Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
52%
48%
7
1
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS.Hammam-Lif |
25 | 22 | 50 | |
| 2 |
ES Hamam-Sousse |
25 | 21 | 50 | |
| 3 |
US Tataouine |
25 | 17 | 48 | |
| 4 |
Sfax Railways |
25 | 8 | 43 | |
| 5 |
Sporting Ben Arous |
25 | 5 | 31 | |
| 6 |
Oceano Kerkennah |
25 | -2 | 31 | |
| 7 |
Croissant Msaken |
25 | -3 | 31 | |
| 8 |
BS Bouhajla |
25 | -1 | 30 | |
| 9 |
Chebba |
25 | -6 | 30 | |
| 10 |
Megrine |
25 | -10 | 29 | |
| 11 |
E. M. Mahdia |
25 | -5 | 28 | |
| 12 |
AS Agareb |
25 | -10 | 28 | |
| 13 |
Bouselem |
25 | -15 | 24 | |
| 14 |
Stade Africain Menzel Bourguib |
25 | -21 | 17 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Progres Sakiet Eddaier |
25 | 34 | 53 | |
| 2 |
Stade Gabesien |
25 | 22 | 47 | |
| 3 |
AS Kasserine |
25 | 12 | 44 | |
| 4 |
CS Korba |
25 | 1 | 36 | |
| 5 |
Jendouba Sport |
25 | 8 | 35 | |
| 6 |
Bouchamma |
25 | 5 | 34 | |
| 7 |
A.S Ariana |
25 | -3 | 34 | |
| 8 |
Union Ksour Essef |
25 | 7 | 32 | |
| 9 |
Redeyef |
25 | -7 | 32 | |
| 10 |
E.Gawafel.S.Gafsa |
25 | -6 | 31 | |
| 11 |
Kalaa Sport |
25 | -14 | 30 | |
| 12 |
SC Moknine |
25 | -5 | 29 | |
| 13 |
AS jelma |
25 | -17 | 25 | |
| 14 |
CO Sidi Bouzid |
25 | -37 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS.Hammam-Lif |
12 | 19 | 29 | |
| 2 |
ES Hamam-Sousse |
13 | 16 | 29 | |
| 3 |
US Tataouine |
13 | 13 | 27 | |
| 4 |
Chebba |
13 | 13 | 24 | |
| 5 |
Sfax Railways |
12 | 8 | 23 | |
| 6 |
Oceano Kerkennah |
13 | 3 | 20 | |
| 7 |
AS Agareb |
13 | 0 | 19 | |
| 8 |
Bouselem |
12 | 3 | 19 | |
| 9 |
Croissant Msaken |
12 | 3 | 17 | |
| 10 |
Sporting Ben Arous |
12 | 4 | 16 | |
| 11 |
BS Bouhajla |
12 | 2 | 16 | |
| 12 |
Megrine |
13 | 0 | 15 | |
| 13 |
E. M. Mahdia |
12 | -2 | 15 | |
| 14 |
Stade Africain Menzel Bourguib |
13 | -4 | 14 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Progres Sakiet Eddaier |
12 | 26 | 32 | |
| 2 |
Stade Gabesien |
13 | 18 | 30 | |
| 3 |
A.S Ariana |
13 | 11 | 30 | |
| 4 |
AS Kasserine |
12 | 11 | 27 | |
| 5 |
Union Ksour Essef |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
Bouchamma |
12 | 12 | 24 | |
| 7 |
Redeyef |
13 | 7 | 24 | |
| 8 |
CS Korba |
13 | 5 | 23 | |
| 9 |
Jendouba Sport |
13 | 10 | 23 | |
| 10 |
E.Gawafel.S.Gafsa |
12 | 8 | 22 | |
| 11 |
SC Moknine |
12 | 11 | 22 | |
| 12 |
AS jelma |
12 | 5 | 21 | |
| 13 |
Kalaa Sport |
12 | 1 | 20 | |
| 14 |
CO Sidi Bouzid |
13 | -15 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS.Hammam-Lif |
13 | 3 | 21 | |
| 2 |
ES Hamam-Sousse |
12 | 5 | 21 | |
| 3 |
US Tataouine |
12 | 4 | 21 | |
| 4 |
Sfax Railways |
13 | 0 | 20 | |
| 5 |
Sporting Ben Arous |
13 | 1 | 15 | |
| 6 |
Croissant Msaken |
13 | -6 | 14 | |
| 7 |
BS Bouhajla |
13 | -3 | 14 | |
| 8 |
Megrine |
12 | -10 | 14 | |
| 9 |
E. M. Mahdia |
13 | -3 | 13 | |
| 10 |
Oceano Kerkennah |
12 | -5 | 11 | |
| 11 |
AS Agareb |
12 | -10 | 9 | |
| 12 |
Chebba |
12 | -19 | 6 | |
| 13 |
Bouselem |
13 | -18 | 5 | |
| 14 |
Stade Africain Menzel Bourguib |
12 | -17 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Progres Sakiet Eddaier |
13 | 8 | 21 | |
| 2 |
Stade Gabesien |
12 | 4 | 17 | |
| 3 |
AS Kasserine |
13 | 1 | 17 | |
| 4 |
CS Korba |
12 | -4 | 13 | |
| 5 |
Jendouba Sport |
12 | -2 | 12 | |
| 6 |
Bouchamma |
13 | -7 | 10 | |
| 7 |
Kalaa Sport |
13 | -15 | 10 | |
| 8 |
E.Gawafel.S.Gafsa |
13 | -14 | 9 | |
| 9 |
Redeyef |
12 | -14 | 8 | |
| 10 |
SC Moknine |
13 | -16 | 7 | |
| 11 |
CO Sidi Bouzid |
12 | -22 | 7 | |
| 12 |
Union Ksour Essef |
12 | -10 | 6 | |
| 13 |
A.S Ariana |
12 | -14 | 4 | |
| 14 |
AS jelma |
13 | -22 | 4 |
Không có dữ liệu
E. M. Mahdia
Đối đầu
Sporting Ben Arous
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu