Sheriddin Boboev 40’

19’ Raphael Obermair

Tỷ lệ kèo

1

3.4

X

1.47

2

6.7

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Tajikistan

47%

Philippines

53%

3 Sút trúng đích 3

8

2

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
19’
Raphael Obermair

Raphael Obermair

Sheriddin Boboev

Sheriddin Boboev

40’
1-1
Kết thúc trận đấu
1-1
92’

Đối đầu

Xem tất cả
Tajikistan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Philippines
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Tajikistan

6

11

14

2

Philippines

6

10

14

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

04/06
10:00

Lebanon

Lebanon

Yemen

Yemen

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Tajikistan

47%

Philippines

53%

3 Sút trúng đích 3
8 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Tajikistan

1

Philippines

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tajikistan

47%

Philippines

53%

1 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Tajikistan

1

Philippines

1

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Tajikistan

47%

Philippines

53%

1 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Tajikistan

Tajikistan

6 11 14
2
Philippines

Philippines

6 10 14
3
Maldives

Maldives

6 -10 3
4
Timor Leste

Timor Leste

6 -11 3
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Lebanon

Lebanon

5 14 13
2
Yemen

Yemen

5 17 11
3
Bhutan

Bhutan

6 -12 4
4
Brunei Darussalam

Brunei Darussalam

6 -19 3
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Singapore

Singapore

6 4 14
2
Hong Kong

Hong Kong

6 0 8
3
Bangladesh

Bangladesh

6 -2 5
4
India

India

6 -2 5
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Thailand

Thailand

6 11 15
2
Turkmenistan

Turkmenistan

6 4 12
3
Sri Lanka

Sri Lanka

6 -1 9
4
Chinese Taipei

Chinese Taipei

6 -14 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Syria

Syria

6 19 18
2
Myanmar

Myanmar

6 -3 12
3
Afghanistan

Afghanistan

6 -7 2
4
Pakistan

Pakistan

6 -9 2
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vietnam

Vietnam

6 15 18
2
Malaysia

Malaysia

6 0 9
3
Laos

Laos

6 -12 6
4
Nepal

Nepal

6 -3 3
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Palestine

Palestine

0 0 0
0
Oman

Oman

0 0 0
0
Kuwait

Kuwait

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Jordan

Jordan

0 0 0
?
0
Korea DPR

Korea DPR

0 0 0
?
0
Bahrain

Bahrain

0 0 0
?
0
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Iran

Iran

0 0 0
0
Syria

Syria

0 0 0
0
Kyrgyzstan

Kyrgyzstan

0 0 0
0
China

China

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Singapore

Singapore

0 0 0
0
Australia

Australia

0 0 0
?
0
Tajikistan

Tajikistan

0 0 0
0
Iraq

Iraq

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Lebanon/Yemen

Lebanon/Yemen

0 0 0
0
Vietnam

Vietnam

0 0 0
0
United Arab Emirates

United Arab Emirates

0 0 0
0
South Korea

South Korea

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Japan

Japan

0 0 0
?
0
Qatar

Qatar

0 0 0
?
0
Thailand

Thailand

0 0 0
0
Indonesia

Indonesia

0 0 0
?

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Tajikistan

Tajikistan

0 0 0
0
Timor Leste

Timor Leste

0 0 0
0
Maldives

Maldives

0 0 0
0
Philippines

Philippines

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Yemen

Yemen

0 0 0
0
Brunei Darussalam

Brunei Darussalam

0 0 0
0
Bhutan

Bhutan

0 0 0
0
Lebanon

Lebanon

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Singapore

Singapore

0 0 0
0
Hong Kong

Hong Kong

0 0 0
0
Bangladesh

Bangladesh

0 0 0
0
India

India

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Thailand

Thailand

0 0 0
0
Turkmenistan

Turkmenistan

0 0 0
0
Sri Lanka

Sri Lanka

0 0 0
0
Chinese Taipei

Chinese Taipei

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Syria

Syria

0 0 0
0
Pakistan

Pakistan

0 0 0
0
Afghanistan

Afghanistan

0 0 0
0
Myanmar

Myanmar

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malaysia

Malaysia

0 0 0
0
Nepal

Nepal

0 0 0
0
Laos

Laos

0 0 0
0
Vietnam

Vietnam

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Palestine

Palestine

0 0 0
0
Oman

Oman

0 0 0
0
Kuwait

Kuwait

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Jordan

Jordan

0 0 0
?
0
Korea DPR

Korea DPR

0 0 0
?
0
Bahrain

Bahrain

0 0 0
0
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Iran

Iran

0 0 0
0
Syria

Syria

0 0 0
0
Kyrgyzstan

Kyrgyzstan

0 0 0
0
China

China

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Singapore

Singapore

0 0 0
0
Australia

Australia

0 0 0
?
0
Tajikistan

Tajikistan

0 0 0
0
Iraq

Iraq

0 0 0
?
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Lebanon/Yemen

Lebanon/Yemen

0 0 0
0
Vietnam

Vietnam

0 0 0
0
United Arab Emirates

United Arab Emirates

0 0 0
0
South Korea

South Korea

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Japan

Japan

0 0 0
?
0
Qatar

Qatar

0 0 0
?
0
Thailand

Thailand

0 0 0
0
Indonesia

Indonesia

0 0 0
?

