Bryan Taiva 53’

Tỷ lệ kèo

Chủ nhà

17

X

1.02

Đội khách

17

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Santiago City

55%

Brujas Salamanca

45%

5 Sút trúng đích 2

3

4

4

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
11’

victor araya

0-1
15’

Andres Diaz

19’
39’

mauro tapia

Juan mino

joaquin aguero

40’

Miguel arias

42’
42’

Leonel Macaya

Matias saez

bastian arias

46’
Bryan Taiva

Bryan Taiva

53’
1-1
55’

mauricio arias

felipe duran

Victor Gonzalez

58’
66’

Cesar molina

67’

wladimir cid

Javier melendez

68’

74’

Bryan Taiva

75’
77’

mauricio arias

Fabian Nunez

Bryan Taiva

86’
Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Santiago City
3 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 50%
Brujas Salamanca
0 Trận thắng 0%
Santiago City

1 - 1

Brujas Salamanca
Santiago City

0 - 0

Brujas Salamanca
Santiago City

3 - 2

Brujas Salamanca
Santiago City

2 - 1

Brujas Salamanca
Santiago City

1 - 1

Brujas Salamanca
Santiago City

8 - 2

Brujas Salamanca

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Santiago City

55%

Brujas Salamanca

45%

5 Sút trúng đích 2
3 Corner Kicks 4
4 Yellow Cards 4

GOALS

Santiago City

1

Brujas Salamanca

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

4 Yellow Cards 4
1 Red Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Santiago City

56%

Brujas Salamanca

44%

1 Sút trúng đích 2
2 Yellow Cards 2

GOALS

SHOTS

Total Shots
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Santiago City

54%

Brujas Salamanca

46%

2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Santiago City

Đối đầu

Brujas Salamanca

Chủ nhà
This league

CHI Segunda División

FT

29/11
FT

Santiago City

Santiago City

Melipilla

Melipilla

0 0
0 0

28/11
FT

Santiago City

Santiago City

Melipilla

Melipilla

3 4
9 6

22/11
FT

Osorno

Osorno

Santiago City

Santiago City

3 3
0 0

11/04
FT

AC Colina

AC Colina

Santiago City

Santiago City

2 2
12 3

07/06
Unknown

Santiago City

Santiago City

Osorno

Osorno

1 3

22/06
Unknown

Melipilla

Melipilla

Santiago City

Santiago City

3 0

19/06
Unknown

AC Colina

AC Colina

Santiago City

Santiago City

1 0

09/09
Unknown

AC Colina

AC Colina

Santiago City

Santiago City

0 0

21/07
Unknown

Santiago City

Santiago City

AC Colina

AC Colina

0 0

07/07
Unknown

Santiago City

Santiago City

AC Colina

AC Colina

4 1

20/05
Unknown

AC Colina

AC Colina

Santiago City

Santiago City

0 0

Đối đầu

Santiago City
3 Trận thắng 50%
3 Trận hoà 50%
Brujas Salamanca
0 Trận thắng 0%

CHI Segunda División

FT

29/11
FT

Brujas Salamanca

Brujas Salamanca

Osorno

Osorno

0 0
0 0

29/11
FT

Brujas Salamanca

Brujas Salamanca

Osorno

Osorno

1 1
4 1

21/06
Unknown

Osorno

Osorno

Brujas Salamanca

Brujas Salamanca

3 0

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

17
1.02
17
11.5
1.01
13
3.9
3.6
1.77
12
1.03
15
12
1.03
16
19
1.03
23
10.5
1.02
13
13
1.05
17
3.85
3.5
1.8
13
1.02
17
8.8
1.05
11
7.7
1.12
9.65
20
1.01
20
11.5
1.01
13
8.52
1.12
9.73

Chủ nhà

Đội khách

0 0.67
0 1.15
+0.25 3.03
-0.25 0.03
0 0.65
0 1.17
0 0.54
0 1.19
0 0.68
0 1.08
0 0.65
0 1.17
0 0.6
0 1.25
+0.25 3.84
-0.25 0.08
+0.5 9.01
-0.5 0.01
0 0.55
0 1.2
0 0.72
0 1.05

Xỉu

Tài

U 2.5 0.07
O 2.5 7.75
U 2.5 0.02
O 2.5 3.12
U 2.5 0.92
O 2.5 0.76
U 2.5 0.03
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 2.75 0.02
O 2.75 2.9
U 2.5 0.29
O 2.5 2.35
U 2.5 0.9
O 2.5 0.75
U 2.5 0.02
O 2.5 4.54
U 2.75 0.11
O 2.75 4
U 2.5 0.09
O 2.5 4
U 2.75 0.07
O 2.75 5.1
U 2.5 0.03
O 2.5 3.22
U 2.5 0.26
O 2.5 2.62

Xỉu

Tài

U 7.5 0.44
O 7.5 1.62
U 7.5 0.5
O 7.5 1.3

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.