lewis baines 27’
Darius Lipsiuc 36’
Darius Lipsiuc 48’
Joe Sbarra 54’
81’ Josh Landers
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
3
4
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
lewis baines
Darius Lipsiuc
James clarke
Darius Lipsiuc
Joe Sbarra
Callum Reynolds
Regan Booty
charlie connell
Erico Sousa
Zak Brunt
Oliver Tipton
moore isaac
Joe Newton
femi ilesanmi
Josh Landers
oscar rutherford
Darius Lipsiuc
Joe Sbarra
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 1
2 - 0
1 - 2
2 - 0
1 - 1
0 - 3
3 - 1
2 - 2
1 - 0
0 - 2
1 - 0
2 - 2
0 - 0
0 - 0
4 - 1
0 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Damson Park |
|---|---|
|
|
3,050 |
|
|
Solihull, England |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
York City |
46 | 73 | 108 | |
| 2 |
Rochdale |
46 | 47 | 106 | |
| 3 |
Carlisle United |
46 | 36 | 95 | |
| 4 |
Boreham Wood |
46 | 37 | 90 | |
| 5 |
Scunthorpe United |
46 | 16 | 82 | |
| 6 |
Southend United |
46 | 36 | 81 | |
| 7 |
Forest Green Rovers |
46 | 30 | 81 | |
| 8 |
Halifax Town |
46 | 3 | 70 | |
| 9 |
Hartlepool United |
46 | -5 | 68 | |
| 10 |
Woking |
46 | 15 | 63 | |
| 11 |
Tamworth |
46 | -8 | 62 | |
| 12 |
Boston United |
46 | -4 | 59 | |
| 13 |
Altrincham |
46 | -10 | 57 | |
| 14 |
Solihull Moors |
46 | -1 | 56 | |
| 15 |
Wealdstone FC |
46 | -8 | 56 | |
| 16 |
Yeovil Town |
46 | -20 | 51 | |
| 17 |
Eastleigh |
46 | -23 | 50 | |
| 18 |
Gateshead |
46 | -36 | 50 | |
| 19 |
Sutton United |
46 | -20 | 47 | |
| 20 |
Aldershot Town |
46 | -18 | 46 | |
| 21 |
Brackley Town |
46 | -35 | 42 | |
| 22 |
Morecambe |
46 | -37 | 38 | |
| 23 |
Braintree Town |
46 | -38 | 36 | |
| 24 |
Truro City |
46 | -30 | 34 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Rochdale |
23 | 28 | 56 | |
| 2 |
York City |
23 | 48 | 55 | |
| 3 |
Boreham Wood |
23 | 24 | 53 | |
| 4 |
Carlisle United |
23 | 29 | 50 | |
| 5 |
Forest Green Rovers |
23 | 27 | 50 | |
| 6 |
Southend United |
23 | 22 | 46 | |
| 7 |
Scunthorpe United |
23 | 10 | 42 | |
| 8 |
Altrincham |
23 | 5 | 40 | |
| 9 |
Wealdstone FC |
23 | 11 | 39 | |
| 10 |
Tamworth |
23 | 10 | 38 | |
| 11 |
Halifax Town |
23 | 8 | 37 | |
| 12 |
Hartlepool United |
23 | 6 | 37 | |
| 13 |
Yeovil Town |
23 | -7 | 32 | |
| 14 |
Woking |
23 | 11 | 31 | |
| 15 |
Solihull Moors |
23 | 2 | 28 | |
| 16 |
Brackley Town |
23 | -10 | 28 | |
| 17 |
Boston United |
23 | -7 | 27 | |
| 18 |
Eastleigh |
23 | -11 | 27 | |
| 19 |
Sutton United |
23 | -8 | 25 | |
| 20 |
Gateshead |
23 | -19 | 22 | |
| 21 |
Braintree Town |
23 | -7 | 22 | |
| 22 |
Aldershot Town |
23 | -13 | 21 | |
| 23 |
Truro City |
23 | -3 | 21 | |
| 24 |
Morecambe |
23 | -17 | 18 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
York City |
23 | 25 | 53 | |
| 2 |
Rochdale |
23 | 19 | 50 | |
| 3 |
Carlisle United |
23 | 7 | 45 | |
| 4 |
Scunthorpe United |
23 | 6 | 40 | |
| 5 |
Boreham Wood |
23 | 13 | 37 | |
| 6 |
Southend United |
23 | 14 | 35 | |
| 7 |
Halifax Town |
23 | -5 | 33 | |
| 8 |
Woking |
23 | 4 | 32 | |
| 9 |
Boston United |
23 | 3 | 32 | |
| 10 |
Forest Green Rovers |
23 | 3 | 31 | |
| 11 |
Hartlepool United |
23 | -11 | 31 | |
| 12 |
Solihull Moors |
23 | -3 | 28 | |
| 13 |
Gateshead |
23 | -17 | 28 | |
| 14 |
Aldershot Town |
23 | -5 | 25 | |
| 15 |
Tamworth |
23 | -18 | 24 | |
| 16 |
Eastleigh |
23 | -12 | 23 | |
| 17 |
Sutton United |
23 | -12 | 22 | |
| 18 |
Morecambe |
23 | -20 | 20 | |
| 19 |
Yeovil Town |
23 | -13 | 19 | |
| 20 |
Altrincham |
23 | -15 | 17 | |
| 21 |
Wealdstone FC |
23 | -19 | 17 | |
| 22 |
Brackley Town |
23 | -25 | 14 | |
| 23 |
Braintree Town |
23 | -31 | 14 | |
| 24 |
Truro City |
23 | -27 | 13 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
ollie pearce |
|
34 |
| 2 |
Emmanuel Dieseruvwe |
|
26 |
| 3 |
Matt Rush |
|
25 |
| 4 |
will harris |
|
22 |
| 5 |
Jack Nolan |
|
19 |
| 6 |
Regan linney |
|
19 |
| 7 |
Callum Roberts |
|
19 |
| 8 |
Josh stones |
|
18 |
| 9 |
Danny Whitehall |
|
18 |
| 10 |
aaron blair |
|
17 |
Solihull Moors
Đối đầu
Boreham Wood
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu