1’ Nathan-Dylan Saliba

45’+2 Tristan Degreef

47’ Nathan De Cat

45’+4 Tristan Degreef

84’ Ludwig Augustinsson

Tỷ lệ kèo

William Hill Xem tất cả

1

151

X

101

2

1.01

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Royal Antwerp

48%

Anderlecht

52%

1 Sút trúng đích 14

5

10

3

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
1’
Nathan-Dylan Saliba

Nathan-Dylan Saliba

Gyrano Kerk

5’

Christopher Scott

34’

Daam Foulon

Andreas Verstraeten

45’
0-2
47’
Tristan Degreef

Tristan Degreef

0-3
47’
Nathan De Cat

Nathan De Cat

0-2
49’
Tristan Degreef

Tristan Degreef

49’

Tristan Degreef

Youssef Hamdaoui

Thibo Somers

57’
61’

Mihajlo Cvetkovic

Yari Verschaeren

71’

Ibrahim Kanate

Tristan Degreef

Gerard Vandeplas

Gyrano Kerk

73’
0-4
84’
Ludwig Augustinsson

Ludwig Augustinsson

86’

Danylo Sikan

Adriano Bertaccini

Yuto Tsunashima

90’
Kết thúc trận đấu
0-4

Zeno Van Den Bosch

93’
95’

Ludwig Augustinsson

Đối đầu

Xem tất cả
Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

Royal Antwerp

48%

Anderlecht

52%

5 Total Shots 25
1 Sút trúng đích 14
1 Blocked Shots 9
5 Corner Kicks 10
11 Free Kicks 2
49 Clearances 29
17 Fouls 11
310 Passes 331
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

5 Total Shots 25
14 Sút trúng đích 14
1 Blocked Shots 9

ATTACK

PASSES

310 Passes 331
193 Passes accuracy 211
5 Key passes 14
19 Crosses 24
5 Crosses Accuracy 4
101 Long Balls 102
26 Long balls accuracy 25

DUELS & DROBBLIN

146 Duels 146
60 Duels won 86
21 Dribble 34
3 Dribble success 11

DEFENDING

30 Total Tackles 32
13 Interceptions 9
49 Clearances 29

DISCIPLINE

17 Fouls 11
10 Was Fouled 18
3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

189 Lost the ball 199

Ball Possession

Royal Antwerp

46%

Anderlecht

54%

2 Total Shots 11
1 Blocked Shots 5
24 Clearances 14
153 Passes 176

GOALS

SHOTS

2 Total Shots 11
6 Sút trúng đích 6
1 Blocked Shots 5

ATTACK

PASSES

153 Passes 176
2 Key passes 6
8 Crosses 19

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

19 Total Tackles 11
7 Interceptions 4
24 Clearances 14

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

84 Lost the ball 106

Ball Possession

Royal Antwerp

48%

Anderlecht

52%

3 Total Shots 13
1 Sút trúng đích 7
25 Clearances 15
157 Passes 155
1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

3 Total Shots 13
7 Sút trúng đích 7

ATTACK

PASSES

157 Passes 155
3 Key passes 5
11 Crosses 5

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

11 Total Tackles 21
6 Interceptions 5
25 Clearances 15

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

105 Lost the ball 93

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Belgian Cup Đội bóng G
1
Gyrano Kerk

Gyrano Kerk

Royal Antwerp 4
2
Promise Emmanuel David

Promise Emmanuel David

Union Saint-Gilloise 3
3
Mamadou Usman Simbakoli

Mamadou Usman Simbakoli

RWDM Brussels 3
4
Sory Kaba

Sory Kaba

Oud-Heverlee Leuven 3
5
Pape Moussa Fall

Pape Moussa Fall

RAAL La Louvière 3
6
Parfait Guiagon

Parfait Guiagon

RC Sporting Charleroi 3
7
Jordan Attah Kadiri

Jordan Attah Kadiri

FCV Dender EH 2
8
Siebe Van Der Heyden

Siebe Van Der Heyden

KAA Gent 2
9
Thorgan Hazard

Thorgan Hazard

Anderlecht 2
10
Matisse Samoise

Matisse Samoise

KAA Gent 1

Royal Antwerp

Đối đầu

Anderlecht

Chủ nhà
This league

Đối đầu

Royal Antwerp
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Anderlecht
0 Trận thắng 0%

1

x

2

151
101
1.01
26
11
1.05
2.8
3
2.45
67
26
1
10.5
4.45
1.32
31.68
9.31
1.05
56
29
1.01
45
8.8
1.06
2.6
3.1
2.4
70
29
1.01
100
13
1.01
26
10
1.06
19.5
10.2
1.07
151
46
1.01

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.69
+0.25 0.98
-0.25 0.27
+0.25 2.5
0 1.06
0 0.77
-0.25 0.27
+0.25 2.55
-0.25 0.24
+0.25 2.77
-0.5 0.5
+0.5 1.4
-0.25 0.28
+0.25 2.63
0 1.02
0 0.76
0 0.95
0 0.75
-0.25 0.31
+0.25 2.43
0 2.85
0 0.25
0 1.35
0 0.64
0 2.55
0 0.27

Xỉu

Tài

U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 4.5 0.11
O 4.5 3.5
U 2.25 0.79
O 2.25 1.03
U 4.5 0.19
O 4.5 3.5
U 4.5 0.2
O 4.5 2.94
U 4.5 0.26
O 4.5 2.39
U 2.5 0.55
O 2.5 1.2
U 3.5 1.09
O 3.5 0.81
U 2.25 0.8
O 2.25 0.92
U 4.5 0.2
O 4.5 3
U 4.5 0.2
O 4.5 3.33
U 4.5 0.25
O 4.5 3.03
U 3.5 1.07
O 3.5 0.81
U 4.5 0.18
O 4.5 3.48

Xỉu

Tài

U 14.5 0.68
O 14.5 1.03
U 9.5 0.83
O 9.5 0.83
U 14.5 0.5
O 14.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.