Qualified

Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Tajikistan

Tajikistan

0 0 0
W ?
0
Timor Leste

Timor Leste

0 0 0
0
Maldives

Maldives

0 0 0
0
Philippines

Philippines

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Yemen

Yemen

0 0 0
0
Brunei Darussalam

Brunei Darussalam

0 0 0
0
Bhutan

Bhutan

0 0 0
0
Lebanon

Lebanon

0 0 0
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Singapore

Singapore

0 0 0
W ?
0
Hong Kong

Hong Kong

0 0 0
0
Bangladesh

Bangladesh

0 0 0
0
India

India

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Thailand

Thailand

0 0 0
W ?
0
Turkmenistan

Turkmenistan

0 0 0
0
Sri Lanka

Sri Lanka

0 0 0
0
Chinese Taipei

Chinese Taipei

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Syria

Syria

0 0 0
0
Pakistan

Pakistan

0 0 0
0
Afghanistan

Afghanistan

0 0 0
0
Myanmar

Myanmar

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Malaysia

Malaysia

0 0 0
0
Nepal

Nepal

0 0 0
0
Laos

Laos

0 0 0
0
Vietnam

Vietnam

0 0 0
Group A
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Palestine

Palestine

0 0 0
0
Oman

Oman

0 0 0
0
Kuwait

Kuwait

0 0 0
Group B
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Jordan

Jordan

0 0 0
?
0
Korea DPR

Korea DPR

0 0 0
0
Bahrain

Bahrain

0 0 0
?
0
Uzbekistan

Uzbekistan

0 0 0
?
Group C
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Iran

Iran

0 0 0
0
Syria

Syria

0 0 0
0
Kyrgyzstan

Kyrgyzstan

0 0 0
0
China

China

0 0 0
Group D
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Singapore

Singapore

0 0 0
W ?
0
Australia

Australia

0 0 0
?
0
Tajikistan

Tajikistan

0 0 0
W ?
0
Iraq

Iraq

0 0 0
Group E
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Lebanon/Yemen

Lebanon/Yemen

0 0 0
0
Vietnam

Vietnam

0 0 0
0
United Arab Emirates

United Arab Emirates

0 0 0
0
South Korea

South Korea

0 0 0
Group F
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
0
Japan

Japan

0 0 0
0
Qatar

Qatar

0 0 0
?
0
Thailand

Thailand

0 0 0
W ?
0
Indonesia

Indonesia

0 0 0

Qualified

AFC Asian Cup Đội bóng G
1
Nasser Al-Gahwashi

Nasser Al-Gahwashi

Yemen 10
2
Bjorn Martin Kristensen

Bjorn Martin Kristensen

Philippines 8
3
Shervoni Mabatshoev

Shervoni Mabatshoev

Tajikistan 6
4
Mohamad Al Hallak

Mohamad Al Hallak

Syria 4
5
Than Paing

Than Paing

Myanmar 4
6
Mohammad Al Salkhadi

Mohammad Al Salkhadi

Syria 3
7
Jefferson Tabinas

Jefferson Tabinas

Philippines 3
8
Song Ui-young

Song Ui-young

Singapore 3
9
Raphaël Merkies

Raphaël Merkies

Hong Kong 3
10
Faisal Halim

Faisal Halim

Malaysia 3

Tajikistan

Đối đầu

Philippines

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Tajikistan
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Philippines
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

3.4
1.47
6.7
3.62
1.53
6.65
1.7
3.2
4.3
3.25
1.57
8
3.4
1.47
6.7
3.25
1.55
7.28
3.25
1.5
6
3.08
1.5
7.8
1.8
3
3.47
1.75
3.3
4.4
3.4
1.5
6
3.4
1.47
6.7
3.5
1.5
7
3.25
1.53
6.75
3.08
1.5
7.8
3.33
1.52
6
3.23
1.55
6.3
3.3
1.55
7.75

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.38
-0.25 0.56
+0.25 1.58
-0.25 0.51
+0.75 1.03
-0.75 0.72
+0.25 1.35
-0.25 0.57
+0.25 1.42
-0.25 0.52
+0.25 1.35
-0.25 0.58
+0.25 0.9
-0.25 0.78
+0.5 0.84
-0.5 0.81
+0.25 1.42
-0.25 0.56
+0.25 1.51
-0.25 0.51
+0.5 0.8
-0.5 0.85
+0.25 1.35
-0.25 0.58
+0.25 1.49
-0.25 0.51
+0.25 0.96
-0.25 0.92
+0.25 0.91
-0.25 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.61
O 2.5 1.26
U 2.5 0.64
O 2.5 1.29
U 2.75 0.43
O 2.75 1.6
U 2.5 0.62
O 2.5 1.25
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.64
O 2.5 1.08
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.5 0.64
O 2.5 1.22
U 3.25 0.7
O 3.25 0.9
U 2.5 0.7
O 2.5 1.05
U 2.5 0.59
O 2.5 1.28
U 2.5 0.6
O 2.5 1.25
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0.82
O 2.5 1
U 2.5 0.65
O 2.5 1.2
U 2.5 0.67
O 2.5 1.14
U 2.5 0.64
O 2.5 1.18

Xỉu

Tài

U 10.5 1.5
O 10.5 0.5
U 11 0.78
O 11 0.93
U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 10 0.74
O 10 1.04

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.