Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
6
3
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảĐối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Rustaq Sports complex |
|---|---|
|
|
3,000 |
|
|
Rustaq, Oman |
Trận đấu tiếp theo
18/05
Unknown
Al Khaboura SC
Rustaq SC
23/05
Unknown
Dhofar
Al Khaboura SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Seeb SC |
23 | 35 | 60 | |
| 2 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
23 | 25 | 50 | |
| 3 |
Al-Nasr(OMA) |
23 | 11 | 46 | |
| 4 |
Al Nahda SC |
23 | 14 | 44 | |
| 5 |
Sohar SC |
23 | 8 | 36 | |
| 6 |
Bahla SC |
23 | 7 | 34 | |
| 7 |
Oman Club |
22 | -1 | 33 | |
| 8 |
Sur SC |
24 | -5 | 26 | |
| 9 |
Al Khaboura SC |
24 | -10 | 22 | |
| 10 |
Smail |
22 | -13 | 22 | |
| 11 |
Saham SC |
23 | -21 | 22 | |
| 12 |
Dhofar SCSC |
23 | -8 | 21 | |
| 13 |
Ibri SCC |
23 | -19 | 20 | |
| 14 |
Rustaq SC |
23 | -23 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Seeb SC |
12 | 15 | 30 | |
| 2 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
12 | 12 | 27 | |
| 3 |
Al-Nasr(OMA) |
12 | 8 | 27 | |
| 4 |
Al Nahda SC |
11 | 9 | 23 | |
| 5 |
Sohar SC |
12 | 3 | 19 | |
| 6 |
Oman Club |
11 | 1 | 19 | |
| 7 |
Bahla SC |
11 | 6 | 17 | |
| 8 |
Sur SC |
12 | 2 | 17 | |
| 9 |
Dhofar SCSC |
11 | 0 | 15 | |
| 10 |
Saham SC |
11 | -11 | 10 | |
| 11 |
Smail |
11 | -13 | 7 | |
| 12 |
Al Khaboura SC |
12 | -11 | 6 | |
| 13 |
Ibri SCC |
12 | -14 | 4 | |
| 14 |
Rustaq SC |
11 | -10 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Seeb SC |
11 | 20 | 30 | |
| 2 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
11 | 13 | 23 | |
| 3 |
Al Nahda SC |
12 | 5 | 21 | |
| 4 |
Al-Nasr(OMA) |
11 | 3 | 19 | |
| 5 |
Sohar SC |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Bahla SC |
12 | 1 | 17 | |
| 7 |
Al Khaboura SC |
12 | 1 | 16 | |
| 8 |
Ibri SCC |
11 | -5 | 16 | |
| 9 |
Smail |
11 | 0 | 15 | |
| 10 |
Oman Club |
11 | -2 | 14 | |
| 11 |
Saham SC |
12 | -10 | 12 | |
| 12 |
Sur SC |
12 | -7 | 9 | |
| 13 |
Rustaq SC |
12 | -13 | 7 | |
| 14 |
Dhofar SCSC |
12 | -8 | 6 |
Không có dữ liệu
Rustaq SC
Đối đầu
Al Khaboura SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu