Haiti

Haiti

Haiti

Haiti

0 Theo dõi

Trận đấu tiêu điểm

Jun 14

04:00

FIFA World Cup

Vòng 1

Các trận đấu liên quan

14/06
04:00

Haiti

Haiti

Scotland

Scotland

20/06
04:00

Brazil

Brazil

Haiti

Haiti

25/06
01:00

Morocco

Morocco

Haiti

Haiti

Last 5 Matches

2-1
1-0
2-0
0-1
1-1

Squad Stats

Xem tất cả
23 Cầu thủ
180.2 cm Avg. Height
$1.5M Avg. Value
28.6 Avg. Ages

Thông tin câu lạc bộ

Founded
1904
City
Port-au-Prince
Sân
Stade Sylvio Cator
Stadium Capacity
20000
Jun, 2026

Round 1

HT
FT

14/06
04:00

Haiti

Haiti

Scotland

Scotland

Round 2

HT
FT

20/06
04:00

Brazil

Brazil

Haiti

Haiti

Round 3

HT
FT

25/06
01:00

Morocco

Morocco

Haiti

Haiti

Không có dữ liệu

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Czechia

Czechia

0 0 0
?
1
Mexico

Mexico

0 0 0
?
3
South Africa

South Africa

0 0 0
?
4
South Korea

South Korea

0 0 0
?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canada

Canada

0 0 0
?
2
Bosnia-Herzegovina

Bosnia-Herzegovina

0 0 0
?
3
Qatar

Qatar

0 0 0
?
4
Switzerland

Switzerland

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Haiti

Haiti

0 0 0
?
2
Morocco

Morocco

0 0 0
?
4
Scotland

Scotland

0 0 0
?
1
Brazil

Brazil

0 0 0
?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USA

USA

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
3
Paraguay

Paraguay

0 0 0
?
2
Turkiye

Turkiye

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Curacao

Curacao

0 0 0
?
1
Germany

Germany

0 0 0
?
3
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
4
Ecuador

Ecuador

0 0 0
?
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Tunisia

Tunisia

0 0 0
?
1
Netherlands

Netherlands

0 0 0
?
2
Sweden

Sweden

0 0 0
?
3
Japan

Japan

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
3
Iran

Iran

0 0 0
?
2
Egypt

Egypt

0 0 0
?
4
New Zealand

New Zealand

0 0 0
?
1
Belgium

Belgium

0 0 0
?
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spain

Spain

0 0 0
?
4
Uruguay

Uruguay

0 0 0
?
3
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
2
Cape Verde

Cape Verde

0 0 0
?
Group I
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Norway

Norway

0 0 0
?
3
Senegal

Senegal

0 0 0
?
2
Iraq

Iraq

0 0 0
?
1
France

France

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Argentina

Argentina

0 0 0
?
4
Jordan

Jordan

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
2
Algeria

Algeria

0 0 0
?
Group K
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portugal

Portugal

0 0 0
?
2
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

0 0 0
?
3
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
4
Colombia

Colombia

0 0 0
?
Group L
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
England

England

0 0 0
?
2
Croatia

Croatia

0 0 0
?
3
Ghana

Ghana

0 0 0
?
4
Panama

Panama

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
South Korea

South Korea

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
5
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
6
Qatar

Qatar

0 0 0
?
7
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
8
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
9
Ghana

Ghana

0 0 0
?
10
Haiti

Haiti

0 0 0
?
11
Poland/Sweden

Poland/Sweden

0 0 0
12
Iraq/Bolivia

Iraq/Bolivia

0 0 0

Advancing to the Round of 32

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Czechia

Czechia

0 0 0
?
2
Mexico

Mexico

0 0 0
?
3
South Africa

South Africa

0 0 0
?
4
South Korea

South Korea

0 0 0
?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canada

Canada

0 0 0
?
2
Bosnia-Herzegovina

Bosnia-Herzegovina

0 0 0
?
3
Qatar

Qatar

0 0 0
?
4
Switzerland

Switzerland

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haiti

Haiti

0 0 0
?
2
Morocco

Morocco

0 0 0
?
3
Scotland

Scotland

0 0 0
?
4
Brazil

Brazil

0 0 0
?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USA

USA

0 0 0
?
2
Australia

Australia

0 0 0
?
3
Paraguay

Paraguay

0 0 0
?
4
Turkiye

Turkiye

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Curacao

Curacao

0 0 0
?
2
Germany

Germany

0 0 0
?
3
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
4
Ecuador

Ecuador

0 0 0
?
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tunisia

Tunisia

0 0 0
?
2
Netherlands

Netherlands

0 0 0
?
3
Sweden

Sweden

0 0 0
?
4
Japan

Japan

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
Egypt

Egypt

0 0 0
?
3
New Zealand

New Zealand

0 0 0
?
4
Belgium

Belgium

0 0 0
?
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spain

Spain

0 0 0
?
2
Uruguay

Uruguay

0 0 0
?
3
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
4
Cape Verde

Cape Verde

0 0 0
?
Group I
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Norway

Norway

0 0 0
?
2
Senegal

Senegal

0 0 0
?
3
Iraq

Iraq

0 0 0
?
4
France

France

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Argentina

Argentina

0 0 0
?
2
Jordan

Jordan

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Algeria

Algeria

0 0 0
?
Group K
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portugal

Portugal

0 0 0
?
2
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

0 0 0
?
3
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
4
Colombia

Colombia

0 0 0
?
Group L
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
England

England

0 0 0
?
2
Croatia

Croatia

0 0 0
?
3
Ghana

Ghana

0 0 0
?
4
Panama

Panama

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
South Korea

South Korea

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
5
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
6
Qatar

Qatar

0 0 0
?
7
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
8
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
9
Ghana

Ghana

0 0 0
?
10
Haiti

Haiti

0 0 0
?
11
Poland/Sweden

Poland/Sweden

0 0 0
12
Iraq/Bolivia

Iraq/Bolivia

0 0 0

Advancing to the Round of 32

Possible Advanced

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Czechia

Czechia

0 0 0
?
2
Mexico

Mexico

0 0 0
?
3
South Africa

South Africa

0 0 0
?
4
South Korea

South Korea

0 0 0
?
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Canada

Canada

0 0 0
?
2
Bosnia-Herzegovina

Bosnia-Herzegovina

0 0 0
?
3
Qatar

Qatar

0 0 0
?
4
Switzerland

Switzerland

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Haiti

Haiti

0 0 0
?
2
Morocco

Morocco

0 0 0
?
3
Scotland

Scotland

0 0 0
?
4
Brazil

Brazil

0 0 0
?
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
USA

USA

0 0 0
?
2
Australia

Australia

0 0 0
?
3
Paraguay

Paraguay

0 0 0
?
4
Turkiye

Turkiye

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Curacao

Curacao

0 0 0
?
2
Germany

Germany

0 0 0
?
3
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
4
Ecuador

Ecuador

0 0 0
?
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tunisia

Tunisia

0 0 0
?
2
Netherlands

Netherlands

0 0 0
?
3
Sweden

Sweden

0 0 0
?
4
Japan

Japan

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
Egypt

Egypt

0 0 0
?
3
New Zealand

New Zealand

0 0 0
?
4
Belgium

Belgium

0 0 0
?
Group H
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Spain

Spain

0 0 0
?
2
Uruguay

Uruguay

0 0 0
?
3
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
4
Cape Verde

Cape Verde

0 0 0
?
Group I
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Norway

Norway

0 0 0
?
2
Senegal

Senegal

0 0 0
?
3
Iraq

Iraq

0 0 0
?
4
France

France

0 0 0
?
Group J
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Argentina

Argentina

0 0 0
?
2
Jordan

Jordan

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Algeria

Algeria

0 0 0
?
Group K
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Portugal

Portugal

0 0 0
?
2
Democratic Republic of the Congo

Democratic Republic of the Congo

0 0 0
?
3
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
4
Colombia

Colombia

0 0 0
?
Group L
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
England

England

0 0 0
?
2
Croatia

Croatia

0 0 0
?
3
Ghana

Ghana

0 0 0
?
4
Panama

Panama

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Iran

Iran

0 0 0
?
2
South Korea

South Korea

0 0 0
?
3
Austria

Austria

0 0 0
?
4
Australia

Australia

0 0 0
?
5
Cote d'Ivoire

Cote d'Ivoire

0 0 0
?
6
Qatar

Qatar

0 0 0
?
7
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
8
Saudi Arabia

Saudi Arabia

0 0 0
?
9
Ghana

Ghana

0 0 0
?
10
Haiti

Haiti

0 0 0
?
11
Poland/Sweden

Poland/Sweden

0 0 0
12
Iraq/Bolivia

Iraq/Bolivia

0 0 0

Advancing to the Round of 32

Possible Advanced

Coach
#
Cầu thủ
Nationality
Fee
Goalkeeper
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

23

Josué Duverger
Haiti
--

12

Alexandre Pierre
Haiti
€500K

1

Johny Placide
Haiti
€150K
Defender
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

2

Carlens Arcus
Haiti
€1.8M

6

G. Metusala
Haiti
€200K

13

Duke Lacroix
Haiti
€150K

8

Martin Expérience
Haiti
€400K

3

Keeto Thermoncy
Haiti
€25K

5

Hannes Delcroix
Haiti
€2M

19

Stéphane Lambèse
Haiti
€150K
Midfielder
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

7

Derrick Etienne Jr
Haiti
€800K

14

Leverton Pierre
Haiti
€200K

18

Carl Sainte
Haiti
€150K

15

Ruben Providence
Haiti
€300K

22

Christopher Attys
Haiti
€50K

10

Jean-Ricner Bellegarde
Haiti
€16M
Forward
#
Cầu thủ
Nationality
Fee

9

Duckens Nazon
Haiti
€900K

20

Frantzdy Pierrot
Haiti
€2.5M

11

Louicius Don Deedson
Haiti
€1.2M

16

Woobens·Pacius
Haiti
€300K

Minutes Played

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Penalty

Xem tất cả

Assists

Xem tất cả

Sút trúng đích

Xem tất cả

Dribble

Xem tất cả

Dribble Success

Xem tất cả

Big Chance Created

Xem tất cả

Big Chance Missed

Xem tất cả

Big Freekick Goals

Xem tất cả

Passes Accuracy

Xem tất cả

Key Passes

Xem tất cả

Crosses

Xem tất cả

Crosses Accuracy

Xem tất cả

Long Balls

Xem tất cả

Long Balls Accuracy

Xem tất cả

Tackles

Xem tất cả

Interceptions

Xem tất cả

Clearances

Xem tất cả

Blocked Shots

Xem tất cả

Duels Won

Xem tất cả

Runs Out

Xem tất cả

Was Fouled

Xem tất cả

Offsides

Xem tất cả

Dispossessed

Xem tất cả

Yellow Cards

Xem tất cả

Red Cards

Xem tất cả

Yellow2Red Cards

Xem tất cả

Toàn bộ

Arrivals

Departures

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu