praha | 16 | -9 | 16 | |
| 12 | Loko Vltavin | 16 | -13 | 16 | |
| 13 | Sokol Hostoun | 16 | -14 | 13 | |
| 14 | Bohemians1905 B | 16 | -13 | 12 | |
| 15 | FK Pribram B | 16 | -13 | 11 | |
| 16 | Taborsko Akademie | 16 | -23 | 6 | |
| 17 | SK Petrin Plzen | 16 | -26 | 4 |
![]() | Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arsenal Ceska Lipa | 16 | 35 | 45 | |
| 2 | SK Zapy | 16 | 7 | 32 | |
| 3 | Banik Most-Sous | 15 | 11 | 29 | |
| 4 | Hradec Kralove B | 16 | -1 | 25 | |
| 5 | Teplice B | 17 | -4 | 23 | |
| 6 | Benatky Nad Jizerou | 16 | -1 | 23 | |
| 7 | Mlada Boleslav B | 16 | -5 | 20 | |
| 8 | Jablonec B | 16 | -2 | 19 | |
| 9 | Spolana Neratovice | 16 | -8 | 18 | |
| 10 | SK Slovan Varnsdorf | 16 | -17 | 16 | |
| 11 | Slovan Liberec II | 16 | -7 | 15 | |
| 12 | Pardubice B | 16 | -5 | 13 | |
| 13 | Sokol Brozany | 16 | -8 | 13 | |
| 14 | Velke Hamry | 16 | -11 | 13 | |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 16 | -14 | 13 | |
| 16 | Slovan Velvary | 16 | -27 | 13 | |
| 17 | FK Kolin | 16 | -19 | 9 |
Số phút thi đấu
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảBàn thắng
Xem tất cảPhạt đền
Xem tất cảKiến tạo
Xem tất cảCú sút
Xem tất cảSút trúng đích
Xem tất cảRê bóng
Xem tất cảRê bóng thành công
Xem tất cảCơ hội lớn tạo ra
Xem tất cảCơ hội lớn bỏ lỡ
Xem tất cảBàn thắng từ đá phạt
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền bóng
Xem tất cảĐường chuyền quyết định
Xem tất cảTạt bóng
Xem tất cảĐộ chính xác tạt bóng
Xem tất cảChuyền dài
Xem tất cảĐộ chính xác chuyền dài
Xem tất cảTắc bóng
Xem tất cảCắt bóng
Xem tất cảPhá bóng
Xem tất cảCú sút bị chặn
Xem tất cảTranh chấp thắng
Xem tất cảCản phá
Xem tất cảBứt tốc
Xem tất cảPhạm lỗi
Xem tất cảBị phạm lỗi
Xem tất cảViệt vị
Xem tất cảMất bóng
Xem tất cảThẻ vàng
Xem tất cảThẻ đỏ
Xem tất cảThẻ vàng thành thẻ đỏ
Xem tất cảToàn bộ
Đến
Đi
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Ngày
Từ
Đến
Loại
Phí
Không có dữ liệu










