E. Martínez 17’
Emanuel Casado 68’
46’ Luis·Canate
57’ Luis·Canate
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
10
0
1
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
E. Martínez
Luis·Canate
Luis·Canate
Emanuel Casado
Phạt đền
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 4
1 - 1
0 - 1
0 - 0
1 - 1
0 - 1
2 - 0
1 - 1
1 - 4
1 - 1
1 - 2
1 - 1
2 - 0
1 - 0
1 - 1
2 - 2
1 - 1
1 - 0
1 - 2
2 - 3
2 - 1
2 - 0
0 - 1
2 - 3
0 - 0
2 - 3
2 - 0
1 - 4
4 - 0
1 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
63%
37%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Diriangen |
18 | 21 | 39 | |
| 2 |
Real Esteli |
18 | 22 | 37 | |
| 3 |
Jalapa |
18 | 13 | 33 | |
| 4 |
Managua FC |
18 | 4 | 29 | |
| 5 |
Matagalpa FC |
18 | 6 | 22 | |
| 6 |
Walter Ferretti |
18 | -10 | 21 | |
| 7 |
HYH Export Sebaco FC |
18 | -1 | 20 | |
| 8 |
UNAN Managua |
18 | -13 | 16 | |
| 9 |
Rancho Santana FC |
18 | -23 | 16 | |
| 10 |
Real Madriz FC |
18 | -19 | 15 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Diriangen |
9 | 13 | 20 | |
| 2 |
Jalapa |
9 | 8 | 19 | |
| 3 |
Managua FC |
9 | 6 | 18 | |
| 4 |
Real Esteli |
9 | 6 | 17 | |
| 5 |
Walter Ferretti |
9 | -4 | 14 | |
| 6 |
HYH Export Sebaco FC |
9 | 0 | 11 | |
| 7 |
UNAN Managua |
9 | -4 | 10 | |
| 8 |
Real Madriz FC |
9 | -6 | 10 | |
| 9 |
Matagalpa FC |
9 | -3 | 8 | |
| 10 |
Rancho Santana FC |
9 | -20 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Real Esteli |
9 | 16 | 20 | |
| 2 |
Diriangen |
9 | 8 | 19 | |
| 3 |
Jalapa |
9 | 5 | 14 | |
| 4 |
Matagalpa FC |
9 | 9 | 14 | |
| 5 |
Rancho Santana FC |
9 | -3 | 13 | |
| 6 |
Managua FC |
9 | -2 | 11 | |
| 7 |
HYH Export Sebaco FC |
9 | -1 | 9 | |
| 8 |
Walter Ferretti |
9 | -6 | 7 | |
| 9 |
UNAN Managua |
9 | -9 | 6 | |
| 10 |
Real Madriz FC |
9 | -13 | 5 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jorge García Hurtado |
|
4 |
| 2 |
Mauro Verón |
|
4 |
| 3 |
Óscar Alfredo Rosales Varela |
|
3 |
| 4 |
E. Castillo |
|
3 |
| 5 |
Nazareno David Gómez |
|
3 |
| 6 |
G. Ramos |
|
2 |
| 7 |
Franco Rondina |
|
2 |
| 8 |
Miguel Alberto Tercero Erazo |
|
2 |
| 9 |
Carlos Fernando Guardado Váldez |
|
2 |
| 10 |
Luis Fernando Coronel |
|
2 |
Real Esteli
Đối đầu
Walter Ferretti
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu