Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
3
6
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
2 - 4
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
09/05
07:00
Slask Wroclaw II
KKS 1925 Kalisz
08/05
14:00
Stal Stalowa Wola
Sokol Kleczew
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
33%
67%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Unia Skierniewice |
30 | 23 | 62 | |
| 2 |
Warta Poznan |
30 | 18 | 58 | |
| 3 |
Olimpia Grudziadz |
30 | 19 | 52 | |
| 4 |
Podhale Nowy Targ |
30 | 12 | 49 | |
| 5 |
Podbeskidzie Bielsko-Biala |
30 | 14 | 48 | |
| 6 |
Sandecja Nowy Sacz |
30 | 12 | 48 | |
| 7 |
Slask Wroclaw II |
30 | 10 | 46 | |
| 8 |
Chojniczanka Chojnice |
30 | 7 | 43 | |
| 9 |
Rekord Bielsko-Biala |
30 | -3 | 40 | |
| 10 |
Swit Szczecin |
30 | -7 | 40 | |
| 11 |
Hutnik Krakow |
30 | 5 | 39 | |
| 12 |
Resovia Rzeszow |
30 | 2 | 39 | |
| 13 |
Stal Stalowa Wola |
30 | 6 | 36 | |
| 14 |
Sokol Kleczew |
30 | -7 | 34 | |
| 15 |
Zaglebie Sosnowiec |
30 | -25 | 29 | |
| 16 |
KKS 1925 Kalisz |
29 | -16 | 28 | |
| 17 |
LKS Lodz II |
30 | -25 | 24 | |
| 18 |
GKS Jastrzebie |
29 | -45 | 9 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olimpia Grudziadz |
15 | 15 | 32 | |
| 2 |
Warta Poznan |
15 | 10 | 31 | |
| 3 |
Podhale Nowy Targ |
15 | 13 | 31 | |
| 4 |
Unia Skierniewice |
15 | 11 | 30 | |
| 5 |
Hutnik Krakow |
15 | 10 | 26 | |
| 6 |
Podbeskidzie Bielsko-Biala |
14 | 11 | 25 | |
| 7 |
Swit Szczecin |
15 | 3 | 24 | |
| 8 |
Sandecja Nowy Sacz |
15 | 4 | 22 | |
| 9 |
Rekord Bielsko-Biala |
16 | -4 | 22 | |
| 10 |
Resovia Rzeszow |
15 | 7 | 22 | |
| 11 |
Stal Stalowa Wola |
15 | 6 | 20 | |
| 12 |
Sokol Kleczew |
16 | 0 | 20 | |
| 13 |
Chojniczanka Chojnice |
15 | -1 | 19 | |
| 14 |
Slask Wroclaw II |
15 | -6 | 16 | |
| 15 |
Zaglebie Sosnowiec |
15 | -13 | 15 | |
| 16 |
LKS Lodz II |
14 | -9 | 14 | |
| 17 |
KKS 1925 Kalisz |
14 | -8 | 11 | |
| 18 |
GKS Jastrzebie |
15 | -17 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Unia Skierniewice |
15 | 12 | 32 | |
| 2 |
Slask Wroclaw II |
15 | 16 | 30 | |
| 3 |
Warta Poznan |
15 | 8 | 27 | |
| 4 |
Sandecja Nowy Sacz |
15 | 8 | 26 | |
| 5 |
Chojniczanka Chojnice |
15 | 8 | 24 | |
| 6 |
Podbeskidzie Bielsko-Biala |
16 | 3 | 23 | |
| 7 |
Olimpia Grudziadz |
15 | 4 | 20 | |
| 8 |
Podhale Nowy Targ |
15 | -1 | 18 | |
| 9 |
Rekord Bielsko-Biala |
14 | 1 | 18 | |
| 10 |
Resovia Rzeszow |
15 | -5 | 17 | |
| 11 |
KKS 1925 Kalisz |
15 | -8 | 17 | |
| 12 |
Swit Szczecin |
15 | -10 | 16 | |
| 13 |
Stal Stalowa Wola |
15 | 0 | 16 | |
| 14 |
Sokol Kleczew |
14 | -7 | 14 | |
| 15 |
Zaglebie Sosnowiec |
15 | -12 | 14 | |
| 16 |
Hutnik Krakow |
15 | -5 | 13 | |
| 17 |
LKS Lodz II |
16 | -16 | 10 | |
| 18 |
GKS Jastrzebie |
14 | -28 | 3 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Valērijs Šabala |
|
17 |
| 2 |
Kamil Sabillo |
|
14 |
| 3 |
bartosz kurzeja |
|
12 |
| 4 |
Lucjan Klisiewicz |
|
12 |
| 5 |
oskar ubiak |
|
12 |
| 6 |
Dominik Frelek |
|
11 |
| 7 |
Krzysztof Ropski |
|
11 |
| 8 |
Jan Ciucka |
|
11 |
| 9 |
kacper prusinski |
|
11 |
| 10 |
Dawid Wolny |
|
10 |
Sokol Kleczew
Đối đầu
Slask Wroclaw II
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu