kian leonardi 24’

Emmanuel asante 30’

salam mawuena 47’

salam mawuena 57’

kian leonardi 59’

salam mawuena 75’

Emmanuel asante 78’

Nexille grech 90’+1

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Swieqi United

65%

Mtarfa

35%

8 Sút trúng đích 2

7

0

1

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
kian leonardi

kian leonardi

24’
1-0
Emmanuel asante

Emmanuel asante

30’
2-0
salam mawuena

salam mawuena

47’
3-0
salam mawuena

salam mawuena

57’
4-0
kian leonardi

kian leonardi

59’
5-0
salam mawuena

salam mawuena

75’
6-0
Emmanuel asante

Emmanuel asante

78’
7-0
Kết thúc trận đấu
8-0
Nexille grech

Nexille grech

91’
8-0

Đối đầu

Xem tất cả
Swieqi United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mtarfa
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Swieqi United

15

13

32

16

Mtarfa

15

-58

4

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Swieqi United

65%

Mtarfa

35%

8 Sút trúng đích 2
7 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Swieqi United

5

Mtarfa

0

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Swieqi United

76%

Mtarfa

24%

4 Sút trúng đích 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Swieqi United

2

Mtarfa

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Swieqi United

54%

Mtarfa

46%

4 Sút trúng đích 1

Bàn thắng

Swieqi United

3

Mtarfa

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Balzan FC

Balzan FC

15 27 35
2
Swieqi United

Swieqi United

15 13 32
3
Birzebbuga

Birzebbuga

15 14 31
4
Sirens

Sirens

15 20 29
5
Melita FC Saint Julian

Melita FC Saint Julian

15 15 29
6
Fgura United

Fgura United

15 9 25
7
Pieta Hotspurs

Pieta Hotspurs

15 6 24
8
St. Andrews

St. Andrews

15 -4 23
9
Mgarr United FC

Mgarr United FC

15 4 22
10
Gudja United

Gudja United

15 3 22
11
Santa Lucia

Santa Lucia

15 2 18
12
Zurrieq

Zurrieq

15 -6 14
13
Vittoriosa Stars

Vittoriosa Stars

15 -7 12
14
Marsa

Marsa

15 -10 10
15
Zebbug Rangers

Zebbug Rangers

15 -28 8
16
Mtarfa

Mtarfa

15 -58 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Swieqi United

Swieqi United

8 15 19
2
Pieta Hotspurs

Pieta Hotspurs

8 7 17
3
Balzan FC

Balzan FC

7 17 16
4
Birzebbuga

Birzebbuga

7 8 15
5
Melita FC Saint Julian

Melita FC Saint Julian

7 6 13
6
Gudja United

Gudja United

8 0 12
7
Sirens

Sirens

7 0 10
8
St. Andrews

St. Andrews

8 -8 10
9
Fgura United

Fgura United

7 1 7
10
Mgarr United FC

Mgarr United FC

7 -3 7
11
Santa Lucia

Santa Lucia

7 4 7
12
Zurrieq

Zurrieq

7 -5 5
13
Vittoriosa Stars

Vittoriosa Stars

8 -5 5
14
Zebbug Rangers

Zebbug Rangers

8 -17 3
15
Mtarfa

Mtarfa

8 -21 3
16
Marsa

Marsa

8 -10 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Balzan FC

Balzan FC

8 10 19
2
Sirens

Sirens

8 20 19
3
Fgura United

Fgura United

8 8 18
4
Birzebbuga

Birzebbuga

8 6 16
5
Melita FC Saint Julian

Melita FC Saint Julian

8 9 16
6
Mgarr United FC

Mgarr United FC

8 7 15
7
Swieqi United

Swieqi United

7 -2 13
8
St. Andrews

St. Andrews

7 4 13
9
Santa Lucia

Santa Lucia

8 -2 11
10
Gudja United

Gudja United

7 3 10
11
Zurrieq

Zurrieq

8 -1 9
12
Marsa

Marsa

7 0 8
13
Pieta Hotspurs

Pieta Hotspurs

7 -1 7
14
Vittoriosa Stars

Vittoriosa Stars

7 -2 7
15
Zebbug Rangers

Zebbug Rangers

7 -11 5
16
Mtarfa

Mtarfa

7 -37 1

Không có dữ liệu

Swieqi United

Đối đầu

Mtarfa

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Swieqi United
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Mtarfa
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.