Tyrique Spencer-Clarke 68’

Tỷ lệ kèo

1

8.5

X

1.14

2

11

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Slough Town

53%

Dover Athletic

47%

5 Sút trúng đích 2

4

5

1

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

45’
Tyrique Spencer-Clarke

Tyrique Spencer-Clarke

68’
1-0
1-1
85’

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Slough Town
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Dover Athletic
1 Trận thắng 50%
Slough Town

1 - 1

Dover Athletic
Slough Town

2 - 0

Dover Athletic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

Slough Town

45

-19

51

20

Dover Athletic

45

-15

49

Thông tin trận đấu

Sân
Arbour Park
Sức chứa
2,000
Địa điểm
Slough, England

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Slough Town

53%

Dover Athletic

47%

5 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 5

GOALS

Slough Town

1

Dover Athletic

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slough Town

55%

Dover Athletic

45%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Slough Town

51%

Dover Athletic

49%

3 Sút trúng đích 2

GOALS

Slough Town

1%

Dover Athletic

1%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Worthing

Worthing

45 45 81
2
Hornchurch

Hornchurch

45 17 80
3
Dorking

Dorking

45 17 78
4
Hemel Hempstead Town

Hemel Hempstead Town

45 7 78
5
Torquay United

Torquay United

45 24 77
6
Ebbsfleet United

Ebbsfleet United

45 21 77
7
Weston Super Mare

Weston Super Mare

45 13 77
8
Maidenhead United

Maidenhead United

45 25 76
9
Maidstone United

Maidstone United

45 21 74
10
Chelmsford City

Chelmsford City

45 13 73
11
Chesham United

Chesham United

45 13 71
12
AFC Totton

AFC Totton

45 -14 66
13
Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

45 0 64
14
Tonbridge Angels

Tonbridge Angels

45 2 60
15
Horsham

Horsham

45 -2 56
16
Salisbury City

Salisbury City

45 -15 52
17
Slough Town

Slough Town

45 -19 51
18
Hampton Richmond Borough

Hampton Richmond Borough

45 -17 50
19
Farnborough Town

Farnborough Town

45 -25 50
20
Dover Athletic

Dover Athletic

45 -15 49
21
Bath City

Bath City

45 -26 43
22
Chippenham Town

Chippenham Town

45 -26 42
23
Enfield Town

Enfield Town

45 -26 40
24
Eastbourne Borough

Eastbourne Borough

45 -33 33
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Dorking

Dorking

23 23 54
2
Worthing

Worthing

22 40 49
3
Ebbsfleet United

Ebbsfleet United

23 24 48
4
Weston Super Mare

Weston Super Mare

22 19 47
5
Torquay United

Torquay United

23 23 47
6
AFC Totton

AFC Totton

22 10 46
7
Maidstone United

Maidstone United

23 23 46
8
Maidenhead United

Maidenhead United

23 17 45
9
Hemel Hempstead Town

Hemel Hempstead Town

22 6 43
10
Hornchurch

Hornchurch

22 14 42
11
Chesham United

Chesham United

23 13 39
12
Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

23 5 38
13
Chelmsford City

Chelmsford City

22 9 38
14
Salisbury City

Salisbury City

23 1 37
15
Chippenham Town

Chippenham Town

23 -1 35
16
Farnborough Town

Farnborough Town

23 -8 31
17
Horsham

Horsham

22 2 29
18
Slough Town

Slough Town

22 -1 29
19
Tonbridge Angels

Tonbridge Angels

22 0 28
20
Enfield Town

Enfield Town

23 1 28
21
Hampton Richmond Borough

Hampton Richmond Borough

22 -5 26
22
Bath City

Bath City

22 -8 25
23
Dover Athletic

Dover Athletic

22 -1 24
24
Eastbourne Borough

Eastbourne Borough

23 -7 16
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Hornchurch

Hornchurch

23 3 38
2
Hemel Hempstead Town

Hemel Hempstead Town

23 1 35
3
Chelmsford City

Chelmsford City

23 4 35
4
Worthing

Worthing

23 5 32
5
Chesham United

Chesham United

22 0 32
6
Tonbridge Angels

Tonbridge Angels

23 2 32
7
Maidenhead United

Maidenhead United

22 8 31
8
Weston Super Mare

Weston Super Mare

23 -6 30
9
Torquay United

Torquay United

22 1 30
10
Ebbsfleet United

Ebbsfleet United

22 -3 29
11
Maidstone United

Maidstone United

22 -2 28
12
Horsham

Horsham

23 -4 27
13
Dagenham   Redbridge

Dagenham Redbridge

22 -5 26
14
Dover Athletic

Dover Athletic

23 -14 25
15
Dorking

Dorking

22 -6 24
16
Hampton Richmond Borough

Hampton Richmond Borough

23 -12 24
17
Slough Town

Slough Town

23 -18 22
18
AFC Totton

AFC Totton

23 -24 20
19
Farnborough Town

Farnborough Town

22 -17 19
20
Bath City

Bath City

23 -18 18
21
Eastbourne Borough

Eastbourne Borough

22 -26 17
22
Salisbury City

Salisbury City

22 -16 15
23
Enfield Town

Enfield Town

22 -27 12
24
Chippenham Town

Chippenham Town

22 -25 7
English Conference South Division Đội bóng G
1
Angelo Jasiel Balanta

Angelo Jasiel Balanta

Hornchurch 20
2
Lyle Taylor

Lyle Taylor

Chelmsford City 20
3
Dominic Samuel

Dominic Samuel

Ebbsfleet United 17
4
Jordan Young

Jordan Young

Torquay United 16
5
Teddy Jenks

Teddy Jenks

Worthing 13
6
Dylan Morgan

Dylan Morgan

Torquay United 12
7
James·Hammond

James·Hammond

Horsham 12
8
Josh Rees

Josh Rees

Hornchurch 11
9
Jayden·Bennetts

Jayden·Bennetts

Chesham United 10
10
Josh Popoola

Josh Popoola

Maidenhead United 10

Slough Town

Đối đầu

Dover Athletic

Chủ nhà
This league

English Conference South Division

FT

22/11
FT

Slough Town

Slough Town

Worthing

Worthing

1 2
0 0

25/11
FT

Slough Town

Slough Town

AFC Totton

AFC Totton

3 2
0 0

20/12
FT

Slough Town

Slough Town

Dorking

Dorking

1 2
7 4

03/03
FT

Bath City

Bath City

Slough Town

Slough Town

0 1
7 6

14/02
FT

Slough Town

Slough Town

Horsham

Horsham

0 0
1 3

21/02
FT

Worthing

Worthing

Slough Town

Slough Town

4 1
9 4

24/02
FT

AFC Totton

AFC Totton

Slough Town

Slough Town

1 1
6 7

07/03
FT

Hornchurch

Hornchurch

Slough Town

Slough Town

2 3
8 3

22/03
Unknown

Slough Town

Slough Town

Enfield Town

Enfield Town

1 1

20/08
Unknown

Enfield Town

Enfield Town

Slough Town

Slough Town

1 6

30/08
Unknown

Slough Town

Slough Town

Enfield Town

Enfield Town

1 1

08/11
Unknown

Horsham

Horsham

Slough Town

Slough Town

1 0

04/11
Unknown

Slough Town

Slough Town

Bath City

Bath City

2 3

Đối đầu

Slough Town
0 Trận thắng 0%
1 Trận hoà 50%
Dover Athletic
1 Trận thắng 50%

English Conference South Division

FT

English Conference South Division

FT

17/01
FT

Dover Athletic

Dover Athletic

Bath City

Bath City

1 0
10 4

10/02
FT

Dorking

Dorking

Dover Athletic

Dover Athletic

2 0
6 2

07/02
FT

Dover Athletic

Dover Athletic

Worthing

Worthing

1 1
5 7

21/10
Unknown

Dover Athletic

Dover Athletic

Dorking

Dorking

2 2

04/11
Unknown

Horsham

Horsham

Dover Athletic

Dover Athletic

1 1

25/10
Unknown

Worthing

Worthing

Dover Athletic

Dover Athletic

3 1

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

8.5
1.14
11
1.96
3.5
2.84
1.95
3.17
3.54
1.85
3.5
3.4
2
3.45
3
5
1.35
6.5
7.5
1.16
10.5
5.75
1.22
8.75
2
3.45
3
1.93
3.41
3.23
2.01
3.58
3.08
6.75
1.18
10
1.96
3.5
2.84
7.9
1.17
10.85

Chủ nhà

Đội khách

0 0.6
0 1.3
+0.5 0.96
-0.5 0.74
+0.5 1
-0.5 0.84
+0.5 0.93
-0.5 0.85
+0.5 1
-0.5 0.84
+0.5 0.93
-0.5 0.91
+0.5 1.01
-0.5 0.81
+0.5 5.7
-0.5 0.05
+0.5 0.97
-0.5 0.75
0 0.61
0 1.33

Xỉu

Tài

U 2.5 0.14
O 2.5 4.75
U 3 0.75
O 3 0.95
U 2.25 0.7
O 2.25 0.95
U 2.5 1.25
O 2.5 0.57
U 3 0.87
O 3 0.95
U 2.5 1.3
O 2.5 0.55
U 2.5 0.21
O 2.5 3.05
U 2.5 0.2
O 2.5 2.6
U 3 0.87
O 3 0.95
U 3 0.86
O 3 0.96
U 3 0.82
O 3 0.98
U 2.5 0.15
O 2.5 3.32
U 3 0.76
O 3 0.96
U 2.5 0.23
O 2.5 3.18

Xỉu

Tài

U 8.5 0.61
O 8.5 1.2

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.