Kiểm soát bóng
Xem tất cả0
0
0
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Colosso do Tapajos |
|---|---|
|
|
19,524 |
|
|
Santarem |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameta EC |
6 | 4 | 11 | |
| 2 |
Remo - PA |
6 | 4 | 10 | |
| 3 |
Capitao Poco |
6 | 3 | 10 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
6 | 2 | 10 | |
| 5 |
Aguia De Maraba |
6 | 1 | 10 | |
| 6 |
Tuna Luso |
6 | -2 | 9 | |
| 7 |
Castanhal PA |
6 | -1 | 8 | |
| 8 |
Santa Rosa PA |
6 | -3 | 7 | |
| 9 |
Sao Raimundo/PA |
6 | -2 | 6 | |
| 10 |
Amazonia IFC |
6 | -4 | 6 | |
| 11 |
Bragantino PA |
6 | -1 | 5 | |
| 12 |
Sao Francisco FC/PA |
6 | -1 | 5 | |
| 13 |
Canaa EC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameta EC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Capitao Poco |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Santa Rosa PA |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Sao Raimundo/PA |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Tuna Luso |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonia IFC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Bragantino PA |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Castanhal PA |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Sao Francisco FC/PA |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameta EC |
3 | 4 | 7 | |
| 2 |
Remo - PA |
3 | 4 | 7 | |
| 3 |
Capitao Poco |
3 | 3 | 7 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
3 | 3 | 7 | |
| 5 |
Aguia De Maraba |
3 | 2 | 6 | |
| 6 |
Tuna Luso |
3 | 0 | 6 | |
| 7 |
Santa Rosa PA |
3 | 0 | 6 | |
| 8 |
Bragantino PA |
3 | 2 | 5 | |
| 9 |
Castanhal PA |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Amazonia IFC |
3 | -2 | 4 | |
| 11 |
Sao Francisco FC/PA |
3 | 1 | 4 | |
| 12 |
Sao Raimundo/PA |
3 | -1 | 2 | |
| 13 |
Canaa EC |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameta EC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Capitao Poco |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Santa Rosa PA |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Sao Raimundo/PA |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Tuna Luso |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonia IFC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Bragantino PA |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Castanhal PA |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Sao Francisco FC/PA |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameta EC |
3 | 0 | 4 | |
| 2 |
Aguia De Maraba |
3 | -1 | 4 | |
| 3 |
Castanhal PA |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Sao Raimundo/PA |
3 | -1 | 4 | |
| 5 |
Remo - PA |
3 | 0 | 3 | |
| 6 |
Capitao Poco |
3 | 0 | 3 | |
| 7 |
SC Paysandu Para |
3 | -1 | 3 | |
| 8 |
Tuna Luso |
3 | -2 | 3 | |
| 9 |
Amazonia IFC |
3 | -2 | 2 | |
| 10 |
Santa Rosa PA |
3 | -3 | 1 | |
| 11 |
Sao Francisco FC/PA |
3 | -2 | 1 | |
| 12 |
Bragantino PA |
3 | -3 | 0 | |
| 13 |
Canaa EC |
0 | 0 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cameta EC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Capitao Poco |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Remo - PA |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Santa Rosa PA |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Sao Raimundo/PA |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Tuna Luso |
0 | 0 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Amazonia IFC |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Bragantino PA |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Castanhal PA |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
SC Paysandu Para |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Sao Francisco FC/PA |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Aguia De Maraba |
0 | 0 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Degrade Team
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Italo de Carvalho Rocha Lima |
|
2 |
| 2 |
Gilberto Iarley Brito |
|
1 |
| 3 |
Pedro Goncalves |
|
1 |
| 4 |
Kleiton·Pego Duarte |
|
1 |
| 5 |
Paulo Rangel |
|
1 |
Sao Raimundo/PA
Đối đầu
Amazonia IFC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu