Chike ven de van 88’

Tỷ lệ kèo

1

81

X

51

2

1

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Leuven B

62%

Merelbeke

38%

7 Sút trúng đích 5

16

4

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
28’

38’
1-1
61’

0-2
71’

0-3
75’

Chike ven de van

Chike ven de van

88’
1-3
Kết thúc trận đấu
1-3

Đối đầu

Xem tất cả
Leuven B
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Merelbeke
2 Trận thắng 67%
Leuven B

2 - 1

Merelbeke
Leuven B

2 - 1

Merelbeke
Leuven B

1 - 0

Merelbeke

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

11

Merelbeke

30

-7

36

14

Leuven B

29

-12

30

Thông tin trận đấu

Sân
Den Dreef Stadium
Sức chứa
12,500
Địa điểm
Heverlee, Belgium

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Leuven B

62%

Merelbeke

38%

7 Sút trúng đích 5
16 Corner Kicks 4

GOALS

Leuven B

1

Merelbeke

3

SHOTS

0 Total Shots 0
5 Sút trúng đích 5

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Leuven B

59%

Merelbeke

41%

3 Sút trúng đích 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
3 Sút trúng đích 3

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Leuven B

65%

Merelbeke

35%

4 Sút trúng đích 2

GOALS

Leuven B

1%

Merelbeke

2%

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Royal Union Tubize-Braine

Royal Union Tubize-Braine

22 29 47
2
Excelsior Virton

Excelsior Virton

22 26 47
3
RAEC Mons

RAEC Mons

22 25 44
4
RFC Meux

RFC Meux

22 10 36
5
Habay la Neuve

Habay la Neuve

22 3 36
6
Union Rochefortoise

Union Rochefortoise

22 -7 31
7
Charleroi B

Charleroi B

22 -2 30
8
Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

22 -13 26
9
Union Saint-Gilloise II

Union Saint-Gilloise II

22 -9 24
10
Union Royale Namur

Union Royale Namur

22 -20 16
11
Schaerbeek Evere

Schaerbeek Evere

22 -20 16
12
Standard Liege II

Standard Liege II

22 -22 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kermt Hasselt

Kermt Hasselt

30 48 62
2
Royal Knokke

Royal Knokke

30 12 61
3
SK Roeselare

SK Roeselare

30 19 54
4
Belisia bilzen

Belisia bilzen

30 19 52
5
Hoogstraten VV

Hoogstraten VV

30 12 51
6
Thes Sport

Thes Sport

30 10 50
7
Lyra-Lierse Berlaar

Lyra-Lierse Berlaar

30 1 43
8
Dessel Sport

Dessel Sport

30 -4 39
9
Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

29 -8 38
10
Tienen

Tienen

30 -8 38
11
Merelbeke

Merelbeke

30 -7 36
12
zelzate

zelzate

30 -9 36
13
KFC Houtvenne

KFC Houtvenne

30 -13 31
14
Leuven B

Leuven B

29 -12 30
15
Diegem Sport

Diegem Sport

30 -17 28
16
Ninove

Ninove

30 -43 19
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
Excelsior Virton

Excelsior Virton

11 18 26
3
RAEC Mons

RAEC Mons

11 20 26
1
Royal Union Tubize-Braine

Royal Union Tubize-Braine

11 14 23
5
Habay la Neuve

Habay la Neuve

11 4 21
4
RFC Meux

RFC Meux

11 10 20
7
Charleroi B

Charleroi B

11 0 14
6
Union Rochefortoise

Union Rochefortoise

11 -9 14
8
Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

11 -9 14
9
Union Saint-Gilloise II

Union Saint-Gilloise II

11 -5 11
