William Mendieta 58’
Steven·Perez 86’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
4
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJuan José Giménez Delgado
A. Legüizamón
Ignacio Aliseda
Mateo Klimowicz
Fabricio Domínguez
William Mendieta
Phạt đền
Jonathan Gabriel Torres
Hárold Mosquera
Rodi Ferreira
Jorge Morel
Gastón Giménez
Gustavo Manzur
William Mendieta
William Mendieta
Luis Amarilla
Fernando Martinez
Steven·Perez
Mauricio Roldan
Juan José Giménez Delgado
Carlos Giménez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio La Arboleda |
|---|---|
|
|
4,500 |
|
|
Asuncion, Paraguay |
Trận đấu tiếp theo
11/05
19:00
Cerro Porteno
Club Guaraní
25/07
16:00
2 de Mayo
Rubio nu
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
43%
57%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olimpia Asuncion |
18 | 16 | 40 | |
| 2 |
FC Nacional Asuncion |
20 | 8 | 35 | |
| 3 |
Cerro Porteno |
18 | 11 | 34 | |
| 4 |
Sportivo Ameliano |
19 | 7 | 30 | |
| 5 |
Club Libertad Asunción |
19 | 8 | 27 | |
| 6 |
Club Sportivo Trinidense |
20 | 3 | 26 | |
| 7 |
Club Guaraní |
19 | 4 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Recoleta |
19 | 4 | 25 | |
| 9 |
Rubio nu |
20 | -9 | 22 | |
| 10 |
Club Sportivo 2 de Mayo |
20 | -16 | 21 | |
| 11 |
Sportivo Luqueno |
19 | -7 | 19 | |
| 12 |
Sportivo San Lorenzo |
19 | -29 | 8 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cerro Porteno |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Club Libertad Asunción |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Club Guaraní |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sportivo Luqueno |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Olimpia Asuncion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Club Sportivo 2 de Mayo |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
FC Nacional Asuncion |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Club Sportivo Trinidense |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
Rubio nu |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Sportivo San Lorenzo |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Sportivo Ameliano |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Deportivo Recoleta |
0 | 0 | 0 |
LIBC CL group stage
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olimpia Asuncion |
9 | 10 | 21 | |
| 2 |
FC Nacional Asuncion |
10 | 8 | 21 | |
| 3 |
Club Libertad Asunción |
10 | 8 | 20 | |
| 4 |
Club Sportivo Trinidense |
10 | 7 | 19 | |
| 5 |
Deportivo Recoleta |
10 | 8 | 18 | |
| 6 |
Cerro Porteno |
9 | 7 | 17 | |
| 7 |
Club Guaraní |
10 | 5 | 17 | |
| 8 |
Sportivo Ameliano |
9 | 4 | 13 | |
| 9 |
Rubio nu |
10 | 0 | 11 | |
| 10 |
Club Sportivo 2 de Mayo |
10 | -2 | 10 | |
| 11 |
Sportivo Luqueno |
9 | -3 | 10 | |
| 12 |
Sportivo San Lorenzo |
9 | -13 | 6 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cerro Porteno |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Club Libertad Asunción |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Club Guaraní |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sportivo Luqueno |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Olimpia Asuncion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Club Sportivo 2 de Mayo |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
FC Nacional Asuncion |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Club Sportivo Trinidense |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
Rubio nu |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Sportivo San Lorenzo |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Sportivo Ameliano |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Deportivo Recoleta |
0 | 0 | 0 |
LIBC CL group stage
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olimpia Asuncion |
9 | 6 | 19 | |
| 2 |
Cerro Porteno |
9 | 4 | 17 | |
| 3 |
Sportivo Ameliano |
10 | 3 | 17 | |
| 4 |
FC Nacional Asuncion |
10 | 0 | 14 | |
| 5 |
Rubio nu |
10 | -9 | 11 | |
| 6 |
Club Sportivo 2 de Mayo |
10 | -14 | 11 | |
| 7 |
Sportivo Luqueno |
10 | -4 | 9 | |
| 8 |
Club Guaraní |
9 | -1 | 8 | |
| 9 |
Club Libertad Asunción |
9 | 0 | 7 | |
| 10 |
Club Sportivo Trinidense |
10 | -4 | 7 | |
| 11 |
Deportivo Recoleta |
9 | -4 | 7 | |
| 12 |
Sportivo San Lorenzo |
10 | -16 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Cerro Porteno |
0 | 0 | 0 | |
| 2 |
Club Libertad Asunción |
0 | 0 | 0 | |
| 3 |
Club Guaraní |
0 | 0 | 0 | |
| 4 |
Sportivo Luqueno |
0 | 0 | 0 | |
| 5 |
Olimpia Asuncion |
0 | 0 | 0 | |
| 6 |
Club Sportivo 2 de Mayo |
0 | 0 | 0 | |
| 7 |
FC Nacional Asuncion |
0 | 0 | 0 | |
| 8 |
Club Sportivo Trinidense |
0 | 0 | 0 | |
| 9 |
Rubio nu |
0 | 0 | 0 | |
| 10 |
Sportivo San Lorenzo |
0 | 0 | 0 | |
| 11 |
Sportivo Ameliano |
0 | 0 | 0 | |
| 12 |
Deportivo Recoleta |
0 | 0 | 0 |
LIBC CL group stage
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Lorenzo Melgarejo |
|
11 |
| 2 |
Iván Maggi |
|
10 |
| 3 |
Allan Steven Wlk Duré |
|
10 |
| 4 |
Elvio de Jesús Vera Brítez |
|
8 |
| 5 |
Aldo Walmor González Román |
|
6 |
| 6 |
Adrián Alcaraz |
|
6 |
| 7 |
Néstor Camacho |
|
6 |
| 8 |
Diego Acosta |
|
5 |
| 9 |
Cecilio Domínguez |
|
5 |
| 10 |
Steven·Perez |
|
5 |
Rubio nu
Đối đầu
Cerro Porteno
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu