Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảCác trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Royal Union Tubize-Braine |
22 | 29 | 47 | |
| 2 |
Excelsior Virton |
22 | 26 | 47 | |
| 3 |
RAEC Mons |
22 | 25 | 44 | |
| 4 |
RFC Meux |
22 | 10 | 36 | |
| 5 |
Habay la Neuve |
22 | 3 | 36 | |
| 6 |
Union Rochefortoise |
22 | -7 | 31 | |
| 7 |
Charleroi B |
22 | -2 | 30 | |
| 8 |
Stockay-Warfusee |
22 | -13 | 26 | |
| 9 |
Union Saint-Gilloise II |
22 | -9 | 24 | |
| 10 |
Union Royale Namur |
22 | -20 | 16 | |
| 11 |
Schaerbeek Evere |
22 | -20 | 16 | |
| 12 |
Standard Liege II |
22 | -22 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kermt Hasselt |
30 | 48 | 62 | |
| 2 |
Royal Knokke |
30 | 12 | 61 | |
| 3 |
SK Roeselare |
30 | 19 | 54 | |
| 4 |
Belisia bilzen |
30 | 19 | 52 | |
| 5 |
Hoogstraten VV |
30 | 12 | 51 | |
| 6 |
Thes Sport |
30 | 10 | 50 | |
| 7 |
Lyra-Lierse Berlaar |
30 | 1 | 43 | |
| 8 |
Dessel Sport |
30 | -4 | 39 | |
| 9 |
Tienen |
30 | -8 | 38 | |
| 10 |
Cercle Brugge II |
30 | -12 | 38 | |
| 11 |
Merelbeke |
30 | -7 | 36 | |
| 12 |
zelzate |
30 | -9 | 36 | |
| 13 |
Leuven B |
30 | -8 | 33 | |
| 14 |
KFC Houtvenne |
30 | -13 | 31 | |
| 15 |
Diegem Sport |
30 | -17 | 28 | |
| 16 |
Ninove |
30 | -43 | 19 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Excelsior Virton |
11 | 18 | 26 | |
| 2 |
RAEC Mons |
11 | 20 | 26 | |
| 3 |
Royal Union Tubize-Braine |
11 | 14 | 23 | |
| 4 |
Habay la Neuve |
11 | 4 | 21 | |
| 5 |
RFC Meux |
11 | 10 | 20 | |
| 6 |
Union Rochefortoise |
11 | -9 | 14 | |
| 7 |
Charleroi B |
11 | 0 | 14 | |
| 8 |
Stockay-Warfusee |
11 | -9 | 14 | |
| 9 |
Union Saint-Gilloise II |
11 | -5 | 11 | |
| 10 |
Union Royale Namur |
11 | -11 | 8 | |
| 11 |
Schaerbeek Evere |
11 | -11 | 7 | |
| 12 |
Standard Liege II |
11 | -7 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Kermt Hasselt |
15 | 29 | 35 | |
| 2 |
Royal Knokke |
15 | 7 | 32 | |
| 3 |
Lyra-Lierse Berlaar |
15 | 12 | 30 | |
| 4 |
SK Roeselare |
15 | 12 | 29 | |
| 5 |
Hoogstraten VV |
15 | 13 | 29 | |
| 6 |
Thes Sport |
15 | 10 | 27 | |
| 7 |
Dessel Sport |
15 | 5 | 27 | |
| 8 |
Cercle Brugge II |
15 | -7 | 24 | |
| 9 |
Merelbeke |
15 | 3 | 24 | |
| 10 |
Tienen |
15 | -4 | 22 | |
| 11 |
Belisia bilzen |
15 | 0 | 21 | |
| 12 |
zelzate |
15 | -7 | 18 | |
| 13 |
Leuven B |
15 | -6 | 18 | |
| 14 |
Diegem Sport |
15 | -8 | 14 | |
| 15 |
KFC Houtvenne |
15 | -13 | 12 | |
| 16 |
Ninove |
15 | -23 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Royal Union Tubize-Braine |
11 | 15 | 24 | |
| 2 |
Excelsior Virton |
11 | 8 | 21 | |
| 3 |
RAEC Mons |
11 | 5 | 18 | |
| 4 |
Union Rochefortoise |
11 | 2 | 17 | |
| 5 |
RFC Meux |
11 | 0 | 16 | |
| 6 |
Charleroi B |
11 | -2 | 16 | |
| 7 |
Habay la Neuve |
11 | -1 | 15 | |
| 8 |
Union Saint-Gilloise II |
11 | -4 | 13 | |
| 9 |
Stockay-Warfusee |
11 | -4 | 12 | |
| 10 |
Schaerbeek Evere |
11 | -9 | 9 | |
| 11 |
Standard Liege II |
11 | -15 | 9 | |
| 12 |
Union Royale Namur |
11 | -9 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Belisia bilzen |
15 | 19 | 31 | |
| 2 |
Royal Knokke |
15 | 5 | 29 | |
| 3 |
Kermt Hasselt |
15 | 19 | 27 | |
| 4 |
SK Roeselare |
15 | 7 | 25 | |
| 5 |
Thes Sport |
15 | 0 | 23 | |
| 6 |
Hoogstraten VV |
15 | -1 | 22 | |
| 7 |
KFC Houtvenne |
15 | 0 | 19 | |
| 8 |
zelzate |
15 | -2 | 18 | |
| 9 |
Tienen |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
Leuven B |
15 | -2 | 15 | |
| 11 |
Cercle Brugge II |
15 | -5 | 14 | |
| 12 |
Diegem Sport |
15 | -9 | 14 | |
| 13 |
Lyra-Lierse Berlaar |
15 | -11 | 13 | |
| 14 |
Dessel Sport |
15 | -9 | 12 | |
| 15 |
Merelbeke |
15 | -10 | 12 | |
| 16 |
Ninove |
15 | -20 | 8 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Tyron Crame |
|
7 |
| 2 |
Antoine Hanus Mazure |
|
6 |
| 3 |
Kyan Himpe |
|
5 |
| 4 |
Nicolas Antoine Rajsel |
|
4 |
| 5 |
Lucien Gauchet |
|
4 |
| 6 |
Valentin Guillaume |
|
3 |
| 7 |
Raymond Asante |
|
3 |
| 8 |
Senne Ceulemans |
|
2 |
| 9 |
Gaetan Arib |
|
2 |
| 10 |
Modeste Duku Mbenga |
|
2 |
SK Roeselare
Đối đầu
Merelbeke
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu