Giacomo seminari 11’

gabriele negri 67’

16’ gabriele finocchiaro

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

7.9

2

29

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Sassuolo U20

42%

Juventus U20

58%

9 Sút trúng đích 6

4

3

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
10’

Giacomo seminari

Giacomo seminari

11’
1-0
1-1
16’
gabriele finocchiaro

gabriele finocchiaro

Giacomo seminari

27’

giacomo benvenuti

56’
gabriele negri

gabriele negri

67’
2-1
68’

Destiny Elimoghale

gabriele finocchiaro

Andrea campani

giacomo benvenuti

75’
76’

ivan lopez

antonio merola

77’

enzo keutgen

80’

Destiny Elimoghale

Briajan Gjyla

gabriele negri

82’
85’

Luca Bracco

enzo keutgen

87’

nicolo milia

90’

90’

lorenzo appiah

christian frangella

90’
Kết thúc trận đấu
2-1

95’

Đối đầu

Xem tất cả
Sassuolo U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventus U20
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

8

Juventus U20

36

1

51

16

Sassuolo U20

36

-6

43

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Sassuolo U20

42%

Juventus U20

58%

9 Sút trúng đích 6
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sassuolo U20

2

Juventus U20

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
6 Sút trúng đích 6

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sassuolo U20

46%

Juventus U20

54%

5 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Sassuolo U20

1

Juventus U20

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Sassuolo U20

38%

Juventus U20

62%

4 Sút trúng đích 2
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Sassuolo U20

1

Juventus U20

0

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fiorentina U20

Fiorentina U20

36 19 65
2
Parma U20

Parma U20

36 19 64
3
Cesena U20

Cesena U20

36 17 63
4
AS Roma U20

AS Roma U20

36 22 59
5
Bologna U20

Bologna U20

36 13 58
6
Inter Milan U20

Inter Milan U20

37 8 56
7
Atalanta U20

Atalanta U20

36 9 54
8
Juventus U20

Juventus U20

36 1 51
9
Lecce U20

Lecce U20

36 -1 50
10
Genoa U20

Genoa U20

36 -2 49
11
AC Milan U20

AC Milan U20

36 4 48
12
Verona U20

Verona U20

37 -4 48
13
Lazio U20

Lazio U20

36 -3 47
14
Monza U20

Monza U20

36 -6 47
15
Torino U20

Torino U20

36 -3 43
16
Sassuolo U20

Sassuolo U20

36 -6 43
17
Napoli U20

Napoli U20

36 -16 38
18
Cagliari U20

Cagliari U20

36 -14 36
19
Frosinone U20

Frosinone U20

36 -31 29
20
Cremonese U20

Cremonese U20

36 -26 26
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Cesena U20

Cesena U20

18 18 41
2
Fiorentina U20

Fiorentina U20

18 19 40
3
Inter Milan U20

Inter Milan U20

19 16 39
4
Juventus U20

Juventus U20

18 8 33
5
Parma U20

Parma U20

18 10 31
6
Atalanta U20

Atalanta U20

18 9 30
7
Verona U20

Verona U20

18 9 30
8
AS Roma U20

AS Roma U20

18 7 28
9
Lecce U20

Lecce U20

18 -2 27
10
Bologna U20

Bologna U20

18 3 26
11
Genoa U20

Genoa U20

18 1 26
12
AC Milan U20

AC Milan U20

18 5 25
13
Lazio U20

Lazio U20

18 0 25
14
Torino U20

Torino U20

18 8 25
15
Cagliari U20

Cagliari U20

18 3 25
16
Sassuolo U20

Sassuolo U20

18 2 23
17
Napoli U20

Napoli U20

18 1 23
18
Monza U20

Monza U20

18 -6 20
19
Frosinone U20

Frosinone U20

18 -11 19
20
Cremonese U20

Cremonese U20

18 -13 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Parma U20

Parma U20

18 9 33
2
Bologna U20

Bologna U20

18 10 32
3
AS Roma U20

AS Roma U20

18 15 31
4
Monza U20

Monza U20

18 0 27
5
Fiorentina U20

Fiorentina U20

18 0 25
6
Atalanta U20

Atalanta U20

18 0 24
7
Lecce U20

Lecce U20

18 1 23
8
Genoa U20

Genoa U20

18 -3 23
9
AC Milan U20

AC Milan U20

18 -1 23
10
Cesena U20

Cesena U20

18 -1 22
11
Lazio U20

Lazio U20

18 -3 22
12
Sassuolo U20

Sassuolo U20

18 -8 20
13
Juventus U20

Juventus U20

18 -7 18
14
Verona U20

Verona U20

19 -13 18
15
Torino U20

Torino U20

18 -11 18
16
Inter Milan U20

Inter Milan U20

18 -8 17
17
Napoli U20

Napoli U20

18 -17 15
18
Cremonese U20

Cremonese U20

18 -13 12
19
Cagliari U20

Cagliari U20

18 -17 11
20
Frosinone U20

Frosinone U20

18 -20 10
Italian Campionato Primavera 1 Đội bóng G
1
Paco esteban

Paco esteban

Lecce U20 17
2
Tommaso Gabellini

Tommaso Gabellini

Torino U20 10
3
F. Scotti

F. Scotti

AC Milan U20 9
4
Daniel Mikołajewski

Daniel Mikołajewski

Parma U20 9
5
Ioan Vermeșan

Ioan Vermeșan

Verona U20 9
6
Riccardo Braschi

Riccardo Braschi

Fiorentina U20 9
7
Matias mancuso

Matias mancuso

Inter Milan U20 8
8
Frederik tosku

Frederik tosku

Cesena U20 8
9
arman durmisi

arman durmisi

Juventus U20 8
10
Simone Lontani

Simone Lontani

AC Milan U20 8

Sassuolo U20

Đối đầu

Juventus U20

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Sassuolo U20
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Juventus U20
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
7.9
29
1.18
5.6
30.29
1.11
6.5
34
1.05
7.6
26
2.55
3.25
2.29
1.01
21
81
1.11
5
61
1.01
101
151
1.05
7.6
26
2.63
3.4
2.38
1.01
13
70
1.1
5.2
71
1.08
5.5
55
1.1
6.55
16.7
1.08
6.5
48

Chủ nhà

Đội khách

0 0.84
0 1.02
0 0.97
0 0.86
0 1.02
0 0.77
0 0.83
0 1.01
0 0.9
0 0.94
0 0.83
0 1.01
0 1.02
0 0.8
0 0.84
0 1
0 0.97
0 0.87
0 0.82
0 1
0 0.82
0 0.83

Xỉu

Tài

U 3.5 0.24
O 3.5 2.5
U 3.5 0.28
O 3.5 2.71
U 3.5 0.3
O 3.5 2.45
U 3.5 0.25
O 3.5 2.32
U 2.75 0.74
O 2.75 0.9
U 2.5 1.37
O 2.5 0.48
U 3.5 0.33
O 3.5 2.12
U 2.5 1
O 2.5 0.7
U 3.5 0.21
O 3.5 2.1
U 2.75 0.92
O 2.75 0.89
U 3.5 0.23
O 3.5 2.4
U 3.5 0.29
O 3.5 2.32
U 3.5 0.26
O 3.5 2.5
U 3.5 0.26
O 3.5 2.38
U 3.5 0.25
O 3.5 2.34

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.