10
Union Royale Namur

Union Royale Namur

11 -11 8
11
Schaerbeek Evere

Schaerbeek Evere

11 -11 7
12
Standard Liege II

Standard Liege II

11 -7 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Kermt Hasselt

Kermt Hasselt

15 29 35
2
Royal Knokke

Royal Knokke

15 7 32
7
Lyra-Lierse Berlaar

Lyra-Lierse Berlaar

15 12 30
3
SK Roeselare

SK Roeselare

15 12 29
5
Hoogstraten VV

Hoogstraten VV

15 13 29
8
Dessel Sport

Dessel Sport

15 5 27
6
Thes Sport

Thes Sport

15 10 27
9
Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

14 -3 24
11
Merelbeke

Merelbeke

15 3 24
10
Tienen

Tienen

15 -4 22
4
Belisia bilzen

Belisia bilzen

15 0 21
12
zelzate

zelzate

15 -7 18
14
Leuven B

Leuven B

15 -6 18
15
Diegem Sport

Diegem Sport

15 -8 14
13
KFC Houtvenne

KFC Houtvenne

15 -13 12
16
Ninove

Ninove

15 -23 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Royal Union Tubize-Braine

Royal Union Tubize-Braine

11 15 24
2
Excelsior Virton

Excelsior Virton

11 8 21
3
RAEC Mons

RAEC Mons

11 5 18
6
Union Rochefortoise

Union Rochefortoise

11 2 17
7
Charleroi B

Charleroi B

11 -2 16
4
RFC Meux

RFC Meux

11 0 16
5
Habay la Neuve

Habay la Neuve

11 -1 15
9
Union Saint-Gilloise II

Union Saint-Gilloise II

11 -4 13
8
Stockay-Warfusee

Stockay-Warfusee

11 -4 12
11
Schaerbeek Evere

Schaerbeek Evere

11 -9 9
12
Standard Liege II

Standard Liege II

11 -15 9
10
Union Royale Namur

Union Royale Namur

11 -9 8
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
4
Belisia bilzen

Belisia bilzen

15 19 31
2
Royal Knokke

Royal Knokke

15 5 29
1
Kermt Hasselt

Kermt Hasselt

15 19 27
3
SK Roeselare

SK Roeselare

15 7 25
6
Thes Sport

Thes Sport

15 0 23
5
Hoogstraten VV

Hoogstraten VV

15 -1 22
13
KFC Houtvenne

KFC Houtvenne

15 0 19
12
zelzate

zelzate

15 -2 18
10
Tienen

Tienen

15 -4 16
9
Cercle Brugge II

Cercle Brugge II

15 -5 14
15
Diegem Sport

Diegem Sport

15 -9 14
7
Lyra-Lierse Berlaar

Lyra-Lierse Berlaar

15 -11 13
8
Dessel Sport

Dessel Sport

15 -9 12
14
Leuven B

Leuven B

14 -6 12
11
Merelbeke

Merelbeke

15 -10 12
16
Ninove

Ninove

15 -20 8
Belgian First Amateur Division Đội bóng G
1
Tyron Crame

Tyron Crame

Royal Union Tubize-Braine 7
2
Antoine Hanus Mazure

Antoine Hanus Mazure

Habay la Neuve 6
3
Kyan Himpe

Kyan Himpe

SK Roeselare 5
4
Nicolas Antoine Rajsel

Nicolas Antoine Rajsel

Royal Union Tubize-Braine 4
5
Lucien Gauchet

Lucien Gauchet

RFC Meux 4
6
Valentin Guillaume

Valentin Guillaume

Excelsior Virton 3
7
Raymond Asante

Raymond Asante

Charleroi B 3
8
Senne Ceulemans

Senne Ceulemans

Tienen 2
9
Gaetan Arib

Gaetan Arib

Excelsior Virton 2
10
Modeste Duku Mbenga

Modeste Duku Mbenga

Excelsior Virton 2

Leuven B

Đối đầu

Merelbeke

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Leuven B
1 Trận thắng 33%
0 Trận hoà 0%
Merelbeke
2 Trận thắng 67%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

81
51
1

Chủ nhà

Đội khách

0 0.5
0 1.5

Xỉu

Tài

U 4.5 0.13
O 4.5 4.9

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.