Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
2
5
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPhạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
13/05
12:30
Bahla SC
Al Nasr
23/05
Unknown
Samail
Bahla SC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
68%
32%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Seeb SC |
23 | 35 | 60 | |
| 2 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
23 | 26 | 50 | |
| 3 |
Al-Nasr(OMA) |
23 | 11 | 46 | |
| 4 |
Al Nahda SC |
23 | 14 | 44 | |
| 5 |
Sohar SC |
23 | 8 | 36 | |
| 6 |
Bahla SC |
23 | 7 | 34 | |
| 7 |
Oman Club |
22 | -1 | 33 | |
| 8 |
Sur SC |
23 | -6 | 25 | |
| 9 |
Smail |
22 | -13 | 22 | |
| 10 |
Saham SC |
23 | -21 | 22 | |
| 11 |
Dhofar SCSC |
23 | -8 | 21 | |
| 12 |
Al Khaboura SC |
23 | -10 | 21 | |
| 13 |
Ibri SCC |
23 | -19 | 20 | |
| 14 |
Rustaq SC |
23 | -23 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Seeb SC |
12 | 15 | 30 | |
| 2 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
12 | 12 | 27 | |
| 3 |
Al-Nasr(OMA) |
12 | 8 | 27 | |
| 4 |
Al Nahda SC |
11 | 9 | 23 | |
| 5 |
Sohar SC |
12 | 3 | 19 | |
| 6 |
Oman Club |
11 | 1 | 19 | |
| 7 |
Bahla SC |
11 | 6 | 17 | |
| 8 |
Sur SC |
11 | 1 | 16 | |
| 9 |
Dhofar SCSC |
11 | 0 | 15 | |
| 10 |
Saham SC |
11 | -11 | 10 | |
| 11 |
Smail |
11 | -13 | 7 | |
| 12 |
Al Khaboura SC |
12 | -11 | 6 | |
| 13 |
Ibri SCC |
12 | -14 | 4 | |
| 14 |
Rustaq SC |
11 | -10 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Seeb SC |
11 | 20 | 30 | |
| 2 |
Al-Shabab SC (Seeb) |
11 | 14 | 23 | |
| 3 |
Al Nahda SC |
12 | 5 | 21 | |
| 4 |
Al-Nasr(OMA) |
11 | 3 | 19 | |
| 5 |
Sohar SC |
11 | 5 | 17 | |
| 6 |
Bahla SC |
12 | 1 | 17 | |
| 7 |
Ibri SCC |
11 | -5 | 16 | |
| 8 |
Smail |
11 | 0 | 15 | |
| 9 |
Al Khaboura SC |
11 | 1 | 15 | |
| 10 |
Oman Club |
11 | -2 | 14 | |
| 11 |
Saham SC |
12 | -10 | 12 | |
| 12 |
Sur SC |
12 | -7 | 9 | |
| 13 |
Rustaq SC |
12 | -13 | 7 | |
| 14 |
Dhofar SCSC |
12 | -8 | 6 |
Không có dữ liệu
Bahla SC
Đối đầu
Rustaq SC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu