Tỷ lệ kèo

1

19.46

X

6.53

2

1.14

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sokol Kleczew

41%

Slask Wroclaw II

59%

3 Sút trúng đích 11

3

6

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
30’

53’
55’

0-2
56’

58’

82’
Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Sokol Kleczew
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Slask Wroclaw II
0 Trận thắng 0%
Slask Wroclaw II

2 - 4

Sokol Kleczew

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

14

Sokol Kleczew

30

-7

34

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sokol Kleczew

41%

Slask Wroclaw II

59%

3 Sút trúng đích 11
3 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sokol Kleczew

0

Slask Wroclaw II

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
11 Sút trúng đích 11

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sokol Kleczew

33%

Slask Wroclaw II

67%

1 Sút trúng đích 5

Bàn thắng

Sokol Kleczew

0

Slask Wroclaw II

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sokol Kleczew

49%

Slask Wroclaw II

51%

2 Sút trúng đích 6
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Sokol Kleczew

0

Slask Wroclaw II

1

Cú sút

Tổng cú sút
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Unia Skierniewice

Unia Skierniewice

30 23 62
2
Warta Poznan

Warta Poznan

30 18 58
3
Olimpia Grudziadz

Olimpia Grudziadz

30 19 52
4
Podhale Nowy Targ

Podhale Nowy Targ

30 12 49
5
Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

30 14 48
6
Sandecja Nowy Sacz

Sandecja Nowy Sacz

30 12 48
7
Slask Wroclaw II

Slask Wroclaw II

30 10 46
8
Chojniczanka Chojnice

Chojniczanka Chojnice

30 7 43
9
Rekord Bielsko-Biala

Rekord Bielsko-Biala

30 -3 40
10
Swit Szczecin

Swit Szczecin

30 -7 40
11
Hutnik Krakow

Hutnik Krakow

30 5 39
12
Resovia Rzeszow

Resovia Rzeszow

30 2 39
13
Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

30 6 36
14
Sokol Kleczew

Sokol Kleczew

30 -7 34
15
Zaglebie Sosnowiec

Zaglebie Sosnowiec

30 -25 29
16
KKS 1925 Kalisz

KKS 1925 Kalisz

29 -16 28
17
LKS Lodz II

LKS Lodz II

30 -25 24
18
GKS Jastrzebie

GKS Jastrzebie

29 -45 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olimpia Grudziadz

Olimpia Grudziadz

15 15 32
2
Warta Poznan

Warta Poznan

15 10 31
3
Podhale Nowy Targ

Podhale Nowy Targ

15 13 31
4
Unia Skierniewice

Unia Skierniewice

15 11 30
5
Hutnik Krakow

Hutnik Krakow

15 10 26
6
Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

14 11 25
7
Swit Szczecin

Swit Szczecin

15 3 24
8
Sandecja Nowy Sacz

Sandecja Nowy Sacz

15 4 22
9
Rekord Bielsko-Biala

Rekord Bielsko-Biala

16 -4 22
10
Resovia Rzeszow

Resovia Rzeszow

15 7 22
11
Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

15 6 20
12
Sokol Kleczew

Sokol Kleczew

16 0 20
13
Chojniczanka Chojnice

Chojniczanka Chojnice

15 -1 19
14
Slask Wroclaw II

Slask Wroclaw II

15 -6 16
15
Zaglebie Sosnowiec

Zaglebie Sosnowiec

15 -13 15
16
LKS Lodz II

LKS Lodz II

14 -9 14
17
KKS 1925 Kalisz

KKS 1925 Kalisz

14 -8 11
18
GKS Jastrzebie

GKS Jastrzebie

15 -17 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Unia Skierniewice

Unia Skierniewice

15 12 32
2
Slask Wroclaw II

Slask Wroclaw II

15 16 30
3
Warta Poznan

Warta Poznan

15 8 27
4
Sandecja Nowy Sacz

Sandecja Nowy Sacz

15 8 26
5
Chojniczanka Chojnice

Chojniczanka Chojnice

15 8 24
6
Podbeskidzie Bielsko-Biala

Podbeskidzie Bielsko-Biala

16 3 23
7
Olimpia Grudziadz

Olimpia Grudziadz

15 4 20
8
Podhale Nowy Targ

Podhale Nowy Targ

15 -1 18
9
Rekord Bielsko-Biala

Rekord Bielsko-Biala

14 1 18
10
Resovia Rzeszow

Resovia Rzeszow

15 -5 17
11
KKS 1925 Kalisz

KKS 1925 Kalisz

15 -8 17
12
Swit Szczecin

Swit Szczecin

15 -10 16
13
Stal Stalowa Wola

Stal Stalowa Wola

15 0 16
14
Sokol Kleczew

Sokol Kleczew

14 -7 14
15
Zaglebie Sosnowiec

Zaglebie Sosnowiec

15 -12 14
16
Hutnik Krakow

Hutnik Krakow

15 -5 13
17
LKS Lodz II

LKS Lodz II

16 -16 10
18
GKS Jastrzebie

GKS Jastrzebie

14 -28 3
Poland Liga 2 Đội bóng G
1
Valērijs Šabala

Valērijs Šabala

Chojniczanka Chojnice 17
2
Kamil Sabillo

Kamil Sabillo

Unia Skierniewice 14
3
bartosz kurzeja

bartosz kurzeja

Podhale Nowy Targ 12
4
Lucjan Klisiewicz

Lucjan Klisiewicz

Podbeskidzie Bielsko-Biala 12
5
oskar ubiak

oskar ubiak

Sokol Kleczew 12
6
Dominik Frelek

Dominik Frelek

Olimpia Grudziadz 11
7
Krzysztof Ropski

Krzysztof Ropski

Swit Szczecin 11
8
Jan Ciucka

Jan Ciucka

Rekord Bielsko-Biala 11
9
kacper prusinski

kacper prusinski

Hutnik Krakow 11
10
Dawid Wolny

Dawid Wolny

Stal Stalowa Wola 10

Sokol Kleczew

Đối đầu

Slask Wroclaw II

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sokol Kleczew
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Slask Wroclaw II
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

19.46
6.53
1.14
101
51
1
13
11
1.01
2.32
3.4
2.4
91
41
1.01
130
8.2
1.01
151
126
1.01
29
8.5
1.01
2.45
3.45
2.5
130
8.2
1.01
14
5.4
1.11
18.3
8.05
1.03
2.55
3.7
2.4

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.32
+0.25 2.25
0 3.15
0 0.22
-0.25 0.38
+0.25 1.47
0 3.03
0 0.17
-0.25 0.27
+0.25 1.42
0 3.03
0 0.17
0 3.84
0 0.06
0 2.94
0 0.16
0 0.85
0 0.89

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 2.9
U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 2.5 0.24
O 2.5 1.85
U 3.25 0.75
O 3.25 0.9
U 2.5 0.11
O 2.5 4
U 2.5 0.02
O 2.5 5
U 2.5 1.45
O 2.5 0.44
U 2.5 0.22
O 2.5 1.53
U 3.5 0.6
O 3.5 1.1
U 2.5 0.02
O 2.5 5
U 2.5 0.01
O 2.5 6.66
U 2.5 0.01
O 2.5 4.75
U 3.25 0.82
O 3.25 0.93

